Thứ Tư, 25/02/2026

Trực tiếp kết quả Podbeskidzie Bielsko-Biala vs Stal Rzeszow hôm nay 02-04-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 02/4

Kết thúc

Podbeskidzie Bielsko-Biala

Podbeskidzie Bielsko-Biala

2 : 2

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Hiệp một: 0-1
CN, 23:00 02/04/2023
Vòng 25 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Damian Michalik
33
Marcel Misztal
59
Damian Michalik
67
Joan Roman
69

Thống kê trận đấu Podbeskidzie Bielsko-Biala vs Stal Rzeszow

số liệu thống kê
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan

Thành tích gần đây Podbeskidzie Bielsko-Biala

Cúp quốc gia Ba Lan
26/09 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Giao hữu
28/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
09/12 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2214623548T H T H H
2Chrobry GlogowChrobry Glogow2211561138T B H T T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2210751437H T T T H
4Polonia WarsawPolonia Warsaw221075637T H T H T
5Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki229941036B H H H H
6Stal RzeszowStal Rzeszow221057035T H H T B
7Polonia BytomPolonia Bytom221057935H T B B H
8Slask WroclawSlask Wroclaw22976434H H H B T
9Miedz LegnicaMiedz Legnica221048034T T H T B
10LKS LodzLKS Lodz22958-132H H T B T
11Ruch ChorzowRuch Chorzow22877131T T H B B
12Odra OpoleOdra Opole22688-626B B T H B
13Pogon SiedlcePogon Siedlce22688026B B B T H
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice225107-225B H T B T
15Znicz PruszkowZnicz Pruszkow225413-2119H T B H H
16Gornik LecznaGornik Leczna222911-1615H B B H T
17GKS Tychy 71GKS Tychy 71223514-2114B H B H B
18Stal MielecStal Mielec223514-2314B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow