Vasilije Cavor 37 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Petrovac
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Sutjeska
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 4 | 7 | 22 | 61 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 17 | 6 | 7 | 15 | 57 | T T T T T | |
| 3 | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T H B T B | |
| 4 | 30 | 12 | 9 | 9 | 10 | 45 | B B T H B | |
| 5 | 30 | 12 | 5 | 13 | 1 | 41 | B T T B B | |
| 6 | 30 | 10 | 8 | 12 | -3 | 38 | B B B H T | |
| 7 | 30 | 10 | 8 | 12 | -7 | 38 | B T T B T | |
| 8 | 30 | 11 | 3 | 16 | -8 | 36 | B B T B B | |
| 9 | 30 | 6 | 10 | 14 | -12 | 28 | T H B T B | |
| 10 | 30 | 7 | 6 | 17 | -19 | 27 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

