Trimror Selimi 11 | |
Vuk Strikovic 73 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Petrovac
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Otrant
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 6 | 8 | 25 | 72 | T H T T B | |
| 2 | 36 | 20 | 9 | 7 | 21 | 69 | T H H H T | |
| 3 | 36 | 13 | 12 | 11 | 8 | 51 | H B T H H | |
| 4 | 36 | 14 | 9 | 13 | -1 | 51 | H T B B B | |
| 5 | 36 | 13 | 9 | 14 | 1 | 48 | B H H T H | |
| 6 | 36 | 14 | 4 | 18 | -5 | 46 | T T H B T | |
| 7 | 36 | 12 | 10 | 14 | -10 | 46 | H H B T B | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | -10 | 41 | H B H B B | |
| 9 | 36 | 8 | 12 | 16 | -10 | 36 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 9 | 8 | 19 | -19 | 35 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
