Chủ Nhật, 01/02/2026
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Joe Ralls)
9
Mathias Ross
45+1'
Brendan Galloway
45+3'
Xavier Amaechi (Thay: Brendan Sarpong-Wiredu)
54
Ronan Curtis
54
Shayden Morris (Thay: Emilio Lawrence)
57
Malachi Boateng
71
Cohen Bramall (Thay: Kasey Palmer)
77
Jerry Yates (Thay: Joseph Johnson)
78
Kornel Szucs (Thay: Aribim Pepple)
78
Nigel Lonwijk
80
Kornel Szucs
84

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Luton Town

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Luton Town
Luton Town
33 Kiểm soát bóng 67
15 Phạm lỗi 14
36 Ném biên 30
1 Việt vị 0
5 Chuyền dài 2
6 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Luton Town

Tất cả (17)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84' Thẻ vàng cho Kornel Szucs.

Thẻ vàng cho Kornel Szucs.

80' Thẻ vàng cho Nigel Lonwijk.

Thẻ vàng cho Nigel Lonwijk.

78'

Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Kornel Szucs.

78'

Joseph Johnson rời sân và được thay thế bởi Jerry Yates.

77'

Kasey Palmer rời sân và được thay thế bởi Cohen Bramall.

71' Thẻ vàng cho Malachi Boateng.

Thẻ vàng cho Malachi Boateng.

57'

Emilio Lawrence rời sân và được thay thế bởi Shayden Morris.

54' Thẻ vàng cho Ronan Curtis.

Thẻ vàng cho Ronan Curtis.

54'

Brendan Sarpong-Wiredu rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' V À A A O O O - Brendan Galloway ghi bàn!

V À A A O O O - Brendan Galloway ghi bàn!

45+1' Thẻ vàng cho Mathias Ross.

Thẻ vàng cho Mathias Ross.

9'

Joe Ralls rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Luton Town

Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Brendan Galloway (22), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Joe Ralls (32), Matthew Sorinola (29), Lorent Tolaj (9), Aribim Pepple (27)

Luton Town (4-2-3-1): Josh Keeley (24), Nigel Lonwijk (17), Mads Andersen (5), Kal Naismith (3), Joe Johnson (38), Liam Walsh (8), Jordan Clark (18), Emilio Lawrence (32), Kasey Palmer (54), Gideon Kodua (30), Nahki Wells (21)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-2
1
Conor Hazard
8
Joe Edwards
2
Mathias Ross
15
Alex Mitchell
22
Brendan Galloway
28
Ronan Curtis
19
Malachi Boateng
32
Joe Ralls
29
Matthew Sorinola
9
Lorent Tolaj
27
Aribim Pepple
21
Nahki Wells
30
Gideon Kodua
54
Kasey Palmer
32
Emilio Lawrence
18
Jordan Clark
8
Liam Walsh
38
Joe Johnson
3
Kal Naismith
5
Mads Andersen
17
Nigel Lonwijk
24
Josh Keeley
Luton Town
Luton Town
4-2-3-1
Thay người
9’
Xavier Amaechi
Brendan Sarpong-Wiredu
57’
Emilio Lawrence
Shayden Morris
54’
Brendan Sarpong-Wiredu
Xavier Amaechi
77’
Kasey Palmer
Cohen Bramall
78’
Aribim Pepple
Kornel Szucs
78’
Joseph Johnson
Jerry Yates
Cầu thủ dự bị
Brendan Sarpong-Wiredu
James Shea
Luca Ashby-Hammond
Jerry Yates
Kornel Szucs
Shayden Morris
Jamie Paterson
Lamine Dabo
Xavier Amaechi
George Saville
Ayman Benarous
Christ Makosso
Caleb Watts
Cohen Bramall

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
28/09 - 2024
20/02 - 2025
Hạng 3 Anh
13/09 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
19/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2918652360H T H T H
2Lincoln CityLincoln City2917751958T H T T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers30141061152T H T T T
4Stockport CountyStockport County291577752T T H T T
5Bradford CityBradford City281477549T B B B T
6HuddersfieldHuddersfield30146101148B B T T T
7Luton TownLuton Town2912611442T H B B T
8StevenageStevenage281198342B H H T B
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers2910109540T T B T H
10ReadingReading2810108440T B H H T
11Mansfield TownMansfield Town271089638T T H H H
12Peterborough UnitedPeterborough United2912215-238T B T B B
13Exeter CityExeter City2811413337H T T H B
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2911414-637T T T H B
15BarnsleyBarnsley251069-136H T H B T
16BlackpoolBlackpool299515-732B B T B B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon279513-832T B B H B
18Leyton OrientLeyton Orient299515-932H T B B B
19Wigan AthleticWigan Athletic2871011-531B B H B B
20Rotherham UnitedRotherham United288713-931B B H T T
21Burton AlbionBurton Albion288713-1131B T B B H
22Doncaster RoversDoncaster Rovers288614-1430H T H T B
23Northampton TownNorthampton Town288515-1229H B B B B
24Port ValePort Vale265615-1721B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow