Abdel Rahman Rashdan 32 | |
B. Ndiaye 45+2' | |
Rasheed Ahmed 45+5' |
Thống kê trận đấu Petrojet vs Pharco FC
số liệu thống kê

Petrojet

Pharco FC
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 7
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
14 Ném biên 33
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
12 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Petrojet
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Pharco FC
VĐQG Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| Trụ hạng | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 25 | 9 | 11 | 5 | 7 | 38 | H H T H T | |
| 2 | 25 | 7 | 12 | 6 | 4 | 33 | H T B T B | |
| 3 | 24 | 8 | 9 | 7 | 4 | 33 | T T H B B | |
| 4 | 25 | 7 | 12 | 6 | -2 | 33 | H H T B T | |
| 5 | 24 | 6 | 13 | 5 | 0 | 31 | T H H B H | |
| 6 | 25 | 7 | 8 | 10 | -10 | 29 | B H T T B | |
| 7 | 24 | 5 | 12 | 7 | -6 | 27 | B H H H H | |
| 8 | 25 | 5 | 11 | 9 | -6 | 26 | H H T B T | |
| 9 | 24 | 7 | 5 | 12 | -8 | 26 | B H H H T | |
| 10 | 24 | 3 | 16 | 5 | -2 | 25 | H H H T H | |
| 11 | 24 | 4 | 8 | 12 | -15 | 20 | B H H H H | |
| 12 | 25 | 3 | 11 | 11 | -16 | 20 | H H B T B | |
| 13 | 24 | 4 | 7 | 13 | -17 | 19 | B H B H B | |
| 14 | 24 | 3 | 5 | 16 | -18 | 14 | B H H B H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 14 | 4 | 3 | 22 | 46 | T T T B T | |
| 2 | 21 | 13 | 5 | 3 | 18 | 44 | T B T T H | |
| 3 | 22 | 12 | 8 | 2 | 15 | 44 | H T B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 7 | 4 | 13 | 40 | H H H H H | |
| 5 | 22 | 8 | 10 | 4 | 6 | 34 | T T T T H | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 6 | 33 | B T B B H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | B T T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch