Abdel Rahman Gouda 11 | |
I. Saviour 19 | |
Mostafa El Gamal 23 | |
Mostafa El Badry 34 | |
Saviour Isaac 46 | |
Saviour Isaac 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Petrojet vs Al-Ittihad Alexandria
số liệu thống kê

Petrojet

Al-Ittihad Alexandria
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 3
14 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Petrojet
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Al-Ittihad Alexandria
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 4 | 2 | 18 | 37 | T T T T T | |
| 2 | 17 | 11 | 4 | 2 | 16 | 37 | H B T T T | |
| 3 | 17 | 10 | 6 | 1 | 13 | 36 | T H T T T | |
| 4 | 18 | 11 | 3 | 4 | 13 | 36 | T B T B H | |
| 5 | 17 | 6 | 9 | 2 | 8 | 27 | H T H H H | |
| 6 | 18 | 7 | 6 | 5 | 3 | 27 | T B B H T | |
| 7 | 18 | 6 | 7 | 5 | 3 | 25 | T T H H B | |
| 8 | 18 | 6 | 7 | 5 | 3 | 25 | T T B B B | |
| 9 | 17 | 4 | 11 | 2 | 6 | 23 | H H T H H | |
| 10 | 17 | 5 | 8 | 4 | 0 | 23 | H H T H H | |
| 11 | 18 | 4 | 10 | 4 | -2 | 22 | T H B H H | |
| 12 | 17 | 4 | 9 | 4 | 1 | 21 | B H B H B | |
| 13 | 17 | 4 | 9 | 4 | -1 | 21 | T H H B H | |
| 14 | 18 | 2 | 12 | 4 | -1 | 18 | B H B H B | |
| 15 | 19 | 3 | 9 | 7 | -6 | 18 | T B T H H | |
| 16 | 18 | 5 | 3 | 10 | -9 | 18 | B B T T T | |
| 17 | 18 | 4 | 5 | 9 | -11 | 17 | B B H B T | |
| 18 | 18 | 2 | 9 | 7 | -11 | 15 | B B B H H | |
| 19 | 17 | 2 | 7 | 8 | -13 | 13 | B H H B H | |
| 20 | 18 | 3 | 4 | 11 | -16 | 13 | B T B H H | |
| 21 | 18 | 3 | 2 | 13 | -14 | 11 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch