Babacar N'Diaye 6 | |
(Pen) Ahmed Shousha 52 |
Thống kê trận đấu Pharco FC vs Ghazl Al Mehalla
số liệu thống kê

Pharco FC

Ghazl Al Mehalla
38 Kiểm soát bóng 62
1 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
19 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Pharco FC
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
Thành tích gần đây Ghazl Al Mehalla
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| Trụ hạng | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 8 | 8 | 5 | 6 | 32 | H B H T T | |
| 2 | 21 | 7 | 9 | 5 | 3 | 30 | H T H H H | |
| 3 | 21 | 6 | 11 | 4 | 1 | 29 | H T H T H | |
| 4 | 21 | 5 | 12 | 4 | 4 | 27 | T B H B H | |
| 5 | 21 | 5 | 11 | 5 | -2 | 26 | H T H B H | |
| 6 | 21 | 5 | 9 | 7 | -6 | 24 | B H B B H | |
| 7 | 21 | 5 | 7 | 9 | -11 | 22 | H T T T B | |
| 8 | 22 | 2 | 15 | 5 | -3 | 21 | B B H H H | |
| 9 | 21 | 6 | 3 | 12 | -9 | 21 | T B T B H | |
| 10 | 21 | 3 | 10 | 8 | -8 | 19 | T H H B H | |
| 11 | 21 | 4 | 6 | 11 | -14 | 18 | B T B B H | |
| 12 | 22 | 2 | 11 | 9 | -14 | 17 | B B H H H | |
| 13 | 21 | 4 | 5 | 12 | -15 | 17 | H H T B H | |
| 14 | 21 | 3 | 3 | 15 | -17 | 12 | B H B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch