Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Pogon Siedlce vs Stal Rzeszow hôm nay 01-09-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 01/9

Kết thúc

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

1 : 1

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Hiệp một: 1-1
CN, 22:00 01/09/2024
Vòng 8 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Titas Milasius
9
(Pen) Karol Lysiak
45+1'

Thống kê trận đấu Pogon Siedlce vs Stal Rzeszow

số liệu thống kê
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
01/09 - 2024
30/03 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Pogon Siedlce

Hạng 2 Ba Lan
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
09/12 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2415723652T H H H T
2Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki2511951042H H H T B
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2512581241T T B T B
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2411761640T T H B T
5Polonia WarsawPolonia Warsaw251177440T H T T B
6Ruch ChorzowRuch Chorzow251177440H B B T T
7Miedz LegnicaMiedz Legnica251159038T B H T B
8Stal RzeszowStal Rzeszow251159-138H T B B B
9Slask WroclawSlask Wroclaw231076537H H B T T
10LKS LodzLKS Lodz241068036T B T H T
11Polonia BytomPolonia Bytom241059735B B H B B
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice258107334B T T T T
13Odra OpoleOdra Opole24789-729T H B B T
14Pogon SiedlcePogon Siedlce24699-327B T H H B
15Stal MielecStal Mielec255515-1820B H B T T
16Znicz PruszkowZnicz Pruszkow245514-2220B H H H B
17Gornik LecznaGornik Leczna2521013-2016B H T H B
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71243516-2614B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow