Thứ Bảy, 31/01/2026
Adrien Regattin
3
Leandro Kappel
10
Burak Suleyman
15
Michal Nalepa (Thay: Deni Milosevic)
46
Kabongo Kassongo (Thay: Hursit Tasci)
46
Enes Keskin (Thay: Muhammed Akarslan)
55
Emirhan Aydogan (Thay: Hakan Yavuz)
68
Ozan Sol (Thay: Burak Suleyman)
69
(Pen) Adrien Regattin
75
Gorkem Bitin (Thay: Thuram)
81
Oguz Yildirim
86
Samet Asatekin (Thay: Gokcan Kaya)
89
Ahmet Yazar (Thay: Leandro Kappel)
89

Thống kê trận đấu Pendikspor vs Sakaryaspor

số liệu thống kê
Pendikspor
Pendikspor
Sakaryaspor
Sakaryaspor
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 13
13 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pendikspor vs Sakaryaspor

Thay người
55’
Muhammed Akarslan
Enes Keskin
46’
Hursit Tasci
Kabongo Kassongo
81’
Thuram
Gorkem Bitin
46’
Deni Milosevic
Michal Nalepa
89’
Gokcan Kaya
Samet Asatekin
68’
Hakan Yavuz
Emirhan Aydogan
89’
Leandro Kappel
Ahmet Yazar
69’
Burak Suleyman
Ozan Sol
Cầu thủ dự bị
Murat Akca
Emirhan Aydogan
Murat Aksit
Kabongo Kassongo
Ruhan Arda Aksoy
Furkan Kose
Samet Asatekin
Berkay Kurubacak
Gorkem Bitin
Caglayan Menderes
Enes Keskin
Michal Nalepa
Nemanja Nikolic
Huseyin Can Ozturk
Efe Sayhan
Berat Onur Pinar
Tarik Tekdal
Ozan Sol
Ahmet Yazar
Kaiyne Woolery

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
13/12 - 2022
07/05 - 2023
08/12 - 2024
13/04 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Pendikspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
24/01 - 2026
17/01 - 2026
11/01 - 2026
27/12 - 2025
20/12 - 2025
14/12 - 2025
09/12 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/12 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Sakaryaspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
27/01 - 2026
19/01 - 2026
10/01 - 2026
27/12 - 2025
21/12 - 2025
16/12 - 2025
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/12 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Amed SportifAmed Sportif2213451643H T T B H
2Erzurum FKErzurum FK2211922142T T T T T
3Esenler EroksporEsenler Erokspor2211832941H H T H T
4PendiksporPendikspor2210841538T H H B B
5Corum FKCorum FK2211561138T B B T T
6Bodrum FKBodrum FK2210662136H B H B T
7KeciorengucuKeciorengucu228951733H T T H T
8BandirmasporBandirmaspor22967733B B H T T
9Igdir FKIgdir FK22967-133H B B T B
10BolusporBoluspor229581132B T T B B
11Van Spor KulubuVan Spor Kulubu22877931T T B H T
12IstanbulsporIstanbulspor237106-231T T H B T
13Manisa FKManisa FK22868-130H T T H T
14SivassporSivasspor22787429H T B T H
15UmraniyesporUmraniyespor228311-327T B B T T
16SariyerSariyer228311-527H T T T B
17Serik BelediyesporSerik Belediyespor227510-1726H B B B B
18SakaryasporSakaryaspor226511-1023B B H B B
19HataysporHatayspor230716-427B B H B B
20Adana DemirsporAdana Demirspor220220-800B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow