Maciej Gajos (Kiến tạo: Flavio Paixao) 14 | |
Joeri de Kamps 35 | |
Pontus Almqvist (Kiến tạo: Damian Dabrowski) 37 | |
Kamil Grosicki (Kiến tạo: Pontus Almqvist) 39 | |
Jakub Bartkowski 44 | |
Pawel Stolarski (Thay: Jakub Bartkowski) 45 | |
Christian Clemens (Thay: Conrado Buchanelli) 69 | |
Jakub Kaluzinski (Thay: Joeri de Kamps) 70 | |
Kamil Drygas (Thay: Mateusz Legowski) 74 | |
Jean Carlos (Thay: Sebastian Kowalczyk) 74 | |
Christian Clemens 79 | |
Leonardo 80 | |
Bassekou Diabate (Thay: Maciej Gajos) 82 | |
Dominik Pila (Thay: Ilkay Durmus) 83 | |
Henrik Castegren 84 | |
Luka Zahovic (Thay: Rafal Kurzawa) 87 | |
Vahan Bichakhchyan (Thay: Pontus Almqvist) 87 | |
Marco Terrazzino (Thay: Jaroslaw Kubicki) 90 | |
David Stec 90+4' |
Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs Lechia Gdansk
số liệu thống kê

Pogon Szczecin

Lechia Gdansk
54 Kiểm soát bóng 46
15 Phạm lỗi 9
27 Ném biên 21
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 10
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs Lechia Gdansk
Pogon Szczecin (4-1-4-1): Dante Stipica (1), Jakub Bartkowski (2), Konstantinos Triantafyllopoulos (13), Benedikt Zech (23), Leonardo (4), Damian Dabrowski (8), Rafal Kurzawa (7), Mateusz Legowski (99), Sebastian Kowalczyk (27), Kamil Grosicki (11), Pontus Almqvist (9)
Lechia Gdansk (4-2-3-1): Dusan Kuciak (12), David Stec (29), Henrik Castegren (3), Kristers Tobers (4), Rafal Pietrzak (2), Joeri De Kamps (8), Jaroslaw Kubicki (6), Ilkay Durmus (99), Maciej Gajos (7), Conrado Buchanelli (20), Flavio Paixao (28)

Pogon Szczecin
4-1-4-1
1
Dante Stipica
2
Jakub Bartkowski
13
Konstantinos Triantafyllopoulos
23
Benedikt Zech
4
Leonardo
8
Damian Dabrowski
7
Rafal Kurzawa
99
Mateusz Legowski
27
Sebastian Kowalczyk
11
Kamil Grosicki
9
Pontus Almqvist
28
Flavio Paixao
20
Conrado Buchanelli
7
Maciej Gajos
99
Ilkay Durmus
6
Jaroslaw Kubicki
8
Joeri De Kamps
2
Rafal Pietrzak
4
Kristers Tobers
3
Henrik Castegren
29
David Stec
12
Dusan Kuciak

Lechia Gdansk
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 45’ | Jakub Bartkowski Pawel Stolarski | 69’ | Conrado Buchanelli Christian Clemens |
| 74’ | Sebastian Kowalczyk Jean Carlos | 70’ | Joeri de Kamps Jakub Kaluzinski |
| 74’ | Mateusz Legowski Kamil Drygas | 82’ | Maciej Gajos Bassekou Diabate |
| 87’ | Rafal Kurzawa Luka Zahovic | 83’ | Ilkay Durmus Dominik Pila |
| 87’ | Pontus Almqvist Vahan Bichakhchyan | 90’ | Jaroslaw Kubicki Marco Terrazzino |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luka Zahovic | Dominik Pila | ||
Jean Carlos | Christian Clemens | ||
Bartosz Klebaniuk | Marco Terrazzino | ||
Mariusz Malec | Tomasz Neugebauer | ||
Pawel Stolarski | Kacper Sezonienko | ||
Stanislaw Wawrzynowicz | Jakub Kaluzinski | ||
Kamil Drygas | Joel Abu Hanna | ||
Vahan Bichakhchyan | Bassekou Diabate | ||
Mariusz Fornalczyk | Michal Buchalik | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Lechia Gdansk
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 7 | 9 | 2 | 9 | 30 | H H H H H | |
| 2 | 18 | 9 | 3 | 6 | 5 | 30 | T B H B B | |
| 3 | 17 | 8 | 5 | 4 | 8 | 29 | B T H B H | |
| 4 | 18 | 9 | 2 | 7 | 3 | 29 | T B T T B | |
| 5 | 18 | 7 | 7 | 4 | 7 | 28 | T B H T T | |
| 6 | 18 | 7 | 6 | 5 | 4 | 27 | B B T H H | |
| 7 | 18 | 7 | 5 | 6 | 5 | 26 | T T B T H | |
| 8 | 17 | 6 | 8 | 3 | 3 | 26 | H B T H H | |
| 9 | 18 | 6 | 6 | 6 | 2 | 24 | H B T B H | |
| 10 | 18 | 6 | 3 | 9 | -4 | 21 | B B T B H | |
| 11 | 18 | 4 | 9 | 5 | -5 | 21 | H T H B H | |
| 12 | 18 | 6 | 3 | 9 | -17 | 21 | B T B B T | |
| 13 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 20 | B T H T T | |
| 14 | 17 | 5 | 5 | 7 | 0 | 20 | T T B T T | |
| 15 | 18 | 6 | 2 | 10 | -2 | 20 | H B B T B | |
| 16 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | T T B T B | |
| 17 | 18 | 4 | 7 | 7 | -2 | 19 | B H H B B | |
| 18 | 18 | 5 | 4 | 9 | -11 | 19 | B T T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch