Thẻ vàng cho Dong-Jin Kim.
Danny Bakker 14 | |
Seung-Ho Kim 29 | |
J. Tranziska (Thay: Cho Sang-Hyeok) 46 | |
Han-Min Jung (Thay: Kento Nishiya) 60 | |
Hyun-Woo Chae (Thay: Geon-Joo Choi) 63 | |
Woon Kim (Thay: Breno Herculano) 63 | |
Jeong-Hyun Kim (Thay: Danny Bakker) 73 | |
Branislav Knezevic (Thay: Jin-Yong Lee) 73 | |
Juninho Rocha 74 | |
Yong-Hak Kim (Thay: Jorge Teixeira) 83 | |
Gang Kim (Thay: Ivan Jukic) 85 | |
Dong-Jin Kim 89 |
Thống kê trận đấu Pohang Steelers vs FC Anyang


Diễn biến Pohang Steelers vs FC Anyang
Ivan Jukic rời sân và được thay thế bởi Gang Kim.
Jorge Teixeira rời sân và được thay thế bởi Yong-Hak Kim.
Thẻ vàng cho Juninho Rocha.
Jin-Yong Lee rời sân và được thay thế bởi Branislav Knezevic.
Danny Bakker rời sân và được thay thế bởi Jeong-Hyun Kim.
Breno Herculano rời sân và được thay thế bởi Woon Kim.
Geon-Joo Choi rời sân và được thay thế bởi Hyun-Woo Chae.
Kento Nishiya rời sân và được thay thế bởi Han-Min Jung.
Sang-Hyeok Cho rời sân và được thay thế bởi Jakob Tranziska.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Seung-Ho Kim.
Thẻ vàng cho Danny Bakker.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Pohang Steelers vs FC Anyang
Pohang Steelers (4-4-2): In-Jae Hwang (21), Min-jun Kang (13), Chan-Yong Park (20), Min-Gwang Jeon (4), Wanderson Carvalho de Oliveira (77), Kento Nishiya (31), Seung-Ho Kim (8), Juninho Rocha (11), Sang-hyeok Cho (18), Jorge Teixeira (25)
FC Anyang (4-3-3): Jeong-Hoon Kim (23), Ji-Hoon Kang (17), Ji-hun Kim (3), Kyung-won Kwon (21), Jae-Hyun Kim (25), Matheus Oliveira Santos (7), Jin-Yong Lee (26), Danny Bakker (33), Geon-Joo Choi (27), Breno Herculano Almeida (9), Ivan Jukic (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Sang-Hyeok Cho Jakob Tranziska | 63’ | Breno Herculano Un Kim |
| 73’ | Danny Bakker Jung-hyun Kim | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yun Pyeong-guk | Da-sol Kim | ||
Ye-Sung Kim | Young-chan Kim | ||
Si-Woo Jin | Jung-hyun Kim | ||
Ho-Jin Kim | Branislav Knezevic | ||
Chang-Woo Lee | Bo-Kyung Kim | ||
Jakob Tranziska | Hyun-Woo Chae | ||
Han-Min Jung | Un Kim | ||
Yong-Hak Kim | Dong-jin Kim | ||
Kwang-Hoon Shin | Kang Kim | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pohang Steelers
Thành tích gần đây FC Anyang
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 7 | 6 | 32 | 67 | T B T H H | |
| 2 | 33 | 15 | 6 | 12 | 5 | 51 | T B B T H | |
| 3 | 33 | 13 | 10 | 10 | 12 | 49 | H H T T T | |
| 4 | 33 | 12 | 12 | 9 | 10 | 48 | B H B T H | |
| 5 | 33 | 11 | 15 | 7 | 10 | 48 | B H T H H | |
| 6 | 33 | 12 | 10 | 11 | 8 | 46 | H H T H T | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | H T B B B | |
| 8 | 33 | 10 | 13 | 10 | -8 | 43 | H T T H H | |
| 9 | 33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 | H T B H H | |
| 10 | 33 | 5 | 19 | 9 | -8 | 34 | H T B H B | |
| 11 | 33 | 7 | 11 | 15 | -15 | 32 | H B B B B | |
| 12 | 33 | 3 | 12 | 18 | -39 | 21 | H H T B T | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 11 | 11 | 2 | 47 | T B B B H | |
| 2 | 34 | 11 | 13 | 10 | -7 | 46 | T T H H T | |
| 3 | 34 | 11 | 10 | 13 | -9 | 43 | T B H H H | |
| 4 | 34 | 5 | 20 | 9 | -8 | 35 | T B H B H | |
| 5 | 34 | 7 | 11 | 16 | -16 | 32 | B B B B B | |
| 6 | 34 | 3 | 13 | 18 | -39 | 22 | H T B T H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 20 | 7 | 7 | 31 | 67 | B T H H B | |
| 2 | 34 | 16 | 6 | 12 | 6 | 54 | B B T H T | |
| 3 | 34 | 13 | 11 | 10 | 12 | 50 | H T T T H | |
| 4 | 34 | 13 | 10 | 11 | 9 | 49 | H T H T T | |
| 5 | 34 | 12 | 13 | 9 | 10 | 49 | H B T H H | |
| 6 | 34 | 11 | 15 | 8 | 9 | 48 | H T H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch