Thứ Bảy, 31/01/2026
Fraser Murray
24
Owen Oseni
31
Matthew Smith
32
Luke Robinson
42
Jamie Paterson (Thay: Law McCabe)
56
Bali Mumba
64
Will Aimson
69
(Pen) Lorent Tolaj
70
Aribim Pepple (Thay: Owen Oseni)
71
Joseph Hungbo (Thay: Luke Robinson)
74
Paul Mullin (Thay: Oliver Cooper)
74
Steven Sessegnon
78
Fraser Murray (Kiến tạo: Christian Saydee)
83
Callum McManaman (Thay: Raphael Borges Rodrigues)
90

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Wigan Athletic

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Wigan Athletic
Wigan Athletic
60 Kiểm soát bóng 40
15 Phạm lỗi 13
27 Ném biên 24
0 Việt vị 0
3 Chuyền dài 4
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Wigan Athletic

Tất cả (18)
90+3'

Raphael Borges Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Callum McManaman.

83'

Christian Saydee đã kiến tạo cho bàn thắng.

83' V À A A O O O - Fraser Murray đã ghi bàn!

V À A A O O O - Fraser Murray đã ghi bàn!

78' Thẻ vàng cho Steven Sessegnon.

Thẻ vàng cho Steven Sessegnon.

74'

Oliver Cooper rời sân và được thay thế bởi Paul Mullin.

74'

Luke Robinson rời sân và được thay thế bởi Joseph Hungbo.

71'

Owen Oseni rời sân và được thay thế bởi Aribim Pepple.

70' V À A A O O O - Lorent Tolaj từ Plymouth thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Lorent Tolaj từ Plymouth thực hiện thành công quả phạt đền!

69' Thẻ vàng cho Will Aimson.

Thẻ vàng cho Will Aimson.

64' Thẻ vàng cho Bali Mumba.

Thẻ vàng cho Bali Mumba.

56'

Law McCabe rời sân và được thay thế bởi Jamie Paterson.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Luke Robinson.

Thẻ vàng cho Luke Robinson.

32' Thẻ vàng cho Matthew Smith.

Thẻ vàng cho Matthew Smith.

31' Thẻ vàng cho Owen Oseni.

Thẻ vàng cho Owen Oseni.

24' Thẻ vàng cho Fraser Murray.

Thẻ vàng cho Fraser Murray.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Wigan Athletic

Plymouth Argyle (3-4-2-1): Conor Hazard (1), Brendan Sarpong-Wiredu (4), Mathias Ross (2), Brendan Galloway (22), Matthew Sorinola (29), Malachi Boateng (19), Law McCabe (20), Bali Mumba (11), Tegan Finn (39), Owen Oseni (18), Lorent Tolaj (9)

Wigan Athletic (5-4-1): Sam Tickle (1), Raphael Borges Rodrigues (21), Steven Sessegnon (5), Will Aimson (4), Jason Kerr (15), Luke Robinson (19), Fraser Murray (7), Matt Smith (17), Jensen Weir (6), Oliver Cooper (31), Christian Saydee (9)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-2-1
1
Conor Hazard
4
Brendan Sarpong-Wiredu
2
Mathias Ross
22
Brendan Galloway
29
Matthew Sorinola
19
Malachi Boateng
20
Law McCabe
11
Bali Mumba
39
Tegan Finn
18
Owen Oseni
9
Lorent Tolaj
9
Christian Saydee
31
Oliver Cooper
6
Jensen Weir
17
Matt Smith
7
Fraser Murray
19
Luke Robinson
15
Jason Kerr
4
Will Aimson
5
Steven Sessegnon
21
Raphael Borges Rodrigues
1
Sam Tickle
Wigan Athletic
Wigan Athletic
5-4-1
Thay người
56’
Law McCabe
Jamie Paterson
74’
Luke Robinson
Joseph Hungbo
71’
Owen Oseni
Aribim Pepple
74’
Oliver Cooper
Paul Mullin
90’
Raphael Borges Rodrigues
Callum McManaman
Cầu thủ dự bị
Luca Ashby-Hammond
Toby Savin
Jamie Paterson
Jack Rogers
Ayman Benarous
Tobias Brenan
Caleb Roberts
Joseph Hungbo
Aribim Pepple
Callum McManaman
Owen Dale
Maleace Asamoah
Sebastian Campbell
Paul Mullin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2818552359T H T H T
2Lincoln CityLincoln City2816751855H T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers29131061049B T H T T
4Stockport CountyStockport County281477649B T T H T
5Bradford CityBradford City271377446B T B B B
6HuddersfieldHuddersfield29136101045H B B T T
7StevenageStevenage271197542B B H H T
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers281099539H T T B T
9Luton TownLuton Town2811611339B T H B B
10Peterborough UnitedPeterborough United2812214-138B T B T B
11Exeter CityExeter City2711412737T H T T H
12Mansfield TownMansfield Town261079637T T T H H
13ReadingReading279108237T T B H H
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2811413-537H T T T H
15BarnsleyBarnsley24969-333B H T H B
16BlackpoolBlackpool289514-632B B B T B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon269512-732B T B B H
18Leyton OrientLeyton Orient289514-832B H T B B
19Wigan AthleticWigan Athletic2771010-431H B B H B
20Burton AlbionBurton Albion278613-1130B B T B B
21Doncaster RoversDoncaster Rovers278613-1330B H T H T
22Northampton TownNorthampton Town278514-1029H H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United277713-1328B B B H T
24Port ValePort Vale254615-1818B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow