Chủ Nhật, 03/05/2026

Trực tiếp kết quả Podbeskidzie Bielsko-Biala vs Stal Rzeszow hôm nay 02-04-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 02/4

Kết thúc

Podbeskidzie Bielsko-Biala

Podbeskidzie Bielsko-Biala

2 : 2

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Hiệp một: 0-1
CN, 23:00 02/04/2023
Vòng 25 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Damian Michalik
33
Marcel Misztal
59
Damian Michalik
67
Joan Roman
69

Thống kê trận đấu Podbeskidzie Bielsko-Biala vs Stal Rzeszow

số liệu thống kê
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan

Thành tích gần đây Podbeskidzie Bielsko-Biala

Cúp quốc gia Ba Lan
26/09 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Giao hữu
28/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow30161133459H T H H H
2Slask WroclawSlask Wroclaw3116962057T T H T T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow3115882053T H T T T
4Chrobry GlogowChrobry Glogow30146101248T H B T B
5LKS LodzLKS Lodz301389647H T B T T
6Polonia WarsawPolonia Warsaw301389347H B B T T
7Miedz LegnicaMiedz Legnica3113711-246H T B B T
8Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice3111128545T B T H T
9Ruch ChorzowRuch Chorzow3011118244H H B H H
10Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki3011109043B B B H B
11Polonia BytomPolonia Bytom3011811741H H B B T
12Stal RzeszowStal Rzeszow3011613-739T B B B B
13Odra OpoleOdra Opole3091110-738H T T H B
14Pogon SiedlcePogon Siedlce319913-536B B T T B
15Stal MielecStal Mielec318518-1629T T B B B
16Gornik LecznaGornik Leczna3151214-1827B T T H B
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow316718-2525T B H H B
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71305619-2921H B T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow