Thứ Hai, 04/05/2026
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Joe Ralls)
9
Mathias Ross
45+1'
Brendan Galloway
45+3'
Xavier Amaechi (Thay: Brendan Sarpong-Wiredu)
54
Ronan Curtis
54
Shayden Morris (Thay: Emilio Lawrence)
57
Malachi Boateng
71
Cohen Bramall (Thay: Kasey Palmer)
77
Jerry Yates (Thay: Joseph Johnson)
78
Kornel Szucs (Thay: Aribim Pepple)
78
Nigel Lonwijk
80
Kornel Szucs
84

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Luton Town

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Luton Town
Luton Town
33 Kiểm soát bóng 67
6 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
36 Ném biên 30
5 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Luton Town

Tất cả (17)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84' Thẻ vàng cho Kornel Szucs.

Thẻ vàng cho Kornel Szucs.

80' Thẻ vàng cho Nigel Lonwijk.

Thẻ vàng cho Nigel Lonwijk.

78'

Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Kornel Szucs.

78'

Joseph Johnson rời sân và được thay thế bởi Jerry Yates.

77'

Kasey Palmer rời sân và được thay thế bởi Cohen Bramall.

71' Thẻ vàng cho Malachi Boateng.

Thẻ vàng cho Malachi Boateng.

57'

Emilio Lawrence rời sân và được thay thế bởi Shayden Morris.

54' Thẻ vàng cho Ronan Curtis.

Thẻ vàng cho Ronan Curtis.

54'

Brendan Sarpong-Wiredu rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' V À A A O O O - Brendan Galloway ghi bàn!

V À A A O O O - Brendan Galloway ghi bàn!

45+1' Thẻ vàng cho Mathias Ross.

Thẻ vàng cho Mathias Ross.

9'

Joe Ralls rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Luton Town

Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Brendan Galloway (22), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Joe Ralls (32), Matthew Sorinola (29), Lorent Tolaj (9), Aribim Pepple (27)

Luton Town (4-2-3-1): Josh Keeley (24), Nigel Lonwijk (17), Mads Andersen (5), Kal Naismith (3), Joe Johnson (38), Liam Walsh (8), Jordan Clark (18), Emilio Lawrence (32), Kasey Palmer (54), Gideon Kodua (30), Nahki Wells (21)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-2
1
Conor Hazard
8
Joe Edwards
2
Mathias Ross
15
Alex Mitchell
22
Brendan Galloway
28
Ronan Curtis
19
Malachi Boateng
32
Joe Ralls
29
Matthew Sorinola
9
Lorent Tolaj
27
Aribim Pepple
21
Nahki Wells
30
Gideon Kodua
54
Kasey Palmer
32
Emilio Lawrence
18
Jordan Clark
8
Liam Walsh
38
Joe Johnson
3
Kal Naismith
5
Mads Andersen
17
Nigel Lonwijk
24
Josh Keeley
Luton Town
Luton Town
4-2-3-1
Thay người
9’
Xavier Amaechi
Brendan Sarpong-Wiredu
57’
Emilio Lawrence
Shayden Morris
54’
Brendan Sarpong-Wiredu
Xavier Amaechi
77’
Kasey Palmer
Cohen Bramall
78’
Aribim Pepple
Kornel Szucs
78’
Joseph Johnson
Jerry Yates
Cầu thủ dự bị
Brendan Sarpong-Wiredu
Cohen Bramall
Caleb Watts
Christ Makosso
Ayman Benarous
George Saville
Xavier Amaechi
Lamine Dabo
Jamie Paterson
Shayden Morris
Kornel Szucs
Jerry Yates
Luca Ashby-Hammond
James Shea

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
28/09 - 2024
20/02 - 2025
Hạng 3 Anh
13/09 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
16/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City463110548103T H T T T
2Cardiff CityCardiff City46271094091H T T T B
3Stockport CountyStockport County462211131377H B T B T
4Bradford CityBradford City46221113777B H H H T
5Bolton WanderersBolton Wanderers46191891875B T H H B
6StevenageStevenage46211213375B H T H T
7Luton TownLuton Town462111141274T H T T T
8Plymouth ArgylePlymouth Argyle46227171273H T H T T
9HuddersfieldHuddersfield461813151067H H H B T
10Mansfield TownMansfield Town461617131265H T T H T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers461712171163B H B B T
12ReadingReading46161515463B B B H B
13BlackpoolBlackpool4617920-1160B T T T T
14Doncaster RoversDoncaster Rovers4617920-1960T T B H T
15BarnsleyBarnsley46151417-559H B B T B
16Wigan AthleticWigan Athletic46141418-956T T H B B
17Burton AlbionBurton Albion46131518-1054H T H H H
18Peterborough UnitedPeterborough United4615823-453B H B H B
19AFC WimbledonAFC Wimbledon4615823-2153B B B T B
20Leyton OrientLeyton Orient46141022-1252B H B B H
21Exeter CityExeter City46121321-949T H H H B
22Port ValePort Vale46101224-2542H B B T B
23Rotherham UnitedRotherham United46101125-3041B T B H B
24Northampton TownNorthampton Town469829-3535B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow