Thứ Hai, 04/05/2026

Trực tiếp kết quả Pecsi MFC vs Szentlorinc hôm nay 27-11-2022

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 27/11

Kết thúc

Pecsi MFC

Pecsi MFC

2 : 1

Szentlorinc

Szentlorinc

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 27/11/2022
Vòng 18 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tamas Nikitscher
13
Miroslav Grumic
85
Istvan Harsanyi
90+1'

Thống kê trận đấu Pecsi MFC vs Szentlorinc

số liệu thống kê
Pecsi MFC
Pecsi MFC
Szentlorinc
Szentlorinc
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
08/08 - 2021
30/01 - 2022
27/11 - 2022
14/05 - 2023
Giao hữu
06/07 - 2024

Thành tích gần đây Pecsi MFC

Giao hữu
19/07 - 2024
13/07 - 2024
06/07 - 2024
Hạng 2 Hungary
26/05 - 2024
19/05 - 2024
11/05 - 2024
05/05 - 2024
28/04 - 2024
21/04 - 2024
14/04 - 2024

Thành tích gần đây Szentlorinc

Hạng 2 Hungary
03/05 - 2026
26/04 - 2026
20/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T T T B T
4Kecskemeti TEKecskemeti TE28153101248T T T T B
5KozarmislenyKozarmisleny301389347T T H T T
6SzentlorincSzentlorinc30121171247B B H T T
7Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944B T B H T
8Szeged 2011Szeged 20113010128442B H B B H
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240B B T H H
10Fehervar FCFehervar FC281099739T H T B B
11Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B H T B T
12Tiszakecske FCTiszakecske FC289910-736T T B B T
13Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936H B T B B
14Karcag SEKarcag SE289811-1035B T B H B
15Soroksar SCSoroksar SC309813-535T H T H T
16BudafokBudafok309813-935H B B B T
17FC AjkaFC Ajka3081111-735T B H H B
18BekescsabaBekescsaba308913-833H B H H B
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow