Nemanja Carevic 2 | |
Ljubomir Pejovic 24 | |
Marko Kordic 76 | |
Strahinja Tesovic 90+5' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Petrovac
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
Thành tích gần đây OFK Mladost Donja Gorica
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 4 | 6 | 17 | 49 | B T H T T | |
| 2 | 25 | 12 | 6 | 7 | 8 | 42 | H T B T T | |
| 3 | 25 | 11 | 8 | 6 | 13 | 41 | B T T T T | |
| 4 | 25 | 11 | 6 | 8 | 0 | 39 | T H H B T | |
| 5 | 25 | 10 | 5 | 10 | 4 | 35 | B H T T B | |
| 6 | 25 | 9 | 7 | 9 | 0 | 34 | H H T B B | |
| 7 | 25 | 10 | 3 | 12 | -5 | 33 | T B B B T | |
| 8 | 25 | 6 | 9 | 10 | -11 | 27 | T T B B B | |
| 9 | 25 | 4 | 10 | 11 | -11 | 22 | H H B B B | |
| 10 | 25 | 5 | 6 | 14 | -15 | 21 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
