Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Owen Oseni.
Joe Edwards 21 | |
Elliot Lee 22 | |
Jack Senior 35 | |
Harry Clifton 42 | |
Aribim Pepple (Kiến tạo: Caleb Watts) 45+3' | |
Jack MacKenzie 58 | |
Aribim Pepple 60 | |
Herbie Kane (Thay: Wes Harding) 66 | |
Owen Dale (Thay: Matthew Sorinola) 66 | |
Ben Close (Thay: Harry Clifton) 66 | |
Caleb Watts 72 | |
Luke Molyneux 73 | |
Ronan Curtis 74 | |
Jamie Paterson (Thay: Caleb Watts) 74 | |
Glenn Middleton (Thay: Jay McGrath) 79 | |
Jamie Sterry (Thay: Neill Byrne) 79 | |
Billy Sharp (Thay: Elliot Lee) 80 | |
Jordan Gibson (Thay: Robbie Gotts) 80 | |
Jamie Sterry 81 | |
Owen Oseni (Thay: Aribim Pepple) 89 |
Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Doncaster Rovers


Diễn biến Plymouth Argyle vs Doncaster Rovers
Thẻ vàng cho Jamie Sterry.
Robbie Gotts rời sân và được thay thế bởi Jordan Gibson.
Elliot Lee rời sân và được thay thế bởi Billy Sharp.
Neill Byrne rời sân và được thay thế bởi Jamie Sterry.
Jay McGrath rời sân và được thay thế bởi Glenn Middleton.
Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Jamie Paterson.
V À A A O O O - Ronan Curtis ghi bàn!
Thẻ vàng cho Luke Molyneux.
Thẻ vàng cho Caleb Watts.
Harry Clifton rời sân và được thay thế bởi Ben Close.
Matthew Sorinola rời sân và được thay thế bởi Owen Dale.
Wes Harding rời sân và được thay thế bởi Herbie Kane.
Thẻ vàng cho Aribim Pepple.
Thẻ vàng cho Jack MacKenzie.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Caleb Watts đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aribim Pepple đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Harry Clifton.
Thẻ vàng cho Jack Senior.
Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Doncaster Rovers
Plymouth Argyle (4-4-2): Luca Ashby-Hammond (21), Wes Harding (45), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Jack MacKenzie (3), Ronan Curtis (28), Joe Edwards (8), Malachi Boateng (19), Matthew Sorinola (29), Caleb Watts (17), Aribim Pepple (27)
Doncaster Rovers (3-5-2): Zander Clark (1), Neill Byrne (12), Matty Pearson (5), Jay McGrath (6), Luke Molyneux (7), Owen Bailey (4), Robbie Gotts (22), Harry Clifton (15), Jack Senior (23), Brandon Hanlan (9), Elliot Lee (18)


| Thay người | |||
| 66’ | Wes Harding Herbie Kane | 66’ | Harry Clifton Ben Close |
| 66’ | Matthew Sorinola Owen Dale | 79’ | Neill Byrne Jamie Sterry |
| 74’ | Caleb Watts Jamie Paterson | 79’ | Jay McGrath Glenn Middleton |
| 89’ | Aribim Pepple Owen Oseni | 80’ | Robbie Gotts Jordan Gibson |
| 80’ | Elliot Lee Billy Sharp | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zak Baker | Thimothée Lo-Tutala | ||
Jamie Paterson | Jamie Sterry | ||
Xavier Amaechi | Jordan Gibson | ||
Owen Oseni | Billy Sharp | ||
Herbie Kane | Glenn Middleton | ||
Owen Dale | Ben Close | ||
Joe Mwaro | Hakeeb Adelakun | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Plymouth Argyle
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 24 | 8 | 5 | 37 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 34 | 76 | B T B H T | |
| 3 | 37 | 17 | 14 | 6 | 17 | 65 | H H T T H | |
| 4 | 37 | 19 | 7 | 11 | 6 | 64 | T B T T B | |
| 5 | 36 | 16 | 9 | 11 | 3 | 57 | B T T B T | |
| 6 | 37 | 16 | 8 | 13 | 10 | 56 | B T B T H | |
| 7 | 35 | 16 | 8 | 11 | 2 | 56 | B T B B B | |
| 8 | 37 | 14 | 13 | 10 | 6 | 55 | H T T B H | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 12 | 53 | T T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 5 | 16 | 3 | 53 | T B T T H | |
| 11 | 37 | 14 | 9 | 14 | 2 | 51 | H H B H T | |
| 12 | 35 | 13 | 10 | 12 | 0 | 49 | T B T H H | |
| 13 | 36 | 14 | 7 | 15 | -4 | 49 | T H T T B | |
| 14 | 36 | 14 | 4 | 18 | 0 | 46 | B B H H B | |
| 15 | 35 | 11 | 12 | 12 | 3 | 45 | B H H T H | |
| 16 | 37 | 11 | 10 | 16 | -10 | 43 | T B H B T | |
| 17 | 36 | 12 | 7 | 17 | -19 | 43 | T B B H T | |
| 18 | 37 | 11 | 9 | 17 | -7 | 42 | B H B B B | |
| 19 | 36 | 12 | 6 | 18 | -11 | 42 | T B B T T | |
| 20 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B T H B T | |
| 21 | 37 | 10 | 8 | 19 | -18 | 38 | H B H B B | |
| 22 | 36 | 9 | 9 | 18 | -15 | 36 | B T H B H | |
| 23 | 37 | 9 | 8 | 20 | -19 | 35 | B B H B B | |
| 24 | 34 | 6 | 10 | 18 | -20 | 28 | H T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch