Thứ Sáu, 20/03/2026

Trực tiếp kết quả Pecsi MFC vs Soroksar SC hôm nay 09-10-2022

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 09/10

Kết thúc

Pecsi MFC

Pecsi MFC

2 : 1

Soroksar SC

Soroksar SC

Hiệp một: 0-1
CN, 22:00 09/10/2022
Vòng 11 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Hudak
20
Kristof Toth-Gabor
53
Krisztian Lisztes
67
(Pen) Kristof Toth-Gabor
73

Thống kê trận đấu Pecsi MFC vs Soroksar SC

số liệu thống kê
Pecsi MFC
Pecsi MFC
Soroksar SC
Soroksar SC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
19/08 - 2021
13/02 - 2022
09/10 - 2022
09/04 - 2023
12/11 - 2023
11/05 - 2024

Thành tích gần đây Pecsi MFC

Giao hữu
19/07 - 2024
13/07 - 2024
06/07 - 2024
Hạng 2 Hungary
26/05 - 2024
19/05 - 2024
11/05 - 2024
05/05 - 2024
28/04 - 2024
21/04 - 2024
14/04 - 2024

Thành tích gần đây Soroksar SC

Hạng 2 Hungary
30/11 - 2025
23/11 - 2025
15/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T B B T T
4KozarmislenyKozarmisleny301389347B T H B B
5SzentlorincSzentlorinc30121171247H H H H H
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944B H H T B
7Szeged 2011Szeged 20113010128442H B H B T
8Budapest HonvedBudapest Honved3011712240H T T B T
9Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138T B B T T
10Kecskemeti TEKecskemeti TE221138836T H T T B
11Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T T H T H
12Soroksar SCSoroksar SC309813-535H B B H B
13BudafokBudafok309813-935H T H B B
14FC AjkaFC Ajka3081111-735T T T B T
15BekescsabaBekescsaba308913-833B B H T B
16Fehervar FCFehervar FC22877531B H H T H
17Karcag SEKarcag SE22877-731H H H B T
18GyirmotGyirmot3071013-531
19Tiszakecske FCTiszakecske FC22688-826T H H B H
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow