Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Aribim Pepple (Kiến tạo: Lorent Tolaj) 3 | |
Conor Hazard 5 | |
L. Ashby-Hammond (Thay: C. Watts) 8 | |
Luca Ashby-Hammond (Thay: Caleb Watts) 8 | |
Connor Hall (Kiến tạo: Jordan Shipley) 14 | |
Ethon Archer 16 | |
Connor Hall 25 | |
Liam Gordon (Thay: Connor Hall) 46 | |
Aribim Pepple (Kiến tạo: Owen Dale) 47 | |
Grant Ward (Thay: Jordan Shipley) 56 | |
Rhys Walters (Thay: Ryan Croasdale) 56 | |
Owen Dale 64 | |
Matthew Sorinola (Thay: Ronan Curtis) 66 | |
George Hall (Thay: Ethon Archer) 71 | |
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Aribim Pepple) 73 | |
Dajaune Brown (Thay: Jaheim Headley) 80 | |
Brendan Sarpong-Wiredu 82 |
Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Port Vale


Diễn biến Plymouth Argyle vs Port Vale
Thẻ vàng cho Brendan Sarpong-Wiredu.
Jaheim Headley rời sân và được thay thế bởi Dajaune Brown.
Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.
Ethon Archer rời sân và được thay thế bởi George Hall.
Ronan Curtis rời sân và được thay thế bởi Matthew Sorinola.
Thẻ vàng cho Owen Dale.
Ryan Croasdale rời sân và được thay thế bởi Rhys Walters.
Jordan Shipley rời sân và được thay thế bởi Grant Ward.
Owen Dale đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aribim Pepple đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Connor Hall rời sân và được thay thế bởi Liam Gordon.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Connor Hall.
Thẻ vàng cho Ethon Archer.
Thẻ vàng cho [player1].
Jordan Shipley kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Connor Hall ghi bàn!
Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Luca Ashby-Hammond.
Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Port Vale
Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Wes Harding (45), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Caleb Watts (17), Owen Dale (35), Lorent Tolaj (9), Aribim Pepple (27)
Port Vale (3-4-3): Joe Gauci (46), Jordan Lawrence-Gabriel (6), Cameron Humphreys (25), Connor Hall (5), Onel Hernández (50), Ryan Croasdale (18), Jordan Shipley (26), Jaheim Headley (3), Ben Waine (19), Martin Sherif (21), Ethon Archer (11)


| Thay người | |||
| 8’ | Caleb Watts Luca Ashby-Hammond | 46’ | Connor Hall Liam Gordon |
| 66’ | Ronan Curtis Matthew Sorinola | 56’ | Ryan Croasdale Rhys Walters |
| 73’ | Aribim Pepple Brendan Sarpong-Wiredu | 56’ | Jordan Shipley Grant Ward |
| 71’ | Ethon Archer George Hall | ||
| 80’ | Jaheim Headley Dajaune Brown | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luca Ashby-Hammond | Ben Amos | ||
Brendan Sarpong-Wiredu | Dajaune Brown | ||
Julio Pleguezuelo | Rhys Walters | ||
Xavier Amaechi | Liam Gordon | ||
Owen Oseni | Grant Ward | ||
Bradley Ibrahim | George Hall | ||
Matthew Sorinola | Tyler Magloire | ||
Luca Ashby-Hammond | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Plymouth Argyle
Thành tích gần đây Port Vale
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | 30 | 10 | 5 | 46 | 100 | T T H T T | |
| 2 | 45 | 27 | 10 | 8 | 41 | 91 | T H T T T | |
| 3 | 45 | 19 | 18 | 8 | 19 | 75 | H B T H H | |
| 4 | 45 | 21 | 11 | 13 | 11 | 74 | T H B T B | |
| 5 | 45 | 21 | 11 | 13 | 6 | 74 | T B H H H | |
| 6 | 45 | 20 | 12 | 13 | 2 | 72 | T B H T H | |
| 7 | 45 | 20 | 11 | 14 | 11 | 71 | T T H T T | |
| 8 | 45 | 21 | 7 | 17 | 11 | 70 | T H T H T | |
| 9 | 45 | 17 | 13 | 15 | 6 | 64 | T H H H B | |
| 10 | 45 | 16 | 15 | 14 | 5 | 63 | H B B B H | |
| 11 | 45 | 15 | 17 | 13 | 11 | 62 | H H T T H | |
| 12 | 45 | 16 | 12 | 17 | 10 | 60 | B B H B B | |
| 13 | 45 | 15 | 14 | 16 | -3 | 59 | H H B B T | |
| 14 | 45 | 16 | 9 | 20 | -12 | 57 | T B T T T | |
| 15 | 45 | 16 | 9 | 20 | -21 | 57 | B T T B H | |
| 16 | 45 | 14 | 14 | 17 | -8 | 56 | T T T H B | |
| 17 | 45 | 15 | 8 | 22 | -2 | 53 | B B H B H | |
| 18 | 45 | 13 | 14 | 18 | -10 | 53 | H H T H H | |
| 19 | 45 | 15 | 8 | 22 | -17 | 53 | B B B B T | |
| 20 | 45 | 14 | 9 | 22 | -12 | 51 | B B H B B | |
| 21 | 45 | 12 | 13 | 20 | -8 | 49 | B T H H H | |
| 22 | 45 | 10 | 12 | 23 | -23 | 42 | T H B B T | |
| 23 | 45 | 10 | 11 | 24 | -29 | 41 | B B T B H | |
| 24 | 45 | 9 | 8 | 28 | -34 | 35 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch