Ryad Nouri 39 | |
Mounaim El Idrissy 39 | |
Eddy Sylvestre 44 | |
Laglais Xavier Kouassi 52 | |
Victor Lobry (Kiến tạo: Kenji Van Boto) 55 | |
Mathieu Coutadeur 74 | |
Gaetan Courtet 75 | |
Oumar Gonzalez 81 |
Thống kê trận đấu Pau FC vs AC Ajaccio
số liệu thống kê

Pau FC

AC Ajaccio
44 Kiểm soát bóng 56
14 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pau FC vs AC Ajaccio
Pau FC (4-2-3-1): Alexandre Olliero (1), Mahamadou Dembele (8), Laglais Xavier Kouassi (4), Antoine Batisse (17), Kenji Van Boto (14), Jovan Nisic (10), Quentin Daubin (6), Romain Armand (9), Victor Lobry (19), Eddy Sylvestre (12), Zakaria Naidji (24)
AC Ajaccio (4-4-2): Benjamin Leroy (1), Gedeon Kalulu (2), Oumar Gonzalez (25), Cedric Avinel (21), Ismael Diallo (3), Cyrille Bayala (14), Qazim Laci (10), Mathieu Coutadeur (6), Ryad Nouri (5), Gaetan Courtet (9), Mounaim El Idrissy (7)

Pau FC
4-2-3-1
1
Alexandre Olliero
8
Mahamadou Dembele
4
Laglais Xavier Kouassi
17
Antoine Batisse
14
Kenji Van Boto
10
Jovan Nisic
6
Quentin Daubin
9
Romain Armand
19
Victor Lobry
12
Eddy Sylvestre
24
Zakaria Naidji
7
Mounaim El Idrissy
9
Gaetan Courtet
5
Ryad Nouri
6
Mathieu Coutadeur
10
Qazim Laci
14
Cyrille Bayala
3
Ismael Diallo
21
Cedric Avinel
25
Oumar Gonzalez
2
Gedeon Kalulu
1
Benjamin Leroy

AC Ajaccio
4-4-2
| Thay người | |||
| 69’ | Eddy Sylvestre David Gomis | 69’ | Mounaim El Idrissy Tairyk Arconte |
| 69’ | Zakaria Naidji Ebenezer Assifuah | 79’ | Gedeon Kalulu Clement Vidal |
| 79’ | Qazim Laci Vincent Marchetti | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Djibril Dianessy | Clement Vidal | ||
Jean Lambert Evans | Francois-Joseph Sollacaro | ||
Benjamin Bertrand | Chaker Alhadhur | ||
Louis Bury | Vincent Marchetti | ||
David Gomis | Tairyk Arconte | ||
Ebenezer Assifuah | Jean Botue Kouame | ||
Samuel Essende | Alassane N'Diaye | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Pau FC
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Thành tích gần đây AC Ajaccio
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 5 | 3 | 15 | 41 | H T T T B | |
| 2 | 20 | 10 | 6 | 4 | 11 | 36 | H H B T H | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 13 | 35 | T H T B T | |
| 4 | 20 | 9 | 8 | 3 | 6 | 35 | T T H H T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 10 | 34 | B H H T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T T T T B | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 2 | 32 | B B T T T | |
| 8 | 20 | 8 | 4 | 8 | 5 | 28 | T B B T T | |
| 9 | 20 | 8 | 4 | 8 | 1 | 28 | B H B B T | |
| 10 | 20 | 7 | 7 | 6 | -4 | 28 | T B H B H | |
| 11 | 20 | 6 | 8 | 6 | -3 | 26 | H T H H T | |
| 12 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | H B T B B | |
| 13 | 20 | 5 | 7 | 8 | -6 | 22 | T H B B H | |
| 14 | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | B T T B B | |
| 15 | 20 | 5 | 5 | 10 | -10 | 20 | H B B T H | |
| 16 | 20 | 5 | 4 | 11 | -8 | 19 | B T B B H | |
| 17 | 20 | 3 | 7 | 10 | -14 | 16 | B B B B H | |
| 18 | 20 | 3 | 5 | 12 | -16 | 14 | B H T T B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch