Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Brendan Galloway (Kiến tạo: Joe Ralls) 21 | |
Nick Akoto (Thay: Alex Hartridge) 29 | |
Caleb Watts (Thay: Aribim Pepple) 60 | |
Mathias Ross (Thay: Julio Pleguezuelo) 60 | |
Mathias Ross (Kiến tạo: Lorent Tolaj) 63 | |
Lorent Tolaj 66 | |
Bali Mumba 67 | |
Matthew Sorinola (Thay: Xavier Amaechi) 72 | |
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Joe Ralls) 73 | |
(Pen) Lorent Tolaj 77 | |
Kyran Lofthouse 79 | |
Fabio Tavares 79 | |
Tegan Finn (Thay: Alexander Mitchell) 83 | |
Sulyman Krubally (Thay: Dylan Williams) 90 | |
Zac Scutt (Thay: Fabio Tavares) 90 | |
Jack Newall (Thay: George Evans) 90 | |
Josh Taroni (Thay: Julian Larsson) 90 |
Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Burton Albion


Diễn biến Plymouth Argyle vs Burton Albion
Julian Larsson rời sân và được thay thế bởi Josh Taroni.
George Evans rời sân và được thay thế bởi Jack Newall.
Fabio Tavares rời sân và được thay thế bởi Zac Scutt.
Dylan Williams rời sân và được thay thế bởi Sulyman Krubally.
Alexander Mitchell rời sân và được thay thế bởi Tegan Finn.
Thẻ vàng cho Fabio Tavares.
Thẻ vàng cho Kyran Lofthouse.
V À A A O O O - Lorent Tolaj từ Plymouth đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho [player1].
Joe Ralls rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.
Xavier Amaechi rời sân và được thay thế bởi Matthew Sorinola.
Thẻ vàng cho Bali Mumba.
Thẻ vàng cho Lorent Tolaj.
Lorent Tolaj đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O Mathias Ross đã ghi bàn!
Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi Mathias Ross.
Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Caleb Watts.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Alex Hartridge rời sân và được thay thế bởi Nick Akoto.
Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Burton Albion
Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Julio Pleguezuelo (5), Alex Mitchell (15), Brendan Galloway (22), Xavier Amaechi (10), Joe Ralls (32), Malachi Boateng (19), Bali Mumba (11), Lorent Tolaj (9), Aribim Pepple (27)
Burton Albion (5-4-1): Bradley Collins (24), Kyran Lofthouse (15), Toby Sibbick (6), Terence Vancooten (5), Alex Hartridge (16), Jack Armer (3), Julian Larsson (22), Kgaogelo Chauke (4), George Evans (12), Dylan Williams (19), Fábio Tavares (11)


| Thay người | |||
| 60’ | Julio Pleguezuelo Mathias Ross | 29’ | Alex Hartridge Nick Akoto |
| 60’ | Aribim Pepple Caleb Watts | 90’ | George Evans Jack Newall |
| 72’ | Xavier Amaechi Matthew Sorinola | 90’ | Julian Larsson Josh Taroni |
| 73’ | Joe Ralls Brendan Sarpong-Wiredu | 90’ | Dylan Williams Sulyman Krubally |
| 83’ | Alexander Mitchell Tegan Finn | 90’ | Fabio Tavares Zac Scutt |
| Cầu thủ dự bị | |||
Brendan Sarpong-Wiredu | Kamil Dudek | ||
Luca Ashby-Hammond | Nick Akoto | ||
Mathias Ross | Jack Newall | ||
Jamie Paterson | Josh Taroni | ||
Caleb Watts | Sulyman Krubally | ||
Matthew Sorinola | Jamal Williamson | ||
Tegan Finn | Zac Scutt | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Plymouth Argyle
Thành tích gần đây Burton Albion
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 16 | 3 | 5 | 18 | 51 | B T T H T | |
| 2 | 25 | 14 | 6 | 5 | 14 | 48 | T T T H T | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 9 | 46 | B T T B T | |
| 4 | 25 | 11 | 6 | 8 | 11 | 39 | T T T H H | |
| 5 | 24 | 10 | 9 | 5 | 9 | 39 | B T B H H | |
| 6 | 24 | 11 | 6 | 7 | 3 | 39 | T B T H B | |
| 7 | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H H B H | |
| 8 | 24 | 10 | 5 | 9 | 4 | 35 | H B T T B | |
| 9 | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T T H T T | |
| 10 | 25 | 8 | 9 | 8 | 4 | 33 | T B H H T | |
| 11 | 23 | 9 | 5 | 9 | 3 | 32 | H B T T T | |
| 12 | 24 | 10 | 2 | 12 | -3 | 32 | T T H T B | |
| 13 | 24 | 9 | 4 | 11 | -6 | 31 | B H B T B | |
| 14 | 24 | 9 | 3 | 12 | 2 | 30 | T B T T H | |
| 15 | 24 | 7 | 9 | 8 | -1 | 30 | B B T H B | |
| 16 | 25 | 9 | 3 | 13 | -7 | 30 | T B H H T | |
| 17 | 21 | 8 | 5 | 8 | 0 | 29 | T B B B H | |
| 18 | 25 | 8 | 5 | 12 | -6 | 29 | T T T B B | |
| 19 | 24 | 8 | 5 | 11 | -6 | 29 | T B B H H | |
| 20 | 24 | 8 | 4 | 12 | -6 | 28 | B T B B B | |
| 21 | 24 | 7 | 6 | 11 | -11 | 27 | H T B B B | |
| 22 | 24 | 6 | 6 | 12 | -13 | 24 | B B B B B | |
| 23 | 24 | 6 | 5 | 13 | -17 | 23 | B B B B H | |
| 24 | 23 | 4 | 6 | 13 | -13 | 18 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch