Guilherme Pereira Sebastiao de Morais 52 | |
Juan Balanta 55 | |
Micael Cabrita Silva (Thay: Robinho) 63 | |
Ruben Diogo Francisco Freitas (Thay: Vasco Andre Carvalho Braga) 63 | |
Micael Cabrita Silva (Thay: Vasco Andre Carvalho Braga) 63 | |
Ruben Diogo Francisco Freitas (Thay: Robinho) 63 | |
Diogo Jose Branco Batista (Thay: Joao Ribeiro Oliveira) 63 | |
Filipe Cardoso 64 | |
Joao Duarte Vieira Pereira (Thay: Hermenegildo Domingos Sengue) 64 | |
Santiago Leandro Godoy (Thay: Gustavo Marques) 64 | |
Frederic Maciel (Thay: Joao Oliveira) 78 | |
Fabio Fortes Moreira (Thay: Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo) 78 | |
Joao Pedro Pinto Cardoso (Thay: Diego Henrique Oliveira Raposo) 78 | |
Renato Joao Saleiro Santos (Thay: Juan Balanta) 86 | |
Frederic Maciel 88 | |
Luis Manuel Goncalves Silva (Thay: Adriano) 90 |
Thống kê trận đấu Penafiel vs Torreense
số liệu thống kê

Penafiel

Torreense
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 35
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 12
Nhận định Penafiel vs Torreense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Penafiel
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Europa League
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Europa League
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 0 | 2 | 7 | 18 | T T B T T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 7 | 18 | T T T H H | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | T T T B T | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 4 | 15 | B B B T T | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | B H T T B | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | B B T T H | |
| 7 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | T B H T T | |
| 8 | 8 | 4 | 0 | 4 | 1 | 12 | B T T T B | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T T H B H | |
| 10 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T T H B B | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | T T H B B | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | B B B T B | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | B T H B T | |
| 14 | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | B T B H T | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | B B H T H | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | T B B B H | |
| 17 | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | T B H B B | |
| 18 | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
