Thứ Sáu, 11/09/2026
Mustapha Bundu (Kiến tạo: Adam Forshaw)
21
Mickel Miller
30
Joe Edwards (Thay: Mikel Miller)
34
Joe Edwards (Thay: Mickel Miller)
34
Adam Forshaw
41
Wilfred Ndidi
45+4'
Ryan Hardie
49
Morgan Whittaker
50
Dennis Praet
54
Dennis Praet (Thay: Wilfred Ndidi)
54
Lewis Gibson (Thay: Mustapha Bundu)
63
Jamie Vardy (Thay: Patson Daka)
67
Jannik Vestergaard
69
Jordan Houghton (Thay: Adam Forshaw)
71
Ben Waine (Thay: Ryan Hardie)
71
Ben Waine
90+1'

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Leicester

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Leicester
Leicester
30 Kiểm soát bóng 70
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 9
0 Phạt góc 13
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 12
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
25 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Leicester

Tất cả (22)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1' Thẻ vàng dành cho Ben Waine.

Thẻ vàng dành cho Ben Waine.

71'

Adam Forshaw rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.

71'

Ryan Hardie rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.

70'

Adam Forshaw rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.

69' Thẻ vàng dành cho Jannik Vestergaard.

Thẻ vàng dành cho Jannik Vestergaard.

67'

Patson Daka rời sân và được thay thế bởi Jamie Vardy.

63'

Mustapha Bundu rời sân và được thay thế bởi Lewis Gibson.

54'

Wilfred Ndidi rời sân và được thay thế bởi Dennis Praet.

50' Thẻ vàng dành cho Morgan Whittaker.

Thẻ vàng dành cho Morgan Whittaker.

49' Thẻ vàng dành cho Ryan Hardie.

Thẻ vàng dành cho Ryan Hardie.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+5'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+4' Thẻ vàng dành cho Wilfred Ndidi.

Thẻ vàng dành cho Wilfred Ndidi.

45+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

41' Thẻ vàng dành cho Adam Forshaw.

Thẻ vàng dành cho Adam Forshaw.

41' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

34'

Mickel Miller rời sân và được thay thế bởi Joe Edwards.

30' Thẻ vàng dành cho Mickel Miller.

Thẻ vàng dành cho Mickel Miller.

21'

Adam Forshaw đã hỗ trợ ghi bàn.

21' G O O O A A A L - Mustapha Bundu đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Mustapha Bundu đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Leicester

Plymouth Argyle (3-4-2-1): Michael Cooper (1), Julio Pleguezuelo (5), Dan Scarr (6), Brendan Galloway (22), Bali Mumba (2), Adam Forshaw (27), Adam Randell (20), Mikel Miller (14), Morgan Whittaker (10), Mustapha Bundu (15), Ryan Hardie (9)

Leicester (4-2-3-1): Mads Hermansen (30), Ricardo Pereira (21), Wout Faes (3), Jannik Vestergaard (23), James Justin (2), Harry Winks (8), Wilfred Ndidi (25), Abdul Fatawu (18), Kiernan Dewsbury-Hall (22), Stephy Mavididi (10), Patson Daka (20)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-2-1
1
Michael Cooper
5
Julio Pleguezuelo
6
Dan Scarr
22
Brendan Galloway
2
Bali Mumba
27
Adam Forshaw
20
Adam Randell
14
Mikel Miller
10
Morgan Whittaker
15
Mustapha Bundu
9
Ryan Hardie
20
Patson Daka
10
Stephy Mavididi
22
Kiernan Dewsbury-Hall
18
Abdul Fatawu
25
Wilfred Ndidi
8
Harry Winks
2
James Justin
23
Jannik Vestergaard
3
Wout Faes
21
Ricardo Pereira
30
Mads Hermansen
Leicester
Leicester
4-2-3-1
Thay người
34’
Mickel Miller
Joe Edwards
54’
Wilfred Ndidi
Dennis Praet
63’
Mustapha Bundu
Lewis Gibson
67’
Patson Daka
Jamie Vardy
71’
Adam Forshaw
Jordan Houghton
71’
Ryan Hardie
Ben Waine
Cầu thủ dự bị
Callum Wright
Yunus Akgün
Jordan Houghton
Tom Cannon
Lewis Gibson
Jamie Vardy
Joe Edwards
Dennis Praet
Ashley Phillips
Hamza Choudhury
Frederick Issaka
Ben Nelson
Ben Waine
Conor Coady
Alfie Devine
Jakub Stolarczyk
Conor Hazard
Callum Doyle

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
09/12 - 2023
13/04 - 2024
Hạng 3 Anh
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng 3 Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
11/08 - 2026
Giao hữu
01/08 - 2026
Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Leicester

Hạng 3 Anh
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng 3 Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
02/08 - 2026
H1: 0-0
26/07 - 2026
Hạng nhất Anh
02/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1West BromWest Brom6411313T B H T T
2West HamWest Ham6321511B H T T T
3SwanseaSwansea6321411H T T H B
4QPRQPR6321311H T T B H
5Charlton AthleticCharlton Athletic6321-111T T H B H
6MiddlesbroughMiddlesbrough5311310T B T H T
7Bristol CityBristol City5311210B H T T T
8MillwallMillwall530229T T B B T
9Norwich CityNorwich City630319B T B T T
10Sheffield UnitedSheffield United623109H H T B T
11WolvesWolves522138H T T B H
12WatfordWatford6222-18H H B B T
13SouthamptonSouthampton632177T T H H T
14WrexhamWrexham614127H B T H H
15Birmingham CityBirmingham City614107H T H H B
16Stoke CityStoke City6213-17B B T T H
17PortsmouthPortsmouth5203-16B T B B T
18Blackburn RoversBlackburn Rovers6123-25T B H B B
19Lincoln CityLincoln City5122-25B B T H H
20Cardiff CityCardiff City6042-34H H B B H
21Bolton WanderersBolton Wanderers6114-64H B B B B
22Derby CountyDerby County6114-64H B T B B
23BurnleyBurnley6033-63B B H B H
24Preston North EndPreston North End6105-63B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow