Thẻ vàng cho Benjamin Mendy.
Paul Mukairu (Kiến tạo: Kamil Grosicki) 5 | |
Marc Navarro 40 | |
Jose Pozo 59 | |
Kamil Jakubczyk 61 | |
Tornike Gaprindashvili 62 | |
Oskar Kubiak (Thay: Tornike Gaprindashvili) 63 | |
Dawid Kocyla (Thay: Marc Navarro) 63 | |
Kellyn Acosta 64 | |
Sam Greenwood (Thay: Jose Pozo) 65 | |
Vladislavs Gutkovskis (Thay: Nazariy Rusyn) 73 | |
Benjamin Mendy (Thay: Leonardo Koutris) 76 | |
Jan Bieganski (Thay: Kellyn Acosta) 76 | |
Luis Perea (Thay: Kamil Jakubczyk) 86 | |
Dawid Abramowicz (Thay: Dawid Gojny) 86 | |
Danijel Loncar (Thay: Kamil Grosicki) 87 | |
Benjamin Mendy 89 |
Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs Arka Gdynia


Diễn biến Pogon Szczecin vs Arka Gdynia
Kamil Grosicki rời sân và được thay thế bởi Danijel Loncar.
Dawid Gojny rời sân và được thay thế bởi Dawid Abramowicz.
Kamil Jakubczyk rời sân và được thay thế bởi Luis Perea.
Kellyn Acosta rời sân và được thay thế bởi Jan Bieganski.
Leonardo Koutris rời sân và được thay thế bởi Benjamin Mendy.
Nazariy Rusyn rời sân và được thay thế bởi Vladislavs Gutkovskis.
Jose Pozo rời sân và được thay thế bởi Sam Greenwood.
Thẻ vàng cho Kellyn Acosta.
Marc Navarro rời sân và được thay thế bởi Dawid Kocyla.
Tornike Gaprindashvili rời sân và được thay thế bởi Oskar Kubiak.
Thẻ vàng cho Tornike Gaprindashvili.
Thẻ vàng cho Kamil Jakubczyk.
Thẻ vàng cho Jose Pozo.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Kamil Grosicki đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Paul Mukairu đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs Arka Gdynia
Pogon Szczecin (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Dimitrios Keramitsis (13), Attila Szalai (41), Leonardo Koutris (32), Fredrik Ulvestad (8), Kellyn Acosta (3), Paul Mukairu (18), José Pozo (14), Kamil Grosicki (11), Karol Angielski (24)
Arka Gdynia (3-4-2-1): Damian Weglarz (77), Serafin Szota (3), Michal Marcjanik (29), Dawid Gojny (94), Marc Navarro (2), Aurelien Nguiamba (10), Kamil Jakubczyk (35), Tornike Gaprindashvili (9), Nazariy Rusyn (31), Sebastian Kerk (37), Eduardo Espiau (99)


| Thay người | |||
| 65’ | Jose Pozo Sam Greenwood | 63’ | Tornike Gaprindashvili Oskar Kubiak |
| 76’ | Leonardo Koutris Benjamin Mendy | 63’ | Marc Navarro Dawid Kocyla |
| 76’ | Kellyn Acosta Jan Bieganski | 73’ | Nazariy Rusyn Vladislavs Gutkovskis |
| 87’ | Kamil Grosicki Danijel Loncar | 86’ | Dawid Gojny Dawid Abramowicz |
| 86’ | Kamil Jakubczyk Luis Perea | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Krzysztof Kaminski | Jedrzej Grobelny | ||
Hussein Ali | Dominick Zator | ||
Jakub Lis | Oskar Kubiak | ||
Danijel Loncar | Dawid Abramowicz | ||
Benjamin Mendy | Kike Hermoso | ||
Jan Bieganski | Patryk Szysz | ||
Mor Ndiaye | Luis Perea | ||
Kacper Smolinski | Joao Oliveira | ||
Natan Lawa | Dawid Kocyla | ||
Sam Greenwood | Vladislavs Gutkovskis | ||
Sebastian Rojek | |||
Jacek Czaplinski | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
Thành tích gần đây Arka Gdynia
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 10 | 6 | 4 | 13 | 36 | B H T T H | |
| 2 | 21 | 8 | 9 | 4 | 7 | 33 | H H T B B | |
| 3 | 20 | 10 | 3 | 7 | 5 | 33 | H B B T B | |
| 4 | 21 | 8 | 8 | 5 | 6 | 32 | T T B T H | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 5 | 32 | H H T H H | |
| 6 | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | H B B T T | |
| 7 | 21 | 9 | 4 | 8 | 2 | 31 | T B B H H | |
| 8 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | B H T B T | |
| 9 | 21 | 9 | 5 | 7 | 3 | 27 | T T T H T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 3 | 27 | B T H H B | |
| 11 | 20 | 8 | 3 | 9 | -2 | 27 | T B T T H | |
| 12 | 21 | 7 | 5 | 9 | -2 | 26 | T B T T B | |
| 13 | 21 | 7 | 4 | 10 | -4 | 25 | B H B H T | |
| 14 | 21 | 5 | 9 | 7 | -8 | 24 | B H T B B | |
| 15 | 21 | 7 | 2 | 12 | -3 | 23 | T B B B T | |
| 16 | 20 | 6 | 4 | 10 | -18 | 22 | B B T H B | |
| 17 | 21 | 4 | 9 | 8 | -3 | 21 | B B B H H | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -12 | 20 | T B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch