Thứ Sáu, 06/11/2026
Jeando Pourrat Fuchs
14
Pelly-Ruddock Mpanzu
16
Henri Lansbury (Thay: Cameron Jerome)
33
Jack Marriott
41
Danny Hylton (Kiến tạo: Fred Onyedinma)
49
Ricky Jade-Jones (Thay: Jack Marriott)
68
Frankie Kent
70
Sammie Szmodics (Thay: Frankie Kent)
74
Ricky Jade-Jones
75
Sonny Bradley (Thay: Danny Hylton)
82
Jonson Clarke-Harris (Kiến tạo: Joe Ward)
87
Harry Cornick (Thay: Fred Onyedinma)
90
Elijah Adebayo
90+4'

Thống kê trận đấu Peterborough United vs Luton Town

số liệu thống kê
Peterborough United
Peterborough United
Luton Town
Luton Town
49 Kiểm soát bóng 51
6 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Peterborough United vs Luton Town

Tất cả (25)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4' Thẻ vàng cho Elijah Adebayo.

Thẻ vàng cho Elijah Adebayo.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90'

Fred Onyedinma ra sân và anh ấy được thay thế bởi Harry Cornick.

90'

Fred Onyedinma ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

87' G O O O A A A L - Jonson Clarke-Harris đang nhắm vào mục tiêu!

G O O O A A A L - Jonson Clarke-Harris đang nhắm vào mục tiêu!

87' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

82'

Danny Hylton sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sonny Bradley.

75' Thẻ vàng cho Ricky Jade-Jones.

Thẻ vàng cho Ricky Jade-Jones.

75' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

74'

Frankie Kent sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sammie Szmodics.

70' Thẻ vàng cho Frankie Kent.

Thẻ vàng cho Frankie Kent.

70' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

68'

Jack Marriott sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ricky Jade-Jones.

49' G O O O A A A L - Danny Hylton đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Danny Hylton đang nhắm mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

41' Thẻ vàng cho Jack Marriott.

Thẻ vàng cho Jack Marriott.

41' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

33'

Cameron Jerome sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Henri Lansbury.

32'

Cameron Jerome ra sân và anh ấy được thay thế bởi Henri Lansbury.

Đội hình xuất phát Peterborough United vs Luton Town

Peterborough United (3-4-1-2): David Cornell (13), Josh Knight (12), Frankie Kent (6), Ronnie Edwards (2), Joe Ward (23), Jack Taylor (8), Jeando Pourrat Fuchs (42), Harrison Burrows (16), Kwame Poku (15), Jack Marriott (14), Jonson Clarke-Harris (9)

Luton Town (5-3-2): James Shea (1), Fred Onyedinma (24), James Bree (2), Peter Kioso (20), Kal Naismith (4), Amari'i Bell (29), Allan Campbell (22), Danny Hylton (9), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Cameron Jerome (35), Elijah Adebayo (11)

Peterborough United
Peterborough United
3-4-1-2
13
David Cornell
12
Josh Knight
6
Frankie Kent
2
Ronnie Edwards
23
Joe Ward
8
Jack Taylor
42
Jeando Pourrat Fuchs
16
Harrison Burrows
15
Kwame Poku
14
Jack Marriott
9
Jonson Clarke-Harris
11
Elijah Adebayo
35
Cameron Jerome
17
Pelly-Ruddock Mpanzu
9
Danny Hylton
22
Allan Campbell
29
Amari'i Bell
4
Kal Naismith
20
Peter Kioso
2
James Bree
24
Fred Onyedinma
1
James Shea
Luton Town
Luton Town
5-3-2
Thay người
68’
Jack Marriott
Ricky Jade-Jones
33’
Cameron Jerome
Henri Lansbury
74’
Frankie Kent
Sammie Szmodics
82’
Danny Hylton
Sonny Bradley
90’
Fred Onyedinma
Harry Cornick
Cầu thủ dự bị
Will Blackmore
Harry Isted
Sammie Szmodics
Daniel Potts
Reece Brown
Sonny Bradley
Jorge Grant
Harry Cornick
Ricky Jade-Jones
Robert Snodgrass
Bali Mumba
Carlos Mendes
Emmanuel Fernandez
Henri Lansbury

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
07/08 - 2021
06/04 - 2022
Giao hữu
20/07 - 2022
21/07 - 2022
Hạng 3 Anh
09/08 - 2025
03/04 - 2026
31/10 - 2026

Thành tích gần đây Peterborough United

Hạng 3 Anh
31/10 - 2026
Carabao Cup
28/10 - 2026
Hạng 3 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
Carabao Cup
16/09 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 7-6
Hạng 3 Anh
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
04/11 - 2026
31/10 - 2026
28/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough148421128T H T T B
2WolvesWolves14833827T H T T T
3Birmingham CityBirmingham City147521326T T B T T
4Stoke CityStoke City14824526B T H T T
5SwanseaSwansea14824526T B B T B
6West BromWest Brom14743525T T H T H
7SouthamptonSouthampton148421524T H T T H
8West HamWest Ham146531523T T B B H
9Sheffield UnitedSheffield United14644322B T H T T
10PortsmouthPortsmouth14644322T H T H T
11QPRQPR14563521T B T B H
12Norwich CityNorwich City14608318B B T T T
13MillwallMillwall14536-118B H B T B
14Blackburn RoversBlackburn Rovers14536-218T B T B B
15Bristol CityBristol City14536-318B B H T B
16WrexhamWrexham14455-217B T B B T
17Bolton WanderersBolton Wanderers14527-717T H B B T
18Cardiff CityCardiff City14365-115T H T B H
19Lincoln CityLincoln City14437-1015B H T B B
20WatfordWatford14428-1014B T B B T
21Charlton AthleticCharlton Athletic14356-1114H B B B B
22BurnleyBurnley14176-810H B B H H
23Derby CountyDerby County14149-187B B H B B
24Preston North EndPreston North End141211-185B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow