Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Piast Gliwice vs Legia Warszawa hôm nay 09-02-2025

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 09/2

Kết thúc

Piast Gliwice

Piast Gliwice

1 : 0

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Hiệp một: 1-0
CN, 02:15 09/02/2025
Vòng 20 - VĐQG Ba Lan
Stadion Piast
 
Jorge Felix
40
Andreas Katsantonis
47
Tihomir Kostadinov
63
Maciej Rosolek (Thay: Andreas Katsantonis)
67
Maxi Oyedele (Thay: Rafal Augustyniak)
67
Jan Ziolkowski (Thay: Radovan Pankov)
67
Patryk Dziczek
73
Grzegorz Tomasiewicz (Thay: Michal Chrapek)
78
Tomas Pekhart (Thay: Kacper Chodyna)
79
Mateusz Szczepaniak (Thay: Juergen Elitim)
79
Jan Ziolkowski
90
Steve Kapuadi
90+4'
Maxi Oyedele
90+5'

Thống kê trận đấu Piast Gliwice vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Piast Gliwice
Piast Gliwice
Legia Warszawa
Legia Warszawa
39 Kiểm soát bóng 61
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 5
0 Phạt góc 13
1 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Piast Gliwice vs Legia Warszawa

Tất cả (17)
90+7'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90+5' Thẻ vàng cho Maxi Oyedele.

Thẻ vàng cho Maxi Oyedele.

90+4' Thẻ vàng cho Steve Kapuadi.

Thẻ vàng cho Steve Kapuadi.

90' Thẻ vàng cho Jan Ziolkowski.

Thẻ vàng cho Jan Ziolkowski.

79'

Kacper Chodyna rời sân và được thay thế bởi Tomas Pekhart.

79'

Juergen Elitim rời sân và được thay thế bởi Mateusz Szczepaniak.

78'

Michal Chrapek rời sân và được thay thế bởi Grzegorz Tomasiewicz.

73' Thẻ vàng cho Patryk Dziczek.

Thẻ vàng cho Patryk Dziczek.

67'

Radovan Pankov rời sân và được thay thế bởi Jan Ziolkowski.

67'

Rafal Augustyniak rời sân và được thay thế bởi Maxi Oyedele.

67'

Andreas Katsantonis rời sân và được thay thế bởi Maciej Rosolek.

63' Thẻ vàng cho Tihomir Kostadinov.

Thẻ vàng cho Tihomir Kostadinov.

47' Thẻ vàng cho Andreas Katsantonis.

Thẻ vàng cho Andreas Katsantonis.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' V À A A O O O - Jorge Felix đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jorge Felix đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Piast Gliwice vs Legia Warszawa

Piast Gliwice (4-2-3-1): Frantisek Plach (26), Tomas Huk (5), Miguel Munoz Fernandez (3), Jakub Czerwinski (4), Igor Drapinski (29), Patryk Dziczek (10), Tihomir Kostadinov (96), Erik Jirka (90), Michal Chrapek (6), Jorge Felix (7), Andreas Katsantonis (70)

Legia Warszawa (4-3-2-1): Vladan Kovacevic (77), Pawel Wszolek (13), Radovan Pankov (12), Steve Kapuadi (3), Ruben Vinagre (19), Bartosz Kapustka (67), Rafal Augustyniak (8), Juergen Elitim (22), Vahan Bichakhchyan (21), Kacper Chodyna (11), Marc Gual (28)

Piast Gliwice
Piast Gliwice
4-2-3-1
26
Frantisek Plach
5
Tomas Huk
3
Miguel Munoz Fernandez
4
Jakub Czerwinski
29
Igor Drapinski
10
Patryk Dziczek
96
Tihomir Kostadinov
90
Erik Jirka
6
Michal Chrapek
7
Jorge Felix
70
Andreas Katsantonis
28
Marc Gual
11
Kacper Chodyna
21
Vahan Bichakhchyan
22
Juergen Elitim
8
Rafal Augustyniak
67
Bartosz Kapustka
19
Ruben Vinagre
3
Steve Kapuadi
12
Radovan Pankov
13
Pawel Wszolek
77
Vladan Kovacevic
Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-3-2-1
Thay người
67’
Andreas Katsantonis
Maciej Rosolek
67’
Rafal Augustyniak
Maxi Oyedele
78’
Michal Chrapek
Grzegorz Tomasiewicz
67’
Radovan Pankov
Jan Ziolkowski
79’
Juergen Elitim
Mateusz Szczepaniak
79’
Kacper Chodyna
Tomas Pekhart
Cầu thủ dự bị
Grzegorz Tomasiewicz
Claude Goncalves
Karol Szymanski
Maxi Oyedele
Damian Kadzior
Mateusz Szczepaniak
Oskar Lesniak
Artur Jedrzejczyk
Maciej Rosolek
Kacper Tobiasz
Milosz Szczepanski
Jan Ziolkowski
Akim Zedadka
Tomas Pekhart
Miguel Nobrega
Oliwier Olewinski
Szczepan Mucha
Pascal Mozie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
25/10 - 2021
19/04 - 2022
06/08 - 2022
19/02 - 2023
17/09 - 2023
17/03 - 2024
05/08 - 2024
09/02 - 2025
07/12 - 2025
15/12 - 2025

Thành tích gần đây Piast Gliwice

VĐQG Ba Lan
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
15/12 - 2025
07/12 - 2025

Thành tích gần đây Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan
14/03 - 2026
09/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
15/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2511861141H T T T B
2Lech PoznanLech Poznan251186641T T T B T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok241086938H H H B B
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze251159438H B B H T
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2511410237H T B T B
6GKS KatowiceGKS Katowice2411310236H B T T T
7Wisla PlockWisla Plock25997236B B B B T
8Motor LublinMotor Lublin258107-434B T T H T
9Radomiak RadomRadomiak Radom25898433H H T B H
10CracoviaCracovia25898233H H B B B
11Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
12Piast GliwicePiast Gliwice259511-332B B T B T
13Lechia GdanskLechia Gdansk251069231T B H T B
14Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
15Arka GdyniaArka Gdynia258611-1630T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa256118-129H T H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz258413-328T H B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza255713-1522H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow