Thẻ vàng cho Bradley Collins.
K. Chauke 14 | |
Kgaogelo Chauke 14 | |
Charlie Webster (Kiến tạo: Tyrese Shade) 44 | |
Matthew Garbett 51 | |
Boluwatife Shofowoke (Thay: Cian Hayes) 58 | |
Harry Leonard 60 | |
John McKiernan (Thay: Andy Cannon) 71 | |
Pemi Aderoju (Thay: David Kamara) 76 | |
Fabio Tavares (Thay: Tyrese Shade) 78 | |
Terence Vancooten (Thay: Jasper Moon) 78 | |
Toby Sibbick (Thay: Jack Armer) 78 | |
Brandon Khela (Thay: Matthew Garbett) 83 | |
Declan Frith (Thay: Kyrell Lisbie) 83 | |
Bradley Collins 90+8' |
Thống kê trận đấu Peterborough United vs Burton Albion


Diễn biến Peterborough United vs Burton Albion
Kyrell Lisbie rời sân và được thay thế bởi Declan Frith.
Matthew Garbett rời sân và được thay thế bởi Brandon Khela.
Jack Armer rời sân và được thay thế bởi Toby Sibbick.
Jasper Moon rời sân và được thay thế bởi Terence Vancooten.
Tyrese Shade rời sân và được thay thế bởi Fabio Tavares.
David Kamara rời sân và được thay thế bởi Pemi Aderoju.
Andy Cannon rời sân và được thay thế bởi John McKiernan.
V À A A O O O - Harry Leonard đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Cian Hayes rời sân và được thay thế bởi Boluwatife Shofowoke.
Thẻ vàng cho Matthew Garbett.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Tyrese Shade đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Charlie Webster đã ghi bàn!
V À A A A O O O Burton ghi bàn.
Thẻ vàng cho Kgaogelo Chauke.
Kgaogelo Chauke (Burton Albion) phạm lỗi.
Matthew Garbett (Peterborough United) giành được một quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Kgaogelo Chauke (Burton Albion) nhận thẻ vàng vì một pha phạm lỗi thô bạo.
Đội hình xuất phát Peterborough United vs Burton Albion
Peterborough United (4-2-3-1): Alex Bass (1), James Dornelly (33), Tom Lees (12), David Okagbue (26), Harley Mills (23), Archie Collins (4), Matthew Garbett (28), Kyrell Lisbie (17), Harry Leonard (27), Cian Hayes (18), David Kamara (34)
Burton Albion (3-4-1-2): Bradley Collins (24), Udoka Godwin-Malife (2), Jasper Moon (18), Alex Hartridge (16), Kyran Lofthouse (15), Kgaogelo Chauke (4), Charlie Webster (8), Jack Armer (3), Andy Cannon (42), Jake Beesley (9), Tyrese Shade (10)


| Thay người | |||
| 58’ | Cian Hayes Bolu Shofowoke | 71’ | Andy Cannon JJ McKiernan |
| 76’ | David Kamara Pemi Aderoju | 78’ | Jasper Moon Terence Vancooten |
| 83’ | Matthew Garbett Brandon Khela | 78’ | Jack Armer Toby Sibbick |
| 83’ | Kyrell Lisbie Declan Frith | 78’ | Tyrese Shade Fábio Tavares |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bastian Smith | Kamil Dudek | ||
Peter Kioso | Terence Vancooten | ||
Brandon Khela | Toby Sibbick | ||
Patryk Sykut | JJ McKiernan | ||
Declan Frith | Fábio Tavares | ||
Pemi Aderoju | Julian Larsson | ||
Bolu Shofowoke | Sulyman Krubally | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Peterborough United
Thành tích gần đây Burton Albion
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 43 | 28 | 10 | 5 | 43 | 94 | T T T T H | |
| 2 | 43 | 25 | 10 | 8 | 36 | 85 | H H T H T | |
| 3 | 44 | 19 | 17 | 8 | 19 | 74 | T H B T H | |
| 4 | 43 | 21 | 9 | 13 | 6 | 72 | B T T B H | |
| 5 | 42 | 20 | 11 | 11 | 11 | 71 | T T H T H | |
| 6 | 43 | 19 | 11 | 13 | 1 | 68 | H T T B H | |
| 7 | 43 | 20 | 6 | 17 | 10 | 66 | T B T H T | |
| 8 | 43 | 18 | 11 | 14 | 8 | 65 | T H T T H | |
| 9 | 44 | 17 | 13 | 14 | 9 | 64 | H T H H H | |
| 10 | 44 | 16 | 14 | 14 | 5 | 62 | T H B B B | |
| 11 | 44 | 16 | 12 | 16 | 11 | 60 | T B B H B | |
| 12 | 42 | 14 | 14 | 14 | -2 | 56 | H B T H H | |
| 13 | 43 | 16 | 8 | 19 | -19 | 56 | T B B T T | |
| 14 | 42 | 13 | 16 | 13 | 7 | 55 | T H B H H | |
| 15 | 43 | 14 | 13 | 16 | -7 | 55 | B H T T T | |
| 16 | 44 | 15 | 9 | 20 | -13 | 54 | T T B T T | |
| 17 | 43 | 15 | 7 | 21 | 0 | 52 | B H B B H | |
| 18 | 44 | 13 | 13 | 18 | -10 | 52 | B H H T H | |
| 19 | 44 | 14 | 9 | 21 | -11 | 51 | H B B H B | |
| 20 | 44 | 14 | 8 | 22 | -18 | 50 | B B B B B | |
| 21 | 44 | 12 | 12 | 20 | -8 | 48 | H B T H H | |
| 22 | 43 | 10 | 10 | 23 | -27 | 40 | H B B B T | |
| 23 | 41 | 9 | 11 | 21 | -22 | 38 | B B T H T | |
| 24 | 43 | 9 | 8 | 26 | -29 | 35 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch