Thứ Sáu, 18/09/2026
Thomas O'Connor
4
Malachi Boateng
6
Aribim Pepple (Kiến tạo: Lorent Tolaj)
23
George Nevett (Thay: Thomas O'Connor)
25
Lorent Tolaj
44
Kyrell Lisbie
51
Harry Leonard
55
Matthew Garbett
56
Peter Kioso
58
Pemi Aderoju (Thay: Jimmy-Jay Morgan)
60
Archie Collins
67
Donay O'Brien-Brady (Thay: Harry Leonard)
77
Cian Hayes (Thay: Kyrell Lisbie)
77
Declan Frith (Thay: Brandon Khela)
77
Caleb Watts (Thay: Aribim Pepple)
85
Peter Kioso
89
Peter Kioso
89
Mathias Ross
90
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Matthew Sorinola)
90
Kornel Szucs (Thay: Lorent Tolaj)
90
Alexander Mitchell
90+5'

Thống kê trận đấu Peterborough United vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Peterborough United
Peterborough United
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
68 Kiểm soát bóng 32
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 12
8 Phạt góc 10
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 21
5 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 28
3 Chuyền dài 8
1 Cú sút bị chặn 7
12 Phát bóng 8

Diễn biến Peterborough United vs Plymouth Argyle

Tất cả (27)
90+13'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+9'

Lorent Tolaj rời sân và được thay thế bởi Kornel Szucs.

90+5' Thẻ vàng cho Alexander Mitchell.

Thẻ vàng cho Alexander Mitchell.

90+3'

Matthew Sorinola rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.

90' Thẻ vàng cho Mathias Ross.

Thẻ vàng cho Mathias Ross.

89' THẺ ĐỎ! - Peter Kioso nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Peter Kioso nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

89' ANH ẤY RA SÂN! - Peter Kioso nhận thẻ đỏ! Sự phản đối mạnh mẽ từ các đồng đội!

ANH ẤY RA SÂN! - Peter Kioso nhận thẻ đỏ! Sự phản đối mạnh mẽ từ các đồng đội!

85'

Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Caleb Watts.

77'

Brandon Khela rời sân và được thay thế bởi Declan Frith.

77'

Kyrell Lisbie rời sân và được thay thế bởi Cian Hayes.

77'

Harry Leonard rời sân và được thay thế bởi Donay O'Brien-Brady.

67' Thẻ vàng cho Archie Collins.

Thẻ vàng cho Archie Collins.

60'

Jimmy-Jay Morgan rời sân và được thay thế bởi Pemi Aderoju.

58' Thẻ vàng cho Peter Kioso.

Thẻ vàng cho Peter Kioso.

56' Thẻ vàng cho Matthew Garbett.

Thẻ vàng cho Matthew Garbett.

55' Thẻ vàng cho Harry Leonard.

Thẻ vàng cho Harry Leonard.

51' Thẻ vàng cho Kyrell Lisbie.

Thẻ vàng cho Kyrell Lisbie.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Lorent Tolaj.

Thẻ vàng cho Lorent Tolaj.

25'

Thomas O'Connor rời sân và được thay thế bởi George Nevett.

Đội hình xuất phát Peterborough United vs Plymouth Argyle

Peterborough United (4-2-3-1): Alex Bass (1), Peter Kioso (30), Tom Lees (12), Tom O'Connor (29), Carl Johnston (2), Archie Collins (4), Brandon Khela (8), Matthew Garbett (28), Jimmy Morgan (24), Kyrell Lisbie (17), Harry Leonard (27)

Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Brendan Galloway (22), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Joe Ralls (32), Matthew Sorinola (29), Lorent Tolaj (9), Aribim Pepple (27)

Peterborough United
Peterborough United
4-2-3-1
1
Alex Bass
30
Peter Kioso
12
Tom Lees
29
Tom O'Connor
2
Carl Johnston
4
Archie Collins
8
Brandon Khela
28
Matthew Garbett
24
Jimmy Morgan
17
Kyrell Lisbie
27
Harry Leonard
27
Aribim Pepple
9
Lorent Tolaj
29
Matthew Sorinola
32
Joe Ralls
19
Malachi Boateng
28
Ronan Curtis
22
Brendan Galloway
15
Alex Mitchell
2
Mathias Ross
8
Joe Edwards
1
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-2
Thay người
25’
Thomas O'Connor
George Nevett
85’
Aribim Pepple
Caleb Watts
60’
Jimmy-Jay Morgan
Pemi Aderoju
90’
Matthew Sorinola
Brendan Sarpong-Wiredu
77’
Brandon Khela
Declan Frith
90’
Lorent Tolaj
Kornel Szucs
77’
Kyrell Lisbie
Cian Hayes
77’
Harry Leonard
Donay O'Brien-Brady
Cầu thủ dự bị
Bastian Smith
Luca Ashby-Hammond
Declan Frith
Brendan Sarpong-Wiredu
George Nevett
Kornel Szucs
Cian Hayes
Jamie Paterson
Donay O'Brien-Brady
Xavier Amaechi
James Dornelly
Ayman Benarous
Pemi Aderoju
Caleb Watts

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
Hạng 3 Anh

Thành tích gần đây Peterborough United

Carabao Cup
16/09 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 7-6
Hạng 3 Anh
12/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng 3 Anh
15/08 - 2026
Carabao Cup
Giao hữu
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng 3 Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
11/08 - 2026
Giao hữu
01/08 - 2026
Hạng 3 Anh
02/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield WednesdaySheffield Wednesday6411713B T T T H
2HuddersfieldHuddersfield6330612H T T H H
3Bradford CityBradford City6402212T B B T T
4Cambridge UnitedCambridge United6321211H B T H T
5AFC WimbledonAFC Wimbledon7322-211T B T T H
6Oxford UnitedOxford United5311610H T B T T
7Plymouth ArgylePlymouth Argyle6312210H T B T T
8Stockport CountyStockport County630369B T B T B
9StevenageStevenage623149B H H T T
10BlackpoolBlackpool622228T T B B H
11Burton AlbionBurton Albion622208T B T H B
12Luton TownLuton Town6222-18H B T H B
13LeicesterLeicester6222-28B H T B T
14ReadingReading521257B H T T B
15Leyton OrientLeyton Orient621337T B T H B
16Notts CountyNotts County614107H T H H B
17Mansfield TownMansfield Town6213-37B T B B H
18BarnsleyBarnsley6213-57H T T B B
19MK DonsMK Dons7061-26H B H H H
20Wycombe WanderersWycombe Wanderers6132-46H B B H T
21Peterborough UnitedPeterborough United6123-65T B H B H
22BromleyBromley6123-115H B B B H
23Wigan AthleticWigan Athletic6114-64B B T B H
24Doncaster RoversDoncaster Rovers6033-33H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow