Marc Navarro rời sân và được thay thế bởi Dominick Zator.
Aurelien Nguiamba 7 | |
Quentin Boisgard (Kiến tạo: Leandro Sanca) 10 | |
Dawid Kocyla (Thay: Oskar Kubiak) 23 | |
Jakub Lewicki 40 | |
Vladislavs Gutkovskis 44 | |
Kamil Jakubczyk (Thay: Aurelien Nguiamba) 46 | |
Filip Borowski 48 | |
Dawid Kocyla 54 | |
Elton Fikaj (Thay: Jakub Lewicki) 60 | |
Hugo Vallejo (Thay: Leandro Sanca) 60 | |
German Barkovsky (Thay: Quentin Boisgard) 68 | |
Oskar Lesniak (Thay: Jason Lokilo) 68 | |
Dominick Zator (Thay: Marc Navarro) 68 | |
Joao Oliveira (Thay: Nazariy Rusyn) 68 | |
Michal Rzuchowski (Thay: Luis Perea) 68 |
Đang cập nhậtDiễn biến Piast Gliwice vs Arka Gdynia
Jason Lokilo rời sân và được thay thế bởi Oskar Lesniak.
Quentin Boisgard rời sân và được thay thế bởi German Barkovsky.
Leandro Sanca rời sân và được thay thế bởi Hugo Vallejo.
Jakub Lewicki rời sân và được thay thế bởi Elton Fikaj.
V À A A O O O - Dawid Kocyla đã ghi bàn!
V À A A O O O - Filip Borowski ghi bàn!
Aurelien Nguiamba rời sân và anh được thay thế bởi Kamil Jakubczyk.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Vladislavs Gutkovskis.
Thẻ vàng cho Jakub Lewicki.
Oskar Kubiak rời sân và được thay thế bởi Dawid Kocyla.
Leandro Sanca đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Quentin Boisgard đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Aurelien Nguiamba.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Piast Gliwice vs Arka Gdynia


Đội hình xuất phát Piast Gliwice vs Arka Gdynia
Piast Gliwice (4-1-4-1): Dominik Holec (30), Filip Borowski (28), Juande (5), Igor Drapinski (29), Jakub Lewicki (36), Patryk Dziczek (10), Leandro Sanca (11), Quentin Boisgard (17), Grzegorz Tomasiewicz (20), Jason Lokilo (98), Jorge Felix (7)
Arka Gdynia (4-2-3-1): Jedrzej Grobelny (1), Marc Navarro (2), Serafin Szota (3), Michal Marcjanik (29), Dawid Gojny (94), Luis Perea (6), Aurelien Nguiamba (10), Oskar Kubiak (7), Sebastian Kerk (37), Nazariy Rusyn (31), Vladislavs Gutkovskis (19)


| Thay người | |||
| 60’ | Jakub Lewicki Elton Fikaj | 23’ | Oskar Kubiak Dawid Kocyla |
| 60’ | Leandro Sanca Hugo Vallejo | 46’ | Aurelien Nguiamba Kamil Jakubczyk |
| 68’ | Jason Lokilo Oskar Lesniak | 68’ | Nazariy Rusyn Joao Oliveira |
| 68’ | Quentin Boisgard German Barkovsky | 68’ | Luis Perea Michal Rzuchowski |
| 68’ | Marc Navarro Dominick Zator | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Karol Szymanski | Damian Weglarz | ||
Michal Chrapek | Dawid Abramowicz | ||
Adrian Dalmau | Eduardo Espiau | ||
Elton Fikaj | Kike Hermoso | ||
Andreas Katsantonis | Kamil Jakubczyk | ||
Oskar Lesniak | Dawid Kocyla | ||
Ivan Lima | Joao Oliveira | ||
Tomasz Mokwa | Michal Rzuchowski | ||
Szczepan Mucha | Patryk Szysz | ||
German Barkovsky | Dominick Zator | ||
Hugo Vallejo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Piast Gliwice
Thành tích gần đây Arka Gdynia
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 14 | 10 | 6 | 14 | 52 | T H H T T | |
| 2 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | H T H T T | |
| 3 | 30 | 12 | 10 | 8 | 11 | 46 | B H H T B | |
| 4 | 30 | 13 | 7 | 10 | 6 | 46 | H H H T T | |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 4 | 45 | T B T T B | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 7 | 44 | B B T B B | |
| 7 | 30 | 13 | 5 | 12 | 2 | 44 | B T H T H | |
| 8 | 30 | 10 | 10 | 10 | 3 | 40 | B H B T T | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | -3 | 39 | T T B B H | |
| 10 | 30 | 9 | 12 | 9 | -6 | 39 | T H H B B | |
| 11 | 30 | 12 | 7 | 11 | 3 | 38 | T T B H B | |
| 12 | 30 | 10 | 8 | 12 | 1 | 38 | T B H B H | |
| 13 | 30 | 9 | 11 | 10 | -3 | 38 | T B H B H | |
| 14 | 30 | 11 | 5 | 14 | -5 | 38 | B B T B H | |
| 15 | 30 | 8 | 13 | 9 | -2 | 37 | H T H T B | |
| 16 | 30 | 10 | 6 | 14 | -1 | 36 | H H T B T | |
| 17 | 30 | 9 | 7 | 14 | -21 | 34 | H B T H B | |
| 18 | 30 | 7 | 7 | 16 | -19 | 28 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch