Thứ Sáu, 01/05/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Diễn biến Plymouth Argyle vs Barnsley

Tất cả (11)
8'

Cú sút không thành công. David McGoldrick (Barnsley) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm đi cao và lệch sang phải.

5'

Marc Roberts (Barnsley) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

5'

Caleb Watts (Plymouth Argyle) phạm lỗi.

3'

Malachi Boateng (Plymouth Argyle) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

3'

Luca Connell (Barnsley) phạm lỗi.

2'

David McGoldrick (Barnsley) phạm lỗi.

2'

Brendan Wiredu (Plymouth Argyle) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

1'

Jack Shepherd (Barnsley) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

1'

Matthew Sorinola (Plymouth Argyle) phạm lỗi.

Hiệp Một bắt đầu.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Barnsley

Plymouth Argyle (3-1-4-2): Luca Ashby-Hammond (21), Victor Pálsson (44), Kornel Szucs (6), Brendan Galloway (22), Brendan Sarpong-Wiredu (4), Matthew Sorinola (29), Malachi Boateng (19), Bradley Ibrahim (23), Bali Mumba (11), Xavier Amaechi (10), Caleb Watts (17)

Barnsley (4-3-3): Murphy Cooper (1), Maël de Gevigney (6), Marc Roberts (4), Jack Shepherd (5), Josh Earl (32), Adam Phillips (8), Luca Connell (48), Vimal Yoganathan (45), Caylan Vickers (7), David McGoldrick (10), Davis Keillor-Dunn (40)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-1-4-2
21
Luca Ashby-Hammond
44
Victor Pálsson
6
Kornel Szucs
22
Brendan Galloway
4
Brendan Sarpong-Wiredu
29
Matthew Sorinola
19
Malachi Boateng
23
Bradley Ibrahim
11
Bali Mumba
10
Xavier Amaechi
17
Caleb Watts
40
Davis Keillor-Dunn
10
David McGoldrick
7
Caylan Vickers
45
Vimal Yoganathan
48
Luca Connell
8
Adam Phillips
32
Josh Earl
5
Jack Shepherd
4
Marc Roberts
6
Maël de Gevigney
1
Murphy Cooper
Barnsley
Barnsley
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Tegan Finn
Jonathan Bland
Freddie Issaka
Patrick Kelly
Owen Oseni
Reyes Cleary
Jamie Paterson
Jon Russell
Ayman Benarous
Kieran Flavell
Joe Edwards
Connor Barratt
Zak Baker
Robson Woodcock

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
02/08 - 2025
06/04 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
29/04 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City453010546100T T H T T
2Cardiff CityCardiff City45271084191T H T T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers45191881975H B T H H
4Stockport CountyStockport County452111131174T H B T B
5Bradford CityBradford City45211113674T B H H H
6StevenageStevenage45201213272T B H T H
7Luton TownLuton Town452011141171T T H T T
8Plymouth ArgylePlymouth Argyle45217171170T H T H T
9HuddersfieldHuddersfield45171315664T H H H B
10ReadingReading45161514563H B B B H
11Mansfield TownMansfield Town451517131162H H T T H
12Wycombe WanderersWycombe Wanderers451612171060B B H B B
13BarnsleyBarnsley45151416-359H H B B T
14BlackpoolBlackpool4516920-1257T B T T T
15Doncaster RoversDoncaster Rovers4516920-2157B T T B H
16Wigan AthleticWigan Athletic45141417-856T T T H B
17Peterborough UnitedPeterborough United4515822-253B B H B H
18Burton AlbionBurton Albion45131418-1053H H T H H
19AFC WimbledonAFC Wimbledon4515822-1753B B B B T
20Leyton OrientLeyton Orient4514922-1251B B H B B
21Exeter CityExeter City45121320-849B T H H H
22Port ValePort Vale45101223-2342T H B B T
23Rotherham UnitedRotherham United45101124-2941B B T B H
24Northampton TownNorthampton Town459828-3435B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow