Thứ Hai, 16/02/2026

Trực tiếp kết quả Pogon Szczecin vs Arka Gdynia hôm nay 15-02-2026

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 15/2

Kết thúc

Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

1 : 0

Arka Gdynia

Arka Gdynia

Hiệp một: 1-0
CN, 20:45 15/02/2026
Vòng 21 - VĐQG Ba Lan
Stadion Florian Krygier
 
Paul Mukairu (Kiến tạo: Kamil Grosicki)
5
Marc Navarro
40
Jose Pozo
59
Kamil Jakubczyk
61
Tornike Gaprindashvili
62
Oskar Kubiak (Thay: Tornike Gaprindashvili)
63
Dawid Kocyla (Thay: Marc Navarro)
63
Kellyn Acosta
64
Sam Greenwood (Thay: Jose Pozo)
65
Vladislavs Gutkovskis (Thay: Nazariy Rusyn)
73
Benjamin Mendy (Thay: Leonardo Koutris)
76
Jan Bieganski (Thay: Kellyn Acosta)
76
Luis Perea (Thay: Kamil Jakubczyk)
86
Dawid Abramowicz (Thay: Dawid Gojny)
86
Danijel Loncar (Thay: Kamil Grosicki)
87
Benjamin Mendy
89

Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs Arka Gdynia

số liệu thống kê
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
Arka Gdynia
Arka Gdynia
55 Kiểm soát bóng 45
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 7
0 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Pogon Szczecin vs Arka Gdynia

Tất cả (19)
89' Thẻ vàng cho Benjamin Mendy.

Thẻ vàng cho Benjamin Mendy.

87'

Kamil Grosicki rời sân và được thay thế bởi Danijel Loncar.

86'

Dawid Gojny rời sân và được thay thế bởi Dawid Abramowicz.

86'

Kamil Jakubczyk rời sân và được thay thế bởi Luis Perea.

76'

Kellyn Acosta rời sân và được thay thế bởi Jan Bieganski.

76'

Leonardo Koutris rời sân và được thay thế bởi Benjamin Mendy.

73'

Nazariy Rusyn rời sân và được thay thế bởi Vladislavs Gutkovskis.

65'

Jose Pozo rời sân và được thay thế bởi Sam Greenwood.

64' Thẻ vàng cho Kellyn Acosta.

Thẻ vàng cho Kellyn Acosta.

63'

Marc Navarro rời sân và được thay thế bởi Dawid Kocyla.

63'

Tornike Gaprindashvili rời sân và được thay thế bởi Oskar Kubiak.

62' Thẻ vàng cho Tornike Gaprindashvili.

Thẻ vàng cho Tornike Gaprindashvili.

61' Thẻ vàng cho Kamil Jakubczyk.

Thẻ vàng cho Kamil Jakubczyk.

59' Thẻ vàng cho Jose Pozo.

Thẻ vàng cho Jose Pozo.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

5'

Kamil Grosicki đã kiến tạo cho bàn thắng.

5' V À A A O O O - Paul Mukairu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Paul Mukairu đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs Arka Gdynia

Pogon Szczecin (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Dimitrios Keramitsis (13), Attila Szalai (41), Leonardo Koutris (32), Fredrik Ulvestad (8), Kellyn Acosta (3), Paul Mukairu (18), José Pozo (14), Kamil Grosicki (11), Karol Angielski (24)

Arka Gdynia (3-4-2-1): Damian Weglarz (77), Serafin Szota (3), Michal Marcjanik (29), Dawid Gojny (94), Marc Navarro (2), Aurelien Nguiamba (10), Kamil Jakubczyk (35), Tornike Gaprindashvili (9), Nazariy Rusyn (31), Sebastian Kerk (37), Eduardo Espiau (99)

Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
4-2-3-1
77
Valentin Cojocaru
28
Linus Wahlqvist
13
Dimitrios Keramitsis
41
Attila Szalai
32
Leonardo Koutris
8
Fredrik Ulvestad
3
Kellyn Acosta
18
Paul Mukairu
14
José Pozo
11
Kamil Grosicki
24
Karol Angielski
99
Eduardo Espiau
37
Sebastian Kerk
31
Nazariy Rusyn
9
Tornike Gaprindashvili
35
Kamil Jakubczyk
10
Aurelien Nguiamba
2
Marc Navarro
94
Dawid Gojny
29
Michal Marcjanik
3
Serafin Szota
77
Damian Weglarz
Arka Gdynia
Arka Gdynia
3-4-2-1
Thay người
65’
Jose Pozo
Sam Greenwood
63’
Tornike Gaprindashvili
Oskar Kubiak
76’
Leonardo Koutris
Benjamin Mendy
63’
Marc Navarro
Dawid Kocyla
76’
Kellyn Acosta
Jan Bieganski
73’
Nazariy Rusyn
Vladislavs Gutkovskis
87’
Kamil Grosicki
Danijel Loncar
86’
Dawid Gojny
Dawid Abramowicz
86’
Kamil Jakubczyk
Luis Perea
Cầu thủ dự bị
Krzysztof Kaminski
Jedrzej Grobelny
Hussein Ali
Dominick Zator
Jakub Lis
Oskar Kubiak
Danijel Loncar
Dawid Abramowicz
Benjamin Mendy
Kike Hermoso
Jan Bieganski
Patryk Szysz
Mor Ndiaye
Luis Perea
Kacper Smolinski
Joao Oliveira
Natan Lawa
Dawid Kocyla
Sam Greenwood
Vladislavs Gutkovskis
Sebastian Rojek
Jacek Czaplinski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
15/11 - 2024
VĐQG Ba Lan
09/08 - 2025
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Pogon Szczecin

VĐQG Ba Lan
15/02 - 2026
01/02 - 2026
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
30/11 - 2025
25/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
31/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1

Thành tích gần đây Arka Gdynia

VĐQG Ba Lan
15/02 - 2026
07/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
22/11 - 2025
10/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
31/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
25/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2010641336B H T T H
2Wisla PlockWisla Plock21894733H H T B B
3Gornik ZabrzeGornik Zabrze201037533H B B T B
4Zaglebie LubinZaglebie Lubin21885632T T B T H
5CracoviaCracovia21885532H H T H H
6Lech PoznanLech Poznan21885432H B B T T
7Rakow CzestochowaRakow Czestochowa21948231T B B H H
8Korona KielceKorona Kielce21867430B H T B T
9Lechia GdanskLechia Gdansk21957327T T T H T
10Radomiak RadomRadomiak Radom20767327B T H H B
11GKS KatowiceGKS Katowice20839-227T B T T H
12Piast GliwicePiast Gliwice21759-226T B T T B
13Pogon SzczecinPogon Szczecin217410-425B H B H T
14Motor LublinMotor Lublin21597-824B H T B B
15Widzew LodzWidzew Lodz217212-323T B B B T
16Arka GdyniaArka Gdynia206410-1822B B T H B
17Legia WarszawaLegia Warszawa21498-321B B B H H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza205510-1220T B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow