Euan Henderson (Kiến tạo: Tony Watt) 7 | |
Euan Henderson (Kiến tạo: Tony Watt) 24 | |
Louis Lloyd (Thay: Ross Meechan) 46 | |
Euan Henderson (Kiến tạo: Seb Drozd) 56 | |
Gus Stevenson 61 | |
Matthew Gillies 61 | |
Aidan Fitzpatrick (Thay: Euan Henderson) 63 | |
Alex Samuel (Thay: Tony Watt) 63 | |
Dale Carrick (Thay: Lewis Hodgkiss) 71 | |
Robbie Crawford (Thay: Ben Stanway) 72 | |
Tsoanelo Letsosa (Thay: Ben Stanway) 72 | |
Leyton Grant 74 | |
Gregor Buchanan 77 | |
Cammy Logan (Thay: Ethan Ingram) 82 |
Thống kê trận đấu Partick Thistle vs Stenhousemuir
số liệu thống kê

Partick Thistle

Stenhousemuir
41 Kiểm soát bóng 59
8 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Partick Thistle vs Stenhousemuir
Partick Thistle (4-2-3-1): Liam McFarlane (12), Ethan Ingram (17), Lee Ashcroft (5), Daniel O'Reilly (20), Patrick Reading (3), Oisin Smyth (8), Ben Dempsey (6), Seb Drozd (7), Ben Stanway (26), Euan Henderson (10), Tony Watt (32)
Stenhousemuir (3-4-2-1): Darren Jamieson (1), Leyton Grant (24), Sam Youngs (5), Scott Bright (19), Ross Meechan (2), Michael Anderson (17), Finn Robson (8), Callum Penman (28), Euan O'Reilly (7), Lewis Hodgkiss (21), Andrew Shinnie (10)

Partick Thistle
4-2-3-1
12
Liam McFarlane
17
Ethan Ingram
5
Lee Ashcroft
20
Daniel O'Reilly
3
Patrick Reading
8
Oisin Smyth
6
Ben Dempsey
7
Seb Drozd
26
Ben Stanway
10
Euan Henderson
32
Tony Watt
10
Andrew Shinnie
21
Lewis Hodgkiss
7
Euan O'Reilly
28
Callum Penman
8
Finn Robson
17
Michael Anderson
2
Ross Meechan
19
Scott Bright
5
Sam Youngs
24
Leyton Grant
1
Darren Jamieson

Stenhousemuir
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 63’ | Euan Henderson Aidan Fitzpatrick | 46’ | Ross Meechan Louis Lloyd |
| 63’ | Tony Watt Alex Samuel | ||
| 72’ | Ben Stanway Tsoanelo Letsosa | ||
| 82’ | Ethan Ingram Cammy Logan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lewis Budinauckas | Gregor Buchanan | ||
Robbie Crawford | Dale Carrick | ||
Steven Docherty | Matthew Gillies | ||
Aidan Fitzpatrick | Robbie Hemfrey | ||
Tsoanelo Letsosa | Hamzad Sayeed Kargbo | ||
Cammy Logan | Louis Lloyd | ||
Gary Mackay-Steven | Oscar MacIntyre | ||
Ben McPherson | Lewis O'Donnell | ||
Alex Samuel | Gus Stevenson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Partick Thistle
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Stenhousemuir
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 11 | 25 | T T T H T | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 5 | 23 | T T B H B | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 7 | 21 | B T T H B | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 5 | 19 | T T B T T | |
| 5 | 11 | 4 | 6 | 1 | 3 | 18 | T H H H T | |
| 6 | 12 | 5 | 2 | 5 | 4 | 17 | T B B H T | |
| 7 | 11 | 3 | 3 | 5 | -2 | 12 | T B T H B | |
| 8 | 12 | 3 | 2 | 7 | -11 | 11 | T B B B B | |
| 9 | 11 | 2 | 1 | 8 | -9 | 7 | B B B T T | |
| 10 | 12 | 2 | 1 | 9 | -13 | 7 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch