Juan Roa (Kiến tạo: Elian Villalobos) 29 | |
Santiago Roa Reyes 60 | |
Carlos Andres Mosquera (Thay: Juan Carlos Caicedo) 62 | |
Yoiver Gonzalez (Thay: Freddy Espinal Valverde) 70 | |
Gianfranco Pena (Thay: Estiven Sarria) 70 | |
Yilber Arboleda Quinones (Thay: Jaime Diaz) 78 | |
Kahiser Lenis (Thay: Wilson Morelo) 78 | |
Diego Ruiz (Thay: Santiago Roa Reyes) 84 | |
Gerbin Silva (Thay: Carlos Rivas) 84 | |
Exneyder Guerrero Quintana (Thay: Elian Villalobos) 90 |
Thống kê trận đấu Patriotas vs CD Jaguares
số liệu thống kê

Patriotas

CD Jaguares
59 Kiểm soát bóng 41
10 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 1
10 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 11
43 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 21
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Patriotas vs CD Jaguares
| Thay người | |||
| 62’ | Juan Carlos Caicedo Carlos Andres Mosquera | 70’ | Freddy Espinal Valverde Yoiver Gonzalez |
| 70’ | Estiven Sarria Gianfranco Pena | 78’ | Jaime Diaz Yilber Arboleda Quinones |
| 84’ | Santiago Roa Reyes Diego Ruiz | 78’ | Wilson Morelo Kahiser Lenis |
| 84’ | Carlos Rivas Gerbin Silva | 90’ | Elian Villalobos Exneyder Guerrero Quintana |
| Cầu thủ dự bị | |||
Agustin Pezzi | Geovanni Banguera | ||
Fabian Banguero | Yoiver Gonzalez | ||
Gianfranco Pena | Daniel Padilla | ||
Carlos Andres Mosquera | Yilber Arboleda Quinones | ||
Diego Ruiz | Edgar Jose Medrano Ayarza | ||
Sergio Roman | Kahiser Lenis | ||
Gerbin Silva | Exneyder Guerrero Quintana | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Hạng 2 Colombia
Thành tích gần đây Patriotas
Hạng 2 Colombia
Thành tích gần đây CD Jaguares
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 1 | 4 | 21 | 40 | H T T T B | |
| 2 | 18 | 10 | 4 | 4 | 5 | 34 | B H T T B | |
| 3 | 18 | 10 | 2 | 6 | 6 | 32 | T B T T H | |
| 4 | 18 | 8 | 6 | 4 | 10 | 30 | T H B T B | |
| 5 | 18 | 9 | 3 | 6 | 9 | 30 | T B T T B | |
| 6 | 18 | 7 | 9 | 2 | 8 | 30 | H H H T H | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 2 | 28 | B H T B T | |
| 8 | 18 | 6 | 8 | 4 | 5 | 26 | B H H T T | |
| 9 | 18 | 7 | 5 | 6 | 4 | 26 | T T H B T | |
| 10 | 18 | 7 | 5 | 6 | 3 | 26 | H B T T T | |
| 11 | 18 | 7 | 4 | 7 | 8 | 25 | H B H B T | |
| 12 | 18 | 5 | 8 | 5 | 7 | 23 | B B T B H | |
| 13 | 18 | 6 | 5 | 7 | -6 | 23 | B T B B H | |
| 14 | 18 | 4 | 10 | 4 | 0 | 22 | H T H B H | |
| 15 | 18 | 4 | 7 | 7 | -6 | 19 | H H T B B | |
| 16 | 18 | 3 | 7 | 8 | -11 | 16 | T H T B H | |
| 17 | 18 | 3 | 7 | 8 | -14 | 16 | H T B B H | |
| 18 | 18 | 4 | 3 | 11 | -15 | 15 | B T B B H | |
| 19 | 18 | 4 | 2 | 12 | -20 | 14 | T B T B B | |
| 20 | 18 | 1 | 7 | 10 | -16 | 10 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch