Chủ Nhật, 13/09/2026

Trực tiếp kết quả Pogon Szczecin vs Legia Warszawa hôm nay 24-04-2022

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 24/4

Kết thúc

Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

3 : 1

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Hiệp một: 1-1
CN, 22:30 24/04/2022
Vòng 30 - VĐQG Ba Lan
Stadion Florian Krygier
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Konstantinos Triantafyllopoulos
12
Luka Zahovic
26
(og) Damian Dabrowski
38
Mateusz Legowski (Thay: Mariusz Fornalczyk)
46
Benedikt Zech
53
Michal Kucharczyk (Thay: Luis Mata)
58
Luka Zahovic
62
Rafal Kurzawa (Thay: Jean Carlos)
67
Kamil Drygas (Thay: Vahan Bichakhchyan)
67
Kamil Grosicki (Kiến tạo: Luka Zahovic)
68
Bartosz Kapustka (Thay: Joel Abu Hanna)
70
Tomas Pekhart (Thay: Benjamin Verbic)
70
Rafael Lopes (Thay: Patryk Sokolowski)
72
Mariusz Malec (Thay: Kamil Grosicki)
73
Mateusz Wieteska
74

Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
Legia Warszawa
Legia Warszawa
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
9 Thủ môn cản phá 1
17 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 3
11 Phát bóng 4

Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs Legia Warszawa

Pogon Szczecin (4-1-4-1): Dante Stipica (1), Jakub Bartkowski (2), Konstantinos Triantafyllopoulos (13), Benedikt Zech (23), Luis Mata (97), Damian Dabrowski (8), Mariusz Fornalczyk (17), Jean Carlos (21), Vahan Bichakhchyan (22), Kamil Grosicki (11), Luka Zahovic (10)

Legia Warszawa (4-2-3-1): Richard Strebinger (15), Lindsay Rose (29), Mateusz Wieteska (4), Joel Abu Hanna (23), Yuri Ribeiro (5), Bartosz Slisz (99), Patryk Sokolowski (18), Pawel Wszolek (13), Josue (27), Benjamin Verbic (77), Maciej Rosolek (39)

Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
4-1-4-1
1
Dante Stipica
2
Jakub Bartkowski
13
Konstantinos Triantafyllopoulos
23
Benedikt Zech
97
Luis Mata
8
Damian Dabrowski
17
Mariusz Fornalczyk
21
Jean Carlos
22
Vahan Bichakhchyan
11
Kamil Grosicki
10 2
Luka Zahovic
39
Maciej Rosolek
77
Benjamin Verbic
27
Josue
13
Pawel Wszolek
18
Patryk Sokolowski
99
Bartosz Slisz
5
Yuri Ribeiro
23
Joel Abu Hanna
4
Mateusz Wieteska
29
Lindsay Rose
15
Richard Strebinger
Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-2-3-1
Thay người
46’
Mariusz Fornalczyk
Mateusz Legowski
70’
Benjamin Verbic
Tomas Pekhart
58’
Luis Mata
Michal Kucharczyk
70’
Joel Abu Hanna
Bartosz Kapustka
67’
Jean Carlos
Rafal Kurzawa
72’
Patryk Sokolowski
Rafael Lopes
67’
Vahan Bichakhchyan
Kamil Drygas
73’
Kamil Grosicki
Mariusz Malec
Cầu thủ dự bị
Rafal Kurzawa
Maciej Kikolski
Kamil Drygas
Tomas Pekhart
Maciej Zurawski
Bartosz Kapustka
Mateusz Legowski
Szymon Wlodarczyk
Sebastian Kowalczyk
Mateusz Grudzinski
Michal Kucharczyk
Kacper Skibicki
Piotr Parzyszek
Rafael Lopes
Mariusz Malec
Ernest Muci
Jakub Bursztyn
Jurgen Celhaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
31/10 - 2021
24/04 - 2022
22/10 - 2022
07/05 - 2023
28/09 - 2023
03/03 - 2024
21/09 - 2024
29/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
02/05 - 2025
VĐQG Ba Lan
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
31/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Ba Lan
06/04 - 2026
25/07 - 2026

Thành tích gần đây Pogon Szczecin

VĐQG Ba Lan
08/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
04/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
30/08 - 2026
24/08 - 2026
08/08 - 2026
04/08 - 2026
25/07 - 2026
Giao hữu
15/07 - 2026
12/07 - 2026
VĐQG Ba Lan
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan
06/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
02/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026
25/07 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze7601618T B T T T
2Lech PoznanLech Poznan7511616T T T T B
3Legia WarszawaLegia Warszawa7430915H T H H T
4Wisla KrakowWisla Krakow8422414B H T H T
5Korona KielceKorona Kielce7331312T H T H T
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin7331212B T H H H
7Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok7403112B T B T B
8Piast GliwicePiast Gliwice7313010B B H T T
9Pogon SzczecinPogon Szczecin623139T T H H H
10GKS KatowiceGKS Katowice730429T B T T B
11CracoviaCracovia7223-28H T T B B
12Radomiak RadomRadomiak Radom7223-78B B H T H
13Widzew LodzWidzew Lodz714207T B H B H
14Slask WroclawSlask Wroclaw8134-36B H H B B
15Motor LublinMotor Lublin8125-65T H B B B
16Wisla PlockWisla Plock6123-75H B B B H
17Wieczysta KrakowWieczysta Krakow6114-44B T B B H
18Rakow CzestochowaRakow Czestochowa7106-73B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow