Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Joe Ralls) 9 | |
Mathias Ross 45+1' | |
Brendan Galloway 45+3' | |
Xavier Amaechi (Thay: Brendan Sarpong-Wiredu) 54 | |
Ronan Curtis 54 | |
Shayden Morris (Thay: Emilio Lawrence) 57 | |
Malachi Boateng 71 | |
Cohen Bramall (Thay: Kasey Palmer) 77 | |
Jerry Yates (Thay: Joseph Johnson) 78 | |
Kornel Szucs (Thay: Aribim Pepple) 78 | |
Nigel Lonwijk 80 | |
Kornel Szucs 84 |
Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Luton Town


Diễn biến Plymouth Argyle vs Luton Town
Thẻ vàng cho Kornel Szucs.
Thẻ vàng cho Nigel Lonwijk.
Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Kornel Szucs.
Joseph Johnson rời sân và được thay thế bởi Jerry Yates.
Kasey Palmer rời sân và được thay thế bởi Cohen Bramall.
Thẻ vàng cho Malachi Boateng.
Emilio Lawrence rời sân và được thay thế bởi Shayden Morris.
Thẻ vàng cho Ronan Curtis.
Brendan Sarpong-Wiredu rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Brendan Galloway ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mathias Ross.
Joe Ralls rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Luton Town
Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Brendan Galloway (22), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Joe Ralls (32), Matthew Sorinola (29), Lorent Tolaj (9), Aribim Pepple (27)
Luton Town (4-2-3-1): Josh Keeley (24), Nigel Lonwijk (17), Mads Andersen (5), Kal Naismith (3), Joe Johnson (38), Liam Walsh (8), Jordan Clark (18), Emilio Lawrence (32), Kasey Palmer (54), Gideon Kodua (30), Nahki Wells (21)


| Thay người | |||
| 9’ | Xavier Amaechi Brendan Sarpong-Wiredu | 57’ | Emilio Lawrence Shayden Morris |
| 54’ | Brendan Sarpong-Wiredu Xavier Amaechi | 77’ | Kasey Palmer Cohen Bramall |
| 78’ | Aribim Pepple Kornel Szucs | 78’ | Joseph Johnson Jerry Yates |
| Cầu thủ dự bị | |||
Brendan Sarpong-Wiredu | James Shea | ||
Luca Ashby-Hammond | Jerry Yates | ||
Kornel Szucs | Shayden Morris | ||
Jamie Paterson | Lamine Dabo | ||
Xavier Amaechi | George Saville | ||
Ayman Benarous | Christ Makosso | ||
Caleb Watts | Cohen Bramall | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Plymouth Argyle
Thành tích gần đây Luton Town
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 18 | 6 | 5 | 23 | 60 | H T H T H | |
| 2 | 29 | 17 | 7 | 5 | 19 | 58 | T H T T T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 11 | 52 | T H T T T | |
| 4 | 29 | 15 | 7 | 7 | 7 | 52 | T T H T T | |
| 5 | 28 | 14 | 7 | 7 | 5 | 49 | T B B B T | |
| 6 | 30 | 14 | 6 | 10 | 11 | 48 | B B T T T | |
| 7 | 29 | 12 | 6 | 11 | 4 | 42 | T H B B T | |
| 8 | 28 | 11 | 9 | 8 | 3 | 42 | B H H T B | |
| 9 | 29 | 10 | 10 | 9 | 5 | 40 | T T B T H | |
| 10 | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | T B H H T | |
| 11 | 27 | 10 | 8 | 9 | 6 | 38 | T T H H H | |
| 12 | 29 | 12 | 2 | 15 | -2 | 38 | T B T B B | |
| 13 | 28 | 11 | 4 | 13 | 3 | 37 | H T T H B | |
| 14 | 29 | 11 | 4 | 14 | -6 | 37 | T T T H B | |
| 15 | 25 | 10 | 6 | 9 | -1 | 36 | H T H B T | |
| 16 | 29 | 9 | 5 | 15 | -7 | 32 | B B T B B | |
| 17 | 27 | 9 | 5 | 13 | -8 | 32 | T B B H B | |
| 18 | 29 | 9 | 5 | 15 | -9 | 32 | H T B B B | |
| 19 | 28 | 7 | 10 | 11 | -5 | 31 | B B H B B | |
| 20 | 28 | 8 | 7 | 13 | -9 | 31 | B B H T T | |
| 21 | 28 | 8 | 7 | 13 | -11 | 31 | B T B B H | |
| 22 | 28 | 8 | 6 | 14 | -14 | 30 | H T H T B | |
| 23 | 28 | 8 | 5 | 15 | -12 | 29 | H B B B B | |
| 24 | 26 | 5 | 6 | 15 | -17 | 21 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch