R. Ketting 64 | |
Sa Ty (Thay: Long Phearath) 65 | |
Juninho (Thay: Tan Chun Lok) 72 | |
Jordan Lam Lok Kan (Thay: J. Haddow) 72 | |
Orn Chanpolin (Thay: Koeut Pich) 73 | |
D. Bareš (Thay: G. Mijland) 74 | |
Y. Kanda (Thay: Koldo Obieta) 75 | |
Bong Samuel (Thay: C. Timmins) 86 | |
Sa Ty 89 | |
Daniel Bares 90+3' |
Thống kê trận đấu Phnom Penh vs Kitchee
số liệu thống kê

Phnom Penh

Kitchee
46 Kiểm soát bóng 54
7 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 9
6 Phạt góc 6
0 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
24 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
12 Phát bóng 12
Đội hình xuất phát Phnom Penh vs Kitchee
Phnom Penh (5-4-1): Vichet Um (22), Raúl-Mihai Feher (5), Rick Ketting (4), Ratana Eam (32), Riku Matsuda (2), Phearath Long (16), Valeriy Gryshyn (14), Callum Timmins (45), Pich Koeut (20), Guytho Mijland (7), Moses Dyer (10)
Kitchee (4-1-4-1): Cheuk Hei Pong (17), Jay Haddow (6), Chi Kin Jason Kam (14), Roger Riera (3), Callum Beattie (22), Victor Camarasa (15), Everton Camargo (18), Chun Lok Tan (16), Koldo Obieta (21), Ruslan Mingazow (7), Adrián Revilla (9)

Phnom Penh
5-4-1
22
Vichet Um
5
Raúl-Mihai Feher
4
Rick Ketting
32
Ratana Eam
2
Riku Matsuda
16
Phearath Long
14
Valeriy Gryshyn
45
Callum Timmins
20
Pich Koeut
7
Guytho Mijland
10
Moses Dyer
9
Adrián Revilla
7
Ruslan Mingazow
21
Koldo Obieta
16
Chun Lok Tan
18
Everton Camargo
15
Victor Camarasa
22
Callum Beattie
3
Roger Riera
14
Chi Kin Jason Kam
6
Jay Haddow
17
Cheuk Hei Pong

Kitchee
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 65’ | Long Phearath Ty Sa | 72’ | J. Haddow Jordan Lok Kan Lam |
| 73’ | Koeut Pich Chanpolin Orn | 72’ | Tan Chun Lok Walter Soares Belitardo Júnior |
| 74’ | G. Mijland Daniel Bares | 75’ | Koldo Obieta Yumemi Kanda |
| 86’ | C. Timmins Samuel Bong | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Bares | Chan Shing Chun | ||
Samuel Bong | Chin Lung Cheng | ||
Vennin Chhin | Yumemi Kanda | ||
Chanpolin Orn | Jordan Lok Kan Lam | ||
Choum Pisa | Siu Hin Li | ||
Sa Usos | Ma Lok | ||
Ty Sa | Enikar Mehmud | ||
Chiem Samnang | Walter Soares Belitardo Júnior | ||
Borith Sorm | Ching Wai Yu | ||
Amir Luca | |||
Devit Yem | |||
Anderson Zogbe | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Phnom Penh
AFC Champions League Two
AFC Challenge League
VĐQG Campuchia
Thành tích gần đây Kitchee
AFC Champions League Two
VĐQG Hong Kong
AFC Champions League Two
VĐQG Hong Kong
AFC Champions League Two
VĐQG Hong Kong
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | ||
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | ||
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | ||
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | ||
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | ||
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | ||
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | ||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | ||
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | ||
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch