Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kyrell Lisbie (Kiến tạo: Tom Lees) 7 | |
Kyrell Lisbie (Kiến tạo: Tom Lees) 9 | |
Joe Taylor (Kiến tạo: Callum Wright) 27 | |
Christian Saydee (Thay: Steven Sessegnon) 28 | |
Jimmy-Jay Morgan 41 | |
Callum Wright 43 | |
Brandon Khela (Thay: Donay O'Brien-Brady) 58 | |
Declan Frith (Thay: Cian Hayes) 58 | |
Fraser Murray (Thay: Joseph Hungbo) 58 | |
Christian Saydee 66 | |
Harry Leonard (Kiến tạo: Jimmy-Jay Morgan) 69 | |
Patryk Sykut (Thay: Jimmy-Jay Morgan) 72 | |
Pemi Aderoju (Thay: Harry Leonard) 72 | |
Harrison Bettoni (Thay: Raphael Borges Rodrigues) 79 | |
Maleace Asamoah (Thay: Owen Moxon) 79 | |
Caylan Vickers (Thay: Joe Taylor) 79 | |
Kyrell Lisbie 82 | |
Maleace Asamoah 82 | |
Pemi Aderoju (Kiến tạo: Brandon Khela) 84 | |
George Nevett (Thay: David Okagbue) 85 | |
Kyrell Lisbie 90 |
Thống kê trận đấu Peterborough United vs Wigan Athletic


Diễn biến Peterborough United vs Wigan Athletic
V À A A O O O - Kyrell Lisbie đã ghi bàn!
David Okagbue rời sân và được thay thế bởi George Nevett.
Brandon Khela đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pemi Aderoju đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Maleace Asamoah.
Thẻ vàng cho Kyrell Lisbie.
Joe Taylor rời sân và được thay thế bởi Caylan Vickers.
Owen Moxon rời sân và được thay thế bởi Maleace Asamoah.
Raphael Borges Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Harrison Bettoni.
Harry Leonard rời sân và được thay thế bởi Pemi Aderoju.
Jimmy-Jay Morgan rời sân và được thay thế bởi Patryk Sykut.
Jimmy-Jay Morgan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Harry Leonard đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Christian Saydee.
Joseph Hungbo rời sân và được thay thế bởi Fraser Murray.
Cian Hayes rời sân và được thay thế bởi Declan Frith.
Donay O'Brien-Brady rời sân và được thay thế bởi Brandon Khela.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Callum Wright.
Đội hình xuất phát Peterborough United vs Wigan Athletic
Peterborough United (4-2-3-1): Alex Bass (1), James Dornelly (33), Tom Lees (12), David Okagbue (26), Carl Johnston (2), Archie Collins (4), Donay O'Brien-Brady (22), Cian Hayes (18), Jimmy Morgan (24), Kyrell Lisbie (17), Harry Leonard (27)
Wigan Athletic (4-4-2): Sam Tickle (1), Jack Hunt (32), Will Aimson (4), Morgan Fox (3), Steven Sessegnon (5), Joseph Hungbo (44), Matt Smith (17), Owen Moxon (33), Raphael Borges Rodrigues (21), Callum Wright (8), Joe Taylor (10)


| Thay người | |||
| 58’ | Donay O'Brien-Brady Brandon Khela | 28’ | Steven Sessegnon Christian Saydee |
| 58’ | Cian Hayes Declan Frith | 58’ | Joseph Hungbo Fraser Murray |
| 72’ | Harry Leonard Pemi Aderoju | 79’ | Joe Taylor Caylan Vickers |
| 72’ | Jimmy-Jay Morgan Patryk Sykut | 79’ | Raphael Borges Rodrigues Harrison Bettoni |
| 85’ | David Okagbue George Nevett | 79’ | Owen Moxon Maleace Asamoah |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bastian Smith | Toby Savin | ||
Brandon Khela | Jensen Weir | ||
Declan Frith | Fraser Murray | ||
George Nevett | Caylan Vickers | ||
Peter Kioso | Harrison Bettoni | ||
Pemi Aderoju | Christian Saydee | ||
Patryk Sykut | Maleace Asamoah | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Peterborough United
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 6 | 5 | 26 | 63 | T H T H T | |
| 2 | 30 | 18 | 7 | 5 | 22 | 61 | H T T T T | |
| 3 | 31 | 15 | 10 | 6 | 12 | 55 | H T T T T | |
| 4 | 30 | 15 | 8 | 7 | 7 | 53 | T H T T H | |
| 5 | 31 | 14 | 7 | 10 | 11 | 49 | B T T T H | |
| 6 | 29 | 14 | 7 | 8 | 4 | 49 | B B B T B | |
| 7 | 30 | 13 | 6 | 11 | 5 | 45 | H B B T T | |
| 8 | 30 | 11 | 10 | 9 | 9 | 43 | T B T H T | |
| 9 | 29 | 11 | 9 | 9 | 1 | 42 | H H T B B | |
| 10 | 30 | 13 | 2 | 15 | 3 | 41 | B T B B T | |
| 11 | 29 | 10 | 10 | 9 | 3 | 40 | B H H T B | |
| 12 | 28 | 10 | 9 | 9 | 6 | 39 | T H H H H | |
| 13 | 29 | 11 | 5 | 13 | 3 | 38 | T T H B H | |
| 14 | 29 | 11 | 5 | 13 | -6 | 38 | B H B T T | |
| 15 | 27 | 10 | 7 | 10 | -2 | 37 | H B T H B | |
| 16 | 30 | 11 | 4 | 15 | -9 | 37 | T T H B B | |
| 17 | 30 | 9 | 6 | 15 | -7 | 33 | B T B B H | |
| 18 | 30 | 9 | 6 | 15 | -9 | 33 | T B B B H | |
| 19 | 30 | 9 | 6 | 15 | -10 | 33 | B B B H T | |
| 20 | 30 | 9 | 6 | 15 | -17 | 33 | H T B T B | |
| 21 | 30 | 8 | 8 | 14 | -12 | 32 | B B H B H | |
| 22 | 29 | 7 | 10 | 12 | -10 | 31 | B H B B B | |
| 23 | 29 | 8 | 7 | 14 | -12 | 31 | B H T T B | |
| 24 | 28 | 5 | 7 | 16 | -18 | 22 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch