Thứ Ba, 03/11/2026
Danny Bakker
14
Seung-Ho Kim
29
J. Tranziska (Thay: Cho Sang-Hyeok)
46
Han-Min Jung (Thay: Kento Nishiya)
60
Hyun-Woo Chae (Thay: Geon-Joo Choi)
63
Woon Kim (Thay: Breno Herculano)
63
Jeong-Hyun Kim (Thay: Danny Bakker)
73
Branislav Knezevic (Thay: Jin-Yong Lee)
73
Juninho Rocha
74
Yong-Hak Kim (Thay: Jorge Teixeira)
83
Gang Kim (Thay: Ivan Jukic)
85
Dong-Jin Kim
89

Thống kê trận đấu Pohang Steelers vs FC Anyang

số liệu thống kê
Pohang Steelers
Pohang Steelers
FC Anyang
FC Anyang
52 Kiểm soát bóng 48
0 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 15
3 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Diễn biến Pohang Steelers vs FC Anyang

Tất cả (15)
89' Thẻ vàng cho Dong-Jin Kim.

Thẻ vàng cho Dong-Jin Kim.

85'

Ivan Jukic rời sân và được thay thế bởi Gang Kim.

83'

Jorge Teixeira rời sân và được thay thế bởi Yong-Hak Kim.

74' Thẻ vàng cho Juninho Rocha.

Thẻ vàng cho Juninho Rocha.

73'

Jin-Yong Lee rời sân và được thay thế bởi Branislav Knezevic.

73'

Danny Bakker rời sân và được thay thế bởi Jeong-Hyun Kim.

63'

Breno Herculano rời sân và được thay thế bởi Woon Kim.

63'

Geon-Joo Choi rời sân và được thay thế bởi Hyun-Woo Chae.

60'

Kento Nishiya rời sân và được thay thế bởi Han-Min Jung.

46'

Sang-Hyeok Cho rời sân và được thay thế bởi Jakob Tranziska.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

29' Thẻ vàng cho Seung-Ho Kim.

Thẻ vàng cho Seung-Ho Kim.

14' Thẻ vàng cho Danny Bakker.

Thẻ vàng cho Danny Bakker.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Pohang Steelers vs FC Anyang

Pohang Steelers (4-4-2): In-Jae Hwang (21), Min-jun Kang (13), Chan-Yong Park (20), Min-Gwang Jeon (4), Wanderson Carvalho de Oliveira (77), Kento Nishiya (31), Seung-Ho Kim (8), Juninho Rocha (11), Sang-hyeok Cho (18), Jorge Teixeira (25)

FC Anyang (4-3-3): Jeong-Hoon Kim (23), Ji-Hoon Kang (17), Ji-hun Kim (3), Kyung-won Kwon (21), Jae-Hyun Kim (25), Matheus Oliveira Santos (7), Jin-Yong Lee (26), Danny Bakker (33), Geon-Joo Choi (27), Breno Herculano Almeida (9), Ivan Jukic (10)

Pohang Steelers
Pohang Steelers
4-4-2
21
In-Jae Hwang
13
Min-jun Kang
20
Chan-Yong Park
4
Min-Gwang Jeon
77
Wanderson Carvalho de Oliveira
31
Kento Nishiya
8
Seung-Ho Kim
11
Juninho Rocha
18
Sang-hyeok Cho
25
Jorge Teixeira
10
Ivan Jukic
9
Breno Herculano Almeida
27
Geon-Joo Choi
33
Danny Bakker
26
Jin-Yong Lee
7
Matheus Oliveira Santos
25
Jae-Hyun Kim
21
Kyung-won Kwon
3
Ji-hun Kim
17
Ji-Hoon Kang
23
Jeong-Hoon Kim
FC Anyang
FC Anyang
4-3-3
Thay người
46’
Sang-Hyeok Cho
Jakob Tranziska
63’
Breno Herculano
Un Kim
73’
Danny Bakker
Jung-hyun Kim
Cầu thủ dự bị
Yun Pyeong-guk
Da-sol Kim
Ye-Sung Kim
Young-chan Kim
Si-Woo Jin
Jung-hyun Kim
Ho-Jin Kim
Branislav Knezevic
Chang-Woo Lee
Bo-Kyung Kim
Jakob Tranziska
Hyun-Woo Chae
Han-Min Jung
Un Kim
Yong-Hak Kim
Dong-jin Kim
Kwang-Hoon Shin
Kang Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
12/04 - 2025
23/05 - 2025
15/08 - 2025
19/04 - 2026
04/07 - 2026
18/10 - 2026

Thành tích gần đây Pohang Steelers

K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League
28/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026

Thành tích gần đây FC Anyang

K League 1
01/11 - 2026
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeju UnitedJeju United34121111247T B B B H
2FC AnyangFC Anyang34111310-746T T H H T
3Pohang SteelersPohang Steelers34111013-943T B H H H
4Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu345209-835T B H B H
5Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953471116-1632B B B B B
6Gwangju FCGwangju FC3431318-3922H T B T H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3420773167B T H H B
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3416612654B B T H T
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen341311101250H T T T H
4Incheon UnitedIncheon United34131011949H T H T T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC34121391049H B T H H
6Gangwon FCGangwon FC3411158948H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow