Thứ Sáu, 30/01/2026
Bilal Brahimi (Kiến tạo: Adon Gomis)
22
Alioune Ba
29
Alioune Ba
31
Jeremy Vachoux
33
Malik Tchokounte
40
Antoine Batisse
45
Kevin Rocheteau
48
Erwin Koffi
53
Bilal Brahimi
65
Samuel Essende (Kiến tạo: Jean Lambert Evans)
67
Antoine Batisse
72

Thống kê trận đấu Pau FC vs Dunkerque

số liệu thống kê
Pau FC
Pau FC
Dunkerque
Dunkerque
67 Kiểm soát bóng 33
19 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
29/11 - 2020
21/03 - 2021
25/09 - 2021
13/03 - 2022
03/12 - 2023
10/03 - 2024
21/09 - 2024
11/01 - 2025
25/10 - 2025
H1: 0-2
17/01 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây Pau FC

Ligue 2
24/01 - 2026
H1: 1-0
17/01 - 2026
H1: 2-0
04/01 - 2026
H1: 2-2
13/12 - 2025
H1: 0-1
06/12 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
H1: 0-0
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 1-2
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
H1: 0-1
Ligue 2
08/11 - 2025
H1: 2-1
04/11 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Dunkerque

Ligue 2
27/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 2-0
06/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
Ligue 2
13/12 - 2025
H1: 1-1
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Ligue 2
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes2012531541H T T T B
2Red StarRed Star2010641136H H B T H
3ReimsReims2010551335T H T B T
4Le MansLe Mans20983635T T H H T
5Saint-EtienneSaint-Etienne2010461034B H H T B
6DunkerqueDunkerque209651333T T T T B
7GuingampGuingamp20956232B B T T T
8FC AnnecyFC Annecy20848528T B B T T
9MontpellierMontpellier20848128B H B B T
10PauPau20776-428T B H B H
11RodezRodez20686-326H T H H T
12Clermont Foot 63Clermont Foot 6320578-422H B T B B
13GrenobleGrenoble20578-622T H B B H
14NancyNancy206311-1121B T T B B
15BoulogneBoulogne205510-1020H B B T H
16AmiensAmiens205411-819B T B B H
17LavalLaval203710-1416B B B B H
18SC BastiaSC Bastia203512-1614B H T T B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow