Alvaro Melendez (Kiến tạo: Camilo Paternina) 1 | |
Cristian Gaitan 15 | |
Henry Junior Plazas Mendoza (Thay: Cristian Gaitan) 25 | |
Andres Mauricio Alarcon Mendoza 38 | |
(Pen) Carlos De las Salas 45+1' | |
Juan Perez (Thay: Diego Sanchez) 46 | |
Kevin Salazar Ruiz (Thay: Eduard David Banguero Ramos) 46 | |
Juan Perez (Thay: John Sanchez) 46 | |
Jose Garcia 53 | |
Jhonier Viveros (Thay: Diego Ruiz) 54 | |
Omar de la Cruz (Thay: Juan Aristizbal) 54 | |
Cristian Martinez 57 | |
Diego Sanchez 64 | |
Jonathan Herrera (Thay: Diego Sanchez) 72 | |
Cristian Baquero (Thay: Jacobo Pimentel Betancourt) 72 | |
Kevin Salazar Ruiz 76 | |
Joao Rodriguez (Thay: Alvaro Melendez) 76 | |
Dewar Victoria 79 | |
Cristian Baquero 82 | |
Mauricio Gomez (Thay: Cristian Martinez) 85 | |
Brayan Correa (Thay: Camilo Paternina) 85 | |
Juan Valencia 88 | |
Mauricio Gomez 90 |
Thống kê trận đấu Patriotas vs Chico FC
số liệu thống kê

Patriotas

Chico FC
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 20
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
19 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
11 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Patriotas
Hạng 2 Colombia
Thành tích gần đây Chico FC
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 2 | 3 | 17 | 32 | H T B T T | |
| 2 | 15 | 9 | 4 | 2 | 18 | 31 | T T B H T | |
| 3 | 16 | 8 | 6 | 2 | 14 | 30 | T H H T H | |
| 4 | 15 | 8 | 4 | 3 | 8 | 28 | T T B T T | |
| 5 | 16 | 6 | 8 | 2 | 10 | 26 | H H H T H | |
| 6 | 15 | 6 | 7 | 2 | 8 | 25 | T H H B B | |
| 7 | 17 | 6 | 6 | 5 | 3 | 24 | T T H H T | |
| 8 | 16 | 7 | 2 | 7 | -1 | 23 | B T B B B | |
| 9 | 16 | 5 | 7 | 4 | 1 | 22 | H H T B T | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | -6 | 21 | T T T B B | |
| 11 | 16 | 5 | 5 | 6 | -1 | 20 | H H B B B | |
| 12 | 17 | 4 | 8 | 5 | -2 | 20 | H H T B T | |
| 13 | 16 | 5 | 3 | 8 | -11 | 18 | B H T T B | |
| 14 | 16 | 5 | 2 | 9 | -5 | 17 | B B T B B | |
| 15 | 16 | 3 | 7 | 6 | -3 | 16 | H H H T H | |
| 16 | 16 | 4 | 4 | 8 | -13 | 16 | B B B T H | |
| 17 | 15 | 2 | 8 | 5 | -8 | 14 | B H H T H | |
| 18 | 15 | 3 | 4 | 8 | -11 | 13 | B T B B T | |
| 19 | 15 | 1 | 9 | 5 | -6 | 12 | H H H B H | |
| 20 | 15 | 3 | 3 | 9 | -12 | 12 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch