Thẻ vàng cho Gabriel Avalos.
Ivan Marcone 23 | |
Tomas Silva (Thay: Jonathan Bay) 32 | |
Alvaro Angulo (Thay: Adrian Sporle) 37 | |
Maximiliano Rodriguez (Thay: Augusto Lotti) 61 | |
Ignacio Schor (Thay: Guido Mainero) 61 | |
Ignacio Maestro Puch (Thay: Luciano Cabral) 64 | |
Matias Gimenez Rojas (Thay: Gabriel Avalos) 64 | |
Pablo Galdames (Thay: Diego Tarzia) 64 | |
Rodrigo Marquez (Thay: Franco Zapiola) 73 | |
Fernando Juarez (Thay: Leonel Picco) 73 | |
(og) Ignacio Vazquez 76 | |
Federico Vera 80 | |
Franco Paredes (Thay: Kevin Lomonaco) 85 | |
Alvaro Angulo 87 | |
Santiago Gabriel Montiel 89 | |
(og) Franco Paredes 89 | |
Matias Gimenez Rojas 90+1' | |
Gabriel Avalos 90+6' |
Thống kê trận đấu Platense vs Independiente


Diễn biến Platense vs Independiente
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Thẻ vàng cho Matias Gimenez Rojas.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Franco Paredes đưa bóng vào lưới nhà!
Thẻ vàng cho Santiago Gabriel Montiel.
Thẻ vàng cho Alvaro Angulo.
Kevin Lomonaco rời sân và được thay thế bởi Franco Paredes.
Thẻ vàng cho Federico Vera.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Ignacio Vazquez đưa bóng vào lưới nhà!
Leonel Picco rời sân và được thay thế bởi Fernando Juarez.
Franco Zapiola rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Marquez.
Diego Tarzia rời sân và được thay thế bởi Pablo Galdames.
Gabriel Avalos rời sân và được thay thế bởi Matias Gimenez Rojas.
Luciano Cabral rời sân và được thay thế bởi Ignacio Maestro Puch.
Guido Mainero rời sân và được thay thế bởi Ignacio Schor.
Augusto Lotti rời sân và được thay thế bởi Maximiliano Rodriguez.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Adrian Sporle rời sân và được thay thế bởi Alvaro Angulo.
Jonathan Bay rời sân và được thay thế bởi Tomas Silva.
Thẻ vàng cho Ivan Marcone.
Đội hình xuất phát Platense vs Independiente
Platense (4-2-3-1): Juan Cozzani (31), Juan Ignacio Saborido (25), Ignacio Vazquez (13), Oscar Salomon (6), Jonathan Bay (12), Rodrigo Herrera (5), Leonel Picco (14), Guido Mainero (7), Vicente Taborda (10), Augusto Lotti (21), Franco Zapiola (11)
Independiente (4-2-3-1): Rodrigo Rey (33), Federico Vera (4), Kevin Lomonaco (26), Sebastian Valdez (36), Adrian Sporle (3), Felipe Loyola (5), Ivan Marcone (23), Santiago Montiel (7), Luciano Cabral (10), Diego Tarzia (27), Gabriel Avalos (9)


| Thay người | |||
| 32’ | Jonathan Bay Tomas Silva | 37’ | Adrian Sporle Alvaro Angulo |
| 61’ | Augusto Lotti Maxi Rodriguez | 64’ | Gabriel Avalos Matias Gimenez |
| 61’ | Guido Mainero Ignacio Schor | 64’ | Luciano Cabral Ignacio Maestro Puch |
| 73’ | Franco Zapiola Rodrigo Marquez | 64’ | Diego Tarzia Pablo Galdámes |
| 73’ | Leonel Picco Fernando Juarez | 85’ | Kevin Lomonaco Franco Ezequiel Paredes |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ronaldo Martinez | Rodrigo Fernandez | ||
Maxi Rodriguez | Matias Gimenez | ||
Ignacio Schor | Enzo Taborda | ||
Santiago Toloza | Pocho Roman | ||
Rodrigo Marquez | Ignacio Maestro Puch | ||
Franco Minerva | David Martinez | ||
Enzo Roldan | Federico Mancuello | ||
Fernando Juarez | Pablo Galdámes | ||
Bautista Barros Schelotto | Alvaro Angulo | ||
Gonzalo Goni | Santiago Salle | ||
Tomas Silva | Franco Ezequiel Paredes | ||
Andres Desabato | Joaquin Blazquez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Platense
Thành tích gần đây Independiente
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 10 | 30 | T T T T H | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 10 | 27 | T T B T T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 9 | 26 | T T T T B | |
| 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 6 | 26 | T B B T H | |
| 5 | 14 | 7 | 5 | 2 | 5 | 26 | T T T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 6 | 2 | 8 | 24 | H T T H T | |
| 7 | 14 | 7 | 3 | 4 | 4 | 24 | T H T B T | |
| 8 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 9 | 14 | 6 | 5 | 3 | 1 | 23 | H B B T H | |
| 10 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T B H T B | |
| 11 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | B B T H T | |
| 12 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | H H T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 5 | 4 | 1 | 20 | T H B T H | |
| 14 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | B B B T T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | 4 | 19 | H B T B B | |
| 16 | 14 | 4 | 7 | 3 | 4 | 19 | H B B H H | |
| 17 | 14 | 4 | 7 | 3 | 2 | 19 | T T B B B | |
| 18 | 14 | 5 | 4 | 5 | 2 | 19 | T T B B H | |
| 19 | 14 | 4 | 7 | 3 | 0 | 19 | B H T H H | |
| 20 | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 17 | T B T T B | |
| 21 | 14 | 3 | 7 | 4 | -2 | 16 | B B H H B | |
| 22 | 14 | 5 | 1 | 8 | -4 | 16 | B T T B B | |
| 23 | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 16 | B B T H T | |
| 24 | 14 | 4 | 3 | 7 | -9 | 15 | T B B B T | |
| 25 | 14 | 4 | 2 | 8 | -3 | 14 | B T B B H | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -12 | 13 | B T T H T | |
| 27 | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 10 | B T B H B | |
| 28 | 14 | 0 | 7 | 7 | -9 | 7 | H B H B B | |
| 29 | 14 | 0 | 7 | 7 | -11 | 7 | B B H B H | |
| 30 | 14 | 1 | 2 | 11 | -16 | 5 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch