Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Hwang Seo-Ung (Thay: Kim Ho-Jin) 46 | |
K. Nishiya (Thay: An Jae-Jun) 46 | |
Seo-Woong Hwang (Thay: Ho-Jin Kim) 46 | |
Kento Nishiya (Thay: Jae-Joon An) 46 | |
Ki-Jong Won (Thay: Sang-Hyeok Cho) 56 | |
Kento Nishiya 60 | |
Jung-Taek Lee (Kiến tạo: Tae-Joon Park) 66 | |
Yi-Seok Kim (Thay: Se-Jin Park) 66 | |
Joo-Chan Kim (Thay: Yun-Sang Hong) 66 | |
Seung-Ho Kim (Thay: Sung-Yueng Ki) 72 | |
Byung-Kwan Jeon (Thay: Jae-Hyun Go) 78 | |
Si-Hoo Hong (Thay: Tae-Hwan Kim) 78 | |
Gwang-Won Kim (Thay: Kwang-Hoon Shin) 80 | |
Soo-Bin Lee (Thay: Kang-Hyeon Lee) 84 |
Thống kê trận đấu Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu


Diễn biến Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu
Kang-Hyeon Lee rời sân và được thay thế bởi Soo-Bin Lee.
Kwang-Hoon Shin rời sân và được thay thế bởi Gwang-Won Kim.
Tae-Hwan Kim rời sân và được thay thế bởi Si-Hoo Hong.
Jae-Hyun Go rời sân và được thay thế bởi Byung-Kwan Jeon.
Sung-Yueng Ki rời sân và được thay thế bởi Seung-Ho Kim.
Tae-Joon Park đã kiến tạo cho bàn thắng.
Yun-Sang Hong rời sân và được thay thế bởi Joo-Chan Kim.
V À A A O O O - Jung-Taek Lee đã ghi bàn!
Se-Jin Park rời sân và được thay thế bởi Yi-Seok Kim.
ĐÃ RA SÂN! - Kento Nishiya nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Sang-Hyeok Cho rời sân và được thay thế bởi Ki-Jong Won.
Jae-Joon An rời sân và được thay thế bởi Kento Nishiya.
Ho-Jin Kim rời sân và được thay thế bởi Seo-Woong Hwang.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu
Pohang Steelers (3-4-3): Sung-Min Hong (29), Shin Kwang-hoon (17), Park Chan-Yong (20), Ho-Jin Kim (36), Eo Jeong-won (2), Dong-Jin Kim (16), Ki Sung-Yueng (40), Wanderson (77), Jae-Joon An (9), Sang-hyeok Cho (18), Jakob Tranziska (10)
Gimcheon Sangmu (4-1-4-1): Jong-Beom Baek (1), Kim Tae-hwan (11), Jun-Soo Byeon (45), Lee Jung-taek (26), Cheol-Woo Park (3), Lee Kang-hyun (56), Jae-Hyun Go (7), Se-Jin Park (14), Tae-joon Park (55), Yun-Sang Hong (48), Jae-Min Jeong (57)


| Thay người | |||
| 46’ | Jae-Joon An Kento Nishiya | 66’ | Se-Jin Park Kim Yi-seok |
| 46’ | Ho-Jin Kim Seo-Woong Hwang | 66’ | Yun-Sang Hong Joo-Chan Kim |
| 56’ | Sang-Hyeok Cho Kijong Won | 78’ | Tae-Hwan Kim Hong Si-hoo |
| 72’ | Sung-Yueng Ki Seung-ho Kim | 78’ | Jae-Hyun Go Byung-Kwan Jeon |
| 80’ | Kwang-Hoon Shin Gwang-Won Kim | 84’ | Kang-Hyeon Lee Lee Soo-bin |
| Cầu thủ dự bị | |||
Yun Pyeong-guk | Hyeon-ho Moon | ||
Si-Woo Jin | Lim Deok-geun | ||
Min-jun Kang | Jin-seong Park | ||
Chang-Woo Lee | Hong Si-hoo | ||
Seung-ho Kim | Lee Soo-bin | ||
Kento Nishiya | Kim Yi-seok | ||
Seo-Woong Hwang | Joo-Chan Kim | ||
Kijong Won | Byung-Kwan Jeon | ||
Gwang-Won Kim | Kim In-gyun | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pohang Steelers
Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 18 | 43 | H T T B H | |
| 2 | 21 | 10 | 4 | 7 | 3 | 34 | B H B T T | |
| 3 | 21 | 9 | 7 | 5 | 11 | 34 | T B H T H | |
| 4 | 21 | 8 | 8 | 5 | 8 | 32 | H T H B B | |
| 5 | 21 | 7 | 9 | 5 | 3 | 30 | T H T T B | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | 4 | 29 | B T T H H | |
| 7 | 21 | 7 | 7 | 7 | -1 | 28 | H T H T H | |
| 8 | 21 | 8 | 4 | 9 | -2 | 28 | T B B B B | |
| 9 | 21 | 5 | 8 | 8 | 2 | 23 | H H H B T | |
| 10 | 21 | 4 | 11 | 6 | -6 | 23 | H B H T T | |
| 11 | 21 | 5 | 8 | 8 | -4 | 23 | H B B H T | |
| 12 | 21 | 1 | 7 | 13 | -36 | 10 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch