Thứ Ba, 17/03/2026
Tarik Tekdal (Thay: Hasan Hatipoglu)
21
(VAR check)
45
Muammet Taha Sahin
58
Mehmet Uysal (Thay: Marvin Gakpa)
64
Gorkem Bitin (Thay: Thuram)
67
Ayberk Karapo
68
Berkay Sulungoz
74
David Domgjoni
81
Yannick Stark (Thay: Edgar Prib)
81
Adem Buyuk (Thay: Batuhan Kor)
82
Ahmet Yazar (Thay: Leandro Kappel)
86
Selim Ilgaz (Thay: ‪Demba Diallo)
90
Firat Sari (Thay: Burak Altiparmak)
90

Thống kê trận đấu Pendikspor vs Manisa FK

số liệu thống kê
Pendikspor
Pendikspor
Manisa FK
Manisa FK
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 23
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
27 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pendikspor vs Manisa FK

Thay người
21’
Hasan Hatipoglu
Tarik Tekdal
64’
Marvin Gakpa
Mehmet Uysal
67’
Thuram
Gorkem Bitin
81’
Edgar Prib
Yannick Stark
86’
Leandro Kappel
Ahmet Yazar
82’
Batuhan Kor
Adem Buyuk
90’
Burak Altiparmak
Firat Sari
90’
‪Demba Diallo
Selim Ilgaz
Cầu thủ dự bị
Erhan Kara
Anil Koc
Tarik Tekdal
Arda Colak
Ruhan Arda Aksoy
Adem Buyuk
Samet Asatekin
Oktay Gurdal
Efe Sayhan
Firat Sari
Ahmet Yazar
Mert Kuyucu
Gorkem Bitin
Yannick Stark
Muhammed Akarslan
Mehmet Uysal
Enes Keskin
Selim Ilgaz
Murat Aksit
Samet Karabatak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
24/12 - 2022
21/05 - 2023
Giao hữu
24/07 - 2023
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
05/11 - 2024
15/03 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Pendikspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
15/03 - 2026
10/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
20/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Manisa FK

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
03/03 - 2026
23/02 - 2026
19/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Erzurum FKErzurum FK3119934966T T T B T
2Amed SportifAmed Sportif3119753364T H T T T
3Esenler EroksporEsenler Erokspor3118944563T T T H B
4Corum FKCorum FK3118581759T T T T T
5Bodrum FKBodrum FK3116693154B T B T T
6PendiksporPendikspor31141162253B T H T H
7BandirmasporBandirmaspor3113810947T T T H H
8Igdir FKIgdir FK3112910-245B T B B H
9KeciorengucuKeciorengucu31111191644T H T H B
10SivassporSivasspor3111119844T T B T T
11Manisa FKManisa FK3112712-543T B B T B
12Van Spor KulubuVan Spor Kulubu3111911742B B H T B
13BolusporBoluspor3112514641B B T B B
14IstanbulsporIstanbulspor3191210-939T B B B H
15SariyerSariyer3111515-738T H B B T
16UmraniyesporUmraniyespor3111515-338B B T T B
17SakaryasporSakaryaspor318815-1332B H T H T
18Serik BelediyesporSerik Belediyespor319517-2432B B B B T
19HataysporHatayspor310724-637B B B B B
20Adana DemirsporAdana Demirspor310328-1170B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow