Thứ Sáu, 01/05/2026
Aribim Pepple (Kiến tạo: Lorent Tolaj)
3
Conor Hazard
5
L. Ashby-Hammond (Thay: C. Watts)
8
Luca Ashby-Hammond (Thay: Caleb Watts)
8
Connor Hall (Kiến tạo: Jordan Shipley)
14
Ethon Archer
16
Connor Hall
25
Liam Gordon (Thay: Connor Hall)
46
Aribim Pepple (Kiến tạo: Owen Dale)
47
Grant Ward (Thay: Jordan Shipley)
56
Rhys Walters (Thay: Ryan Croasdale)
56
Owen Dale
64
Matthew Sorinola (Thay: Ronan Curtis)
66
George Hall (Thay: Ethon Archer)
71
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Aribim Pepple)
73
Dajaune Brown (Thay: Jaheim Headley)
80
Brendan Sarpong-Wiredu
82

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Port Vale

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Port Vale
Port Vale
27 Kiểm soát bóng 73
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 11
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
15 Ném biên 20
2 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 9
0 Phản công 0
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Port Vale

Tất cả (25)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

82' Thẻ vàng cho Brendan Sarpong-Wiredu.

Thẻ vàng cho Brendan Sarpong-Wiredu.

80'

Jaheim Headley rời sân và được thay thế bởi Dajaune Brown.

73'

Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.

71'

Ethon Archer rời sân và được thay thế bởi George Hall.

66'

Ronan Curtis rời sân và được thay thế bởi Matthew Sorinola.

64' Thẻ vàng cho Owen Dale.

Thẻ vàng cho Owen Dale.

56'

Ryan Croasdale rời sân và được thay thế bởi Rhys Walters.

56'

Jordan Shipley rời sân và được thay thế bởi Grant Ward.

47'

Owen Dale đã kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Aribim Pepple đã ghi bàn!

V À A A O O O - Aribim Pepple đã ghi bàn!

47' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

46'

Connor Hall rời sân và được thay thế bởi Liam Gordon.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

25' Thẻ vàng cho Connor Hall.

Thẻ vàng cho Connor Hall.

16' Thẻ vàng cho Ethon Archer.

Thẻ vàng cho Ethon Archer.

16' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

14'

Jordan Shipley kiến tạo cho bàn thắng.

14' V À A A O O O - Connor Hall ghi bàn!

V À A A O O O - Connor Hall ghi bàn!

8'

Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Luca Ashby-Hammond.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Port Vale

Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Wes Harding (45), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Caleb Watts (17), Owen Dale (35), Lorent Tolaj (9), Aribim Pepple (27)

Port Vale (3-4-3): Joe Gauci (46), Jordan Lawrence-Gabriel (6), Cameron Humphreys (25), Connor Hall (5), Onel Hernández (50), Ryan Croasdale (18), Jordan Shipley (26), Jaheim Headley (3), Ben Waine (19), Martin Sherif (21), Ethon Archer (11)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-2
1
Conor Hazard
8
Joe Edwards
2
Mathias Ross
15
Alex Mitchell
45
Wes Harding
28
Ronan Curtis
19
Malachi Boateng
17
Caleb Watts
35
Owen Dale
9
Lorent Tolaj
27
Aribim Pepple
11
Ethon Archer
21
Martin Sherif
19
Ben Waine
3
Jaheim Headley
26
Jordan Shipley
18
Ryan Croasdale
50
Onel Hernández
5
Connor Hall
25
Cameron Humphreys
6
Jordan Lawrence-Gabriel
46
Joe Gauci
Port Vale
Port Vale
3-4-3
Thay người
8’
Caleb Watts
Luca Ashby-Hammond
46’
Connor Hall
Liam Gordon
66’
Ronan Curtis
Matthew Sorinola
56’
Ryan Croasdale
Rhys Walters
73’
Aribim Pepple
Brendan Sarpong-Wiredu
56’
Jordan Shipley
Grant Ward
71’
Ethon Archer
George Hall
80’
Jaheim Headley
Dajaune Brown
Cầu thủ dự bị
Luca Ashby-Hammond
Ben Amos
Brendan Sarpong-Wiredu
Dajaune Brown
Julio Pleguezuelo
Rhys Walters
Xavier Amaechi
Liam Gordon
Owen Oseni
Grant Ward
Bradley Ibrahim
George Hall
Matthew Sorinola
Tyler Magloire
Luca Ashby-Hammond

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
22/11 - 2025
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Port Vale

Hạng 3 Anh
29/04 - 2026
25/04 - 2026
23/04 - 2026
19/04 - 2026
17/04 - 2026
15/04 - 2026
08/04 - 2026
Cúp FA
04/04 - 2026
Hạng 3 Anh
28/03 - 2026
25/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City453010546100T T H T T
2Cardiff CityCardiff City45271084191T H T T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers45191881975H B T H H
4Stockport CountyStockport County452111131174T H B T B
5Bradford CityBradford City45211113674T B H H H
6StevenageStevenage45201213272T B H T H
7Luton TownLuton Town452011141171T T H T T
8Plymouth ArgylePlymouth Argyle45217171170T H T H T
9HuddersfieldHuddersfield45171315664T H H H B
10ReadingReading45161514563H B B B H
11Mansfield TownMansfield Town451517131162H H T T H
12Wycombe WanderersWycombe Wanderers451612171060B B H B B
13BarnsleyBarnsley45151416-359H H B B T
14BlackpoolBlackpool4516920-1257T B T T T
15Doncaster RoversDoncaster Rovers4516920-2157B T T B H
16Wigan AthleticWigan Athletic45141417-856T T T H B
17Peterborough UnitedPeterborough United4515822-253B B H B H
18Burton AlbionBurton Albion45131418-1053H H T H H
19AFC WimbledonAFC Wimbledon4515822-1753B B B B T
20Leyton OrientLeyton Orient4514922-1251B B H B B
21Exeter CityExeter City45121320-849B T H H H
22Port ValePort Vale45101223-2342T H B B T
23Rotherham UnitedRotherham United45101124-2941B B T B H
24Northampton TownNorthampton Town459828-3435B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow