Thứ Hai, 02/11/2026
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Joe Ralls)
9
Mathias Ross
45+1'
Brendan Galloway
45+3'
Xavier Amaechi (Thay: Brendan Sarpong-Wiredu)
54
Ronan Curtis
54
Shayden Morris (Thay: Emilio Lawrence)
57
Malachi Boateng
71
Cohen Bramall (Thay: Kasey Palmer)
77
Jerry Yates (Thay: Joseph Johnson)
78
Kornel Szucs (Thay: Aribim Pepple)
78
Nigel Lonwijk
80
Kornel Szucs
84

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Luton Town

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Luton Town
Luton Town
33 Kiểm soát bóng 67
6 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
36 Ném biên 30
5 Chuyền dài 2
2 Cú sút bị chặn 5
5 Phát bóng 12

Diễn biến Plymouth Argyle vs Luton Town

Tất cả (17)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84' Thẻ vàng cho Kornel Szucs.

Thẻ vàng cho Kornel Szucs.

80' Thẻ vàng cho Nigel Lonwijk.

Thẻ vàng cho Nigel Lonwijk.

78'

Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Kornel Szucs.

78'

Joseph Johnson rời sân và được thay thế bởi Jerry Yates.

77'

Kasey Palmer rời sân và được thay thế bởi Cohen Bramall.

71' Thẻ vàng cho Malachi Boateng.

Thẻ vàng cho Malachi Boateng.

57'

Emilio Lawrence rời sân và được thay thế bởi Shayden Morris.

54' Thẻ vàng cho Ronan Curtis.

Thẻ vàng cho Ronan Curtis.

54'

Brendan Sarpong-Wiredu rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' V À A A O O O - Brendan Galloway ghi bàn!

V À A A O O O - Brendan Galloway ghi bàn!

45+1' Thẻ vàng cho Mathias Ross.

Thẻ vàng cho Mathias Ross.

9'

Joe Ralls rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Luton Town

Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Brendan Galloway (22), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Joe Ralls (32), Matthew Sorinola (29), Lorent Tolaj (9), Aribim Pepple (27)

Luton Town (4-2-3-1): Josh Keeley (24), Nigel Lonwijk (17), Mads Andersen (5), Kal Naismith (3), Joe Johnson (38), Liam Walsh (8), Jordan Clark (18), Emilio Lawrence (32), Kasey Palmer (54), Gideon Kodua (30), Nahki Wells (21)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-2
1
Conor Hazard
8
Joe Edwards
2
Mathias Ross
15
Alex Mitchell
22
Brendan Galloway
28
Ronan Curtis
19
Malachi Boateng
32
Joe Ralls
29
Matthew Sorinola
9
Lorent Tolaj
27
Aribim Pepple
21
Nahki Wells
30
Gideon Kodua
54
Kasey Palmer
32
Emilio Lawrence
18
Jordan Clark
8
Liam Walsh
38
Joe Johnson
3
Kal Naismith
5
Mads Andersen
17
Nigel Lonwijk
24
Josh Keeley
Luton Town
Luton Town
4-2-3-1
Thay người
9’
Xavier Amaechi
Brendan Sarpong-Wiredu
57’
Emilio Lawrence
Shayden Morris
54’
Brendan Sarpong-Wiredu
Xavier Amaechi
77’
Kasey Palmer
Cohen Bramall
78’
Aribim Pepple
Kornel Szucs
78’
Joseph Johnson
Jerry Yates
Cầu thủ dự bị
Brendan Sarpong-Wiredu
James Shea
Luca Ashby-Hammond
Jerry Yates
Kornel Szucs
Shayden Morris
Jamie Paterson
Lamine Dabo
Xavier Amaechi
George Saville
Ayman Benarous
Christ Makosso
Caleb Watts
Cohen Bramall

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
28/09 - 2024
20/02 - 2025
Hạng 3 Anh
13/09 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
31/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
31/10 - 2026
28/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield138411628H T T T T
2Stockport CountyStockport County148241226T T H B T
3Oxford UnitedOxford United12651923H T H T H
4Luton TownLuton Town13724623B T T T T
5Plymouth ArgylePlymouth Argyle14725223T B B T H
6ReadingReading136431222T B T T H
7Bradford CityBradford City13643222H T H H B
8Cambridge UnitedCambridge United14563021T H B H B
9Sheffield WednesdaySheffield Wednesday13553820T B B H H
10LeicesterLeicester13544319T T B T H
11MK DonsMK Dons13463218T B T T T
12Mansfield TownMansfield Town12534218T H T T B
13Wycombe WanderersWycombe Wanderers13463-218B T H H T
14Leyton OrientLeyton Orient13526517H T B B T
15Burton AlbionBurton Albion14455-317B H H T B
16StevenageStevenage12444416T B T B H
17Notts CountyNotts County12354-114B B T H T
18AFC WimbledonAFC Wimbledon13346-1213B B B H B
19BlackpoolBlackpool12336-412B B T B H
20Doncaster RoversDoncaster Rovers13337-812B B T B B
21Wigan AthleticWigan Athletic13319-1110T B B B T
22Peterborough UnitedPeterborough United13247-1210T H B H B
23BarnsleyBarnsley12237-109B B B B H
24BromleyBromley13238-209B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow