Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả PFC CSKA-Sofia vs Slavia Sofia hôm nay 12-09-2021

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 12/9

Kết thúc

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

1 : 1

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Hiệp một: 0-0
CN, 00:45 12/09/2021
Vòng 7 - VĐQG Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kemehlo Nguena
27
Kemehlo Nguena
54
Jordy Caicedo (Kiến tạo: Graham Carey)
62
Emil Viyachki
74
(Pen) Graham Carey
76
Panagiotis Makrillos
80
Andrea Hristov
86
Martin Atanasov (Kiến tạo: Dimitar Stoyanov)
90
Svetoslav Vutsov
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
12/09 - 2021
20/02 - 2022
Cúp quốc gia Bulgaria
12/04 - 2022
21/04 - 2022
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 7-6
VĐQG Bulgaria
11/09 - 2022
10/04 - 2023
06/08 - 2023
01/12 - 2023
Cúp quốc gia Bulgaria
05/12 - 2023
VĐQG Bulgaria
17/08 - 2024
08/02 - 2025
31/08 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
25/04 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
21/04 - 2026
VĐQG Bulgaria
13/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria
26/04 - 2026
16/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026
20/03 - 2026
06/03 - 2026
03/03 - 2026
27/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Levski SofiaLevski Sofia3022444270T T H T H
2LudogoretsLudogorets3017943760T T T H B
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia3018571959T T B T T
4PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia3016862056B T T T H
5Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv3011136-346T T T H H
6Cherno More VarnaCherno More Varna3011118744T B B H B
7Arda KardzhaliArda Kardzhali3012810644T T T B T
8Botev PlovdivBotev Plovdiv3011712340B T T H T
9Slavia SofiaSlavia Sofia3010911339H B T B H
10Botev VratsaBotev Vratsa3091110-238T B H B T
11PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19293091011137T B B T B
12Spartak VarnaSpartak Varna3051213-2527B B B T H
13Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich307518-2026B B H B B
14Septemvri SofiaSeptemvri Sofia307518-3326B B H T H
15BeroeBeroe3041115-2523B T B B H
16MontanaMontana303819-3017B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow