Thứ Sáu, 01/05/2026
Lewis Freestone
9
Alexander Mitchell
40
Mathias Ross (Kiến tạo: Ronan Curtis)
57
Xavier Amaechi (Thay: Jamie Paterson)
64
Beryly Lubala (Thay: Matthew Phillips)
77
Daniel Phillips (Thay: Louis Thompson)
78
Jordan Houghton (Thay: Harvey White)
78
Owen Oseni (Thay: Owen Dale)
79
Brendan Galloway (Thay: Jack MacKenzie)
79
Lenny Brown (Thay: Dan Kemp)
90
Dan Sweeney (Thay: Carl Piergianni)
90
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Herbie Kane)
90
Xavier Amaechi
90+3'
Jamie Reid
90+8'

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Stevenage

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Stevenage
Stevenage
44 Kiểm soát bóng 56
4 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
31 Ném biên 32
5 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Stevenage

Tất cả (24)
90+9'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+8' Thẻ vàng cho Jamie Reid.

Thẻ vàng cho Jamie Reid.

90+3' Thẻ vàng cho Xavier Amaechi.

Thẻ vàng cho Xavier Amaechi.

90+3'

Herbie Kane rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.

90'

Carl Piergianni rời sân và được thay thế bởi Dan Sweeney.

90'

Dan Kemp rời sân và được thay thế bởi Lenny Brown.

79'

Jack MacKenzie rời sân và được thay thế bởi Brendan Galloway.

79'

Owen Dale rời sân và được thay thế bởi Owen Oseni.

78'

Harvey White rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.

78'

Louis Thompson rời sân và được thay thế bởi Daniel Phillips.

77'

Matthew Phillips rời sân và được thay thế bởi Beryly Lubala.

64'

Jamie Paterson rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

57'

Ronan Curtis đã kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A O O O - Mathias Ross đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mathias Ross đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Alexander Mitchell.

Thẻ vàng cho Alexander Mitchell.

9' Thẻ vàng cho Lewis Freestone.

Thẻ vàng cho Lewis Freestone.

5'

Phạt góc cho Stevenage. Mathias Ross là người phá bóng.

4'

Phạt góc cho Stevenage. Joe Edwards là người phá bóng.

4'

Cú sút không thành công. Matt Phillips (Stevenage) sút bằng chân trái từ góc hẹp bên trái, bóng đi cao và chệch khung thành bên trái sau một quả phạt góc.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Stevenage

Plymouth Argyle (4-4-1-1): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Jack MacKenzie (3), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Herbie Kane (20), Owen Dale (35), Jamie Paterson (7), Aribim Pepple (27)

Stevenage (3-4-1-2): Filip Marschall (1), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Luther James-Wildin (2), Louis Thompson (23), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Dan Kemp (10), Jamie Reid (19), Matt Phillips (25)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-1-1
1
Conor Hazard
8
Joe Edwards
2
Mathias Ross
15
Alex Mitchell
3
Jack MacKenzie
28
Ronan Curtis
19
Malachi Boateng
20
Herbie Kane
35
Owen Dale
7
Jamie Paterson
27
Aribim Pepple
25
Matt Phillips
19
Jamie Reid
10
Dan Kemp
11
Jordan Roberts
18
Harvey White
23
Louis Thompson
2
Luther James-Wildin
16
Lewis Freestone
5
Carl Piergianni
15
Charlie Goode
1
Filip Marschall
Stevenage
Stevenage
3-4-1-2
Thay người
64’
Jamie Paterson
Xavier Amaechi
77’
Matthew Phillips
Beryly Lubala
79’
Owen Dale
Owen Oseni
78’
Harvey White
Jordan Houghton
79’
Jack MacKenzie
Brendan Galloway
78’
Louis Thompson
Daniel Phillips
90’
Herbie Kane
Brendan Sarpong-Wiredu
90’
Carl Piergianni
Dan Sweeney
90’
Dan Kemp
Lenny Brown
Cầu thủ dự bị
Luca Ashby-Hammond
Taye Ashby-Hammond
Brendan Sarpong-Wiredu
Jordan Houghton
Xavier Amaechi
Dan Sweeney
Ayman Benarous
Daniel Phillips
Owen Oseni
Jasper Pattenden
Brendan Galloway
Beryly Lubala
Sebastian Campbell
Lenny Brown

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City453010546100T T H T T
2Cardiff CityCardiff City45271084191T H T T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers45191881975H B T H H
4Stockport CountyStockport County452111131174T H B T B
5Bradford CityBradford City45211113674T B H H H
6StevenageStevenage45201213272T B H T H
7Luton TownLuton Town452011141171T T H T T
8Plymouth ArgylePlymouth Argyle45217171170T H T H T
9HuddersfieldHuddersfield45171315664T H H H B
10ReadingReading45161514563H B B B H
11Mansfield TownMansfield Town451517131162H H T T H
12Wycombe WanderersWycombe Wanderers451612171060B B H B B
13BarnsleyBarnsley45151416-359H H B B T
14BlackpoolBlackpool4516920-1257T B T T T
15Doncaster RoversDoncaster Rovers4516920-2157B T T B H
16Wigan AthleticWigan Athletic45141417-856T T T H B
17Peterborough UnitedPeterborough United4515822-253B B H B H
18Burton AlbionBurton Albion45131418-1053H H T H H
19AFC WimbledonAFC Wimbledon4515822-1753B B B B T
20Leyton OrientLeyton Orient4514922-1251B B H B B
21Exeter CityExeter City45121320-849B T H H H
22Port ValePort Vale45101223-2342T H B B T
23Rotherham UnitedRotherham United45101124-2941B B T B H
24Northampton TownNorthampton Town459828-3435B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow