Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Slask Wroclaw hôm nay 22-11-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 22/11

Kết thúc

Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

2 : 2

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Hiệp một: 1-2
T7, 02:30 22/11/2025
Vòng 17 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michal Rosiak
2
Rafal Adamski
15
Przemyslaw Banaszak
43
Damian Jaron
90+5'

Thống kê trận đấu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Slask Wroclaw

số liệu thống kê
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan

Thành tích gần đây Pogon Grodzisk Mazowiecki

Hạng 2 Ba Lan

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

Hạng 2 Ba Lan
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
09/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
30/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2415723652T H H H T
2Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki251195942H H T B T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2512581241T T B T B
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2411761640T T H B T
5Polonia WarsawPolonia Warsaw251177540H T T B B
6Ruch ChorzowRuch Chorzow251177440B B T T T
7Miedz LegnicaMiedz Legnica251159038T B H T B
8Slask WroclawSlask Wroclaw231076537H H B T T
9LKS LodzLKS Lodz241068036T B T H T
10Stal RzeszowStal Rzeszow251069-236T B B B H
11Polonia BytomPolonia Bytom241059735B B H B B
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice258107334B T T T T
13Pogon SiedlcePogon Siedlce25799-230T H H B T
14Odra OpoleOdra Opole24789-729T H B B T
15Stal MielecStal Mielec255515-1820H B T T B
16Znicz PruszkowZnicz Pruszkow255515-2320H H H B B
17Gornik LecznaGornik Leczna2521112-1917H T H B H
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71243516-2614B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow