Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Musa Juwara (Kiến tạo: Maciej Wojciechowski) 3 | |
Jordi Sanchez 11 | |
Dimitrios Keramitsis 14 | |
(og) Musa Juwara 20 | |
Linus Wahlqvist Egnell 25 | |
Thody Elie Youan 33 | |
Hussein Ali (Thay: Linus Wahlqvist Egnell) 46 | |
Filip Cuic (Thay: Jean Pierre Nsame) 60 | |
Darko Churlinov (Thay: Musa Juwara) 60 | |
Angel Rodado (Thay: Thody Elie Youan) 72 | |
Maxence Maisonneuve (Thay: Darijo Grujcic) 72 | |
Kamil Grosicki (Thay: Paul Mukairu) 72 | |
Maxence Maisonneuve 73 | |
Jeremy Guillemenot (Thay: Jordi Sanchez) 81 | |
Maciej Kuziemka (Thay: Julius Ertlthaler) 81 | |
Kellyn Acosta (Thay: Maciej Wojciechowski) 83 | |
Patryk Dziczek 86 | |
Kamil Grosicki 89 |
Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs Wisla Krakow


Diễn biến Pogon Szczecin vs Wisla Krakow
Thẻ vàng cho Kamil Grosicki.
Thẻ vàng cho Patryk Dziczek.
Maciej Wojciechowski rời sân và được thay thế bởi Kellyn Acosta.
Julius Ertlthaler rời sân và được thay thế bởi Maciej Kuziemka.
Jordi Sanchez rời sân và được thay thế bởi Jeremy Guillemenot.
Thẻ vàng cho Maxence Maisonneuve.
Paul Mukairu rời sân và được thay thế bởi Kamil Grosicki.
Darijo Grujcic rời sân và được thay thế bởi Maxence Maisonneuve.
Thody Elie Youan rời sân và được thay thế bởi Angel Rodado.
Musa Juwara rời sân và được thay thế bởi Darko Churlinov.
Jean Pierre Nsame rời sân và được thay thế bởi Filip Cuic.
Linus Wahlqvist Egnell rời sân và được thay thế bởi Hussein Ali.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Thody Elie Youan đã ghi bàn!
V À A A O O O - Linus Wahlqvist Egnell đã ghi bàn!
BÀN THẮNG ĐỐI PHƯƠNG - Musa Juwara đã đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Marko Bozic đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Dimitrios Keramitsis.
Thẻ vàng cho Jordi Sanchez.
Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs Wisla Krakow
Pogon Szczecin (4-1-4-1): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Dimitrios Keramitsis (13), Lukas Willen (29), Leonardo Borges da Silva (4), Patryk Dziczek (16), Musa Juwara (7), Fredrik Ulvestad (8), Maciej Wojciechowski (35), Paul Mukairu (18), Jean-Pierre Nsame (17)
Wisla Krakow (4-2-3-1): Marcel Lubik (1), Raoul Giger (34), Alan Uryga (6), Darijo Grujcic (29), Jakub Krzyzanowski (52), Julius Ertlthaler (7), James Igbekeme (12), Thody Elie Youan (27), Kacper Duda (41), Marko Bozic (17), Jordi Sánchez (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Linus Wahlqvist Egnell Hussein Ali | 72’ | Thody Elie Youan Angel Rodado |
| 60’ | Musa Juwara Darko Churlinov | 72’ | Darijo Grujcic Maxence Maisonneuve |
| 60’ | Jean Pierre Nsame Filip Cuic | 81’ | Jordi Sanchez Jeremy Guillemenot |
| 72’ | Paul Mukairu Kamil Grosicki | 81’ | Julius Ertlthaler Maciej Kuziemka |
| 83’ | Maciej Wojciechowski Kellyn Acosta | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jan Bieganski | Patryk Letkiewicz | ||
Benjamin Mendy | Rafal Mikulec | ||
Alex Peskovic | Angel Rodado | ||
Attila Szalai | Maxence Maisonneuve | ||
Andrzej Ossowski | Jeremy Guillemenot | ||
Hussein Ali | Mariusz Kutwa | ||
Kellyn Acosta | Maciej Kuziemka | ||
Natan Lawa | Wiktor Biedrzycki | ||
Jacek Czaplinski | Oliwier Plawinski | ||
Kamil Grosicki | |||
Darko Churlinov | |||
Filip Cuic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
Thành tích gần đây Wisla Krakow
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 7 | 17 | T T T T T | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 5 | 16 | T T B T T | |
| 3 | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 15 | H T H H T | |
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | B H T H T | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | T H T H T | |
| 6 | 7 | 4 | 0 | 3 | 1 | 12 | B T B T B | |
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | B B H T T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | T B T T B | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | T T H H H | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | B T H H H | |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | H T T B B | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | -7 | 8 | B B H T H | |
| 13 | 7 | 1 | 4 | 2 | 0 | 7 | T B H B H | |
| 14 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | B H H B B | |
| 15 | 8 | 1 | 2 | 5 | -6 | 5 | T H B B B | |
| 16 | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 5 | H B B B H | |
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B T B B H | |
| 18 | 7 | 1 | 0 | 6 | -7 | 3 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch