J. Muanza 19 | |
K. Masangu 44 | |
J. Ndjeungoue 45+2' | |
R. Kohon 55 | |
Leandro Rousseau 79 |
Thống kê trận đấu Patro Eisden vs Kortrijk
số liệu thống kê

Patro Eisden

Kortrijk
39 Kiểm soát bóng 61
14 Phạm lỗi 15
26 Ném biên 23
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 7
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Patro Eisden
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Kortrijk
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 16 | 3 | 0 | 26 | 51 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 14 | 3 | 3 | 20 | 45 | T H T B T | |
| 3 | 20 | 11 | 5 | 4 | 13 | 38 | T T T T T | |
| 4 | 20 | 11 | 4 | 5 | 9 | 37 | B B B T H | |
| 5 | 20 | 10 | 5 | 5 | 7 | 35 | T B H T T | |
| 6 | 20 | 10 | 3 | 7 | 7 | 33 | T B T T H | |
| 7 | 20 | 8 | 6 | 6 | 5 | 30 | T T H B B | |
| 8 | 20 | 7 | 7 | 6 | 1 | 28 | H T H T H | |
| 9 | 19 | 8 | 3 | 8 | 2 | 27 | B B T T T | |
| 10 | 18 | 6 | 5 | 7 | -2 | 23 | T T T H B | |
| 11 | 20 | 5 | 5 | 10 | -5 | 20 | H T B B B | |
| 12 | 19 | 5 | 5 | 9 | -8 | 19 | B B B T B | |
| 13 | 19 | 4 | 4 | 11 | -17 | 16 | T H B B B | |
| 14 | 19 | 3 | 7 | 9 | -8 | 16 | B B T B B | |
| 15 | 19 | 3 | 7 | 9 | -11 | 16 | B B B T H | |
| 16 | 20 | 2 | 6 | 12 | -24 | 12 | H B H B B | |
| 17 | 20 | 2 | 4 | 14 | -15 | 10 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch