Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Dan Butler 29 | |
Conor Coventry 36 | |
Oliver Norburn 74 | |
Mads Juel Andersen 78 | |
Claudio Gomes 83 |
Thống kê trận đấu Peterborough United vs Barnsley


Diễn biến Peterborough United vs Barnsley
Jordan Williams sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi William Hondermarck.
Thẻ vàng cho Claudio Gomes.
Thẻ vàng cho Mads Juel Andersen.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Oliver Norburn.
Thẻ vàng cho [player1].
Harrison Burrows sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Joel Randall.
Devante Cole ra sân và anh ấy được thay thế bởi Romal Palmer.
Josh Benson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Victor Adeboyejo.
Devante Cole ra sân và anh ấy được thay thế bởi Romal Palmer.
Josh Benson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Victor Adeboyejo.
Kai Corbett sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sammie Szmodics.
Conor Coventry ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oliver Norburn.
Kai Corbett sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sammie Szmodics.
Conor Coventry ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oliver Norburn.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Conor Coventry.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Dan Butler.
Đội hình xuất phát Peterborough United vs Barnsley
Peterborough United (3-4-1-2): David Cornell (13), Josh Knight (12), Ronnie Edwards (2), Dan Butler (3), Nathan Thompson (4), Jack Taylor (8), Conor Coventry (20), Harrison Burrows (16), Siriki Dembele (10), Kai Corbett (22), Jonson Clarke-Harris (9)
Barnsley (4-3-3): Bradley Collins (40), Jordan Williams (2), Michal Helik (30), Mads Juel Andersen (6), Liam Kitching (5), Josh Benson (10), Claudio Gomes (17), Callum Styles (4), Devante Cole (44), Cauley Woodrow (9), Carlton Morris (14)


| Thay người | |||
| 58’ | Kai Corbett Sammie Szmodics | 68’ | Devante Cole Romal Palmer |
| 58’ | Conor Coventry Oliver Norburn | 68’ | Josh Benson Victor Adeboyejo |
| 71’ | Harrison Burrows Joel Randall | 89’ | Jordan Williams William Hondermarck |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joel Randall | Jack Walton | ||
Jorge Grant | Remy Vita | ||
Mark Beevers | William Hondermarck | ||
Will Blackmore | Romal Palmer | ||
Sammie Szmodics | Dominik Frieser | ||
Oliver Norburn | Jasper Moon | ||
Joe Tomlinson | Victor Adeboyejo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Peterborough United
Thành tích gần đây Barnsley
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 28 | 11 | 7 | 52 | 95 | H H T T T | |
| 2 | 46 | 23 | 15 | 8 | 33 | 84 | H T H H T | |
| 3 | 46 | 24 | 11 | 11 | 15 | 83 | H T T H T | |
| 4 | 46 | 22 | 14 | 10 | 26 | 80 | T T H H T | |
| 5 | 46 | 22 | 14 | 10 | 25 | 80 | B H T T H | |
| 6 | 46 | 21 | 10 | 15 | 4 | 73 | B H H B T | |
| 7 | 46 | 19 | 14 | 13 | 4 | 71 | B T T B H | |
| 8 | 46 | 20 | 9 | 17 | 8 | 69 | B T B T B | |
| 9 | 46 | 19 | 8 | 19 | 7 | 65 | B T T H B | |
| 10 | 46 | 17 | 13 | 16 | 1 | 64 | T H T T H | |
| 11 | 46 | 18 | 10 | 18 | -2 | 64 | T B T H T | |
| 12 | 46 | 17 | 11 | 18 | 0 | 62 | H B H B T | |
| 13 | 46 | 18 | 6 | 22 | 0 | 60 | T T B B T | |
| 14 | 46 | 15 | 15 | 16 | -7 | 60 | T B B T B | |
| 15 | 46 | 16 | 10 | 20 | -12 | 58 | H B B B B | |
| 16 | 46 | 14 | 15 | 17 | -12 | 57 | B B B B B | |
| 17 | 46 | 15 | 10 | 21 | -5 | 55 | H B B B B | |
| 18 | 46 | 14 | 13 | 19 | -15 | 55 | T T B T H | |
| 19 | 46 | 13 | 14 | 19 | -14 | 53 | B H B T B | |
| 20 | 46 | 13 | 13 | 20 | -14 | 52 | H B H T B | |
| 21 | 46 | 13 | 14 | 19 | -10 | 51 | H T T H B | |
| 22 | 46 | 11 | 14 | 21 | -14 | 47 | T B B T B | |
| 23 | 46 | 12 | 16 | 18 | -10 | 46 | B B H H T | |
| 24 | 46 | 2 | 12 | 32 | -60 | 0 | H H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch