Thứ Hai, 02/11/2026
Jung-Taek Lee
42
Juninho Rocha (Thay: Kento Nishiya)
57
Jeong-Won Eo (Thay: Kwang-Hoon Shin)
57
Jung-Taek Lee
58
Min-Kyu Kim (Thay: Sang-Heon Lee)
60
Min-Kyu Kim
70
Jae-Joon An (Thay: Ki-Jong Won)
75
Sang-Hyeok Cho (Thay: Seo-Woong Hwang)
75
Yi-Seok Kim (Thay: Soo-Bin Lee)
76
Tae-Hwan Kim (Thay: Jun-Soo Byeon)
76
Kang-Hyeon Lee (Thay: Tae-Joon Park)
76
In-Kyun Kim (Thay: Yun-Sang Hong)
84
Min-Kwang Jeon
90+6'

Thống kê trận đấu Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu

số liệu thống kê
Pohang Steelers
Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
52 Kiểm soát bóng 48
6 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
4 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Diễn biến Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu

Tất cả (17)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Min-Kwang Jeon.

Thẻ vàng cho Min-Kwang Jeon.

84'

Yun-Sang Hong rời sân và được thay thế bởi In-Kyun Kim.

76'

Tae-Joon Park rời sân và được thay thế bởi Kang-Hyeon Lee.

76'

Jun-Soo Byeon rời sân và được thay thế bởi Tae-Hwan Kim.

76'

Soo-Bin Lee rời sân và được thay thế bởi Yi-Seok Kim.

75'

Seo-Woong Hwang rời sân và được thay thế bởi Sang-Hyeok Cho.

75'

Ki-Jong Won rời sân và được thay thế bởi Jae-Joon An.

70' Thẻ vàng cho Min-Kyu Kim.

Thẻ vàng cho Min-Kyu Kim.

60'

Sang-Heon Lee rời sân và được thay thế bởi Min-Kyu Kim.

58' THẺ ĐỎ! - Jung-Taek Lee nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Jung-Taek Lee nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

57'

Kwang-Hoon Shin rời sân và được thay thế bởi Jeong-Won Eo.

57'

Kento Nishiya rời sân và được thay thế bởi Juninho Rocha.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Jung-Taek Lee.

Thẻ vàng cho Jung-Taek Lee.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu

Pohang Steelers (4-3-3): Seong-Min Hong (29), Kwang-Hoon Shin (17), Chan-Yong Park (20), Min-Gwang Jeon (4), Wanderson Carvalho de Oliveira (77), Kento Nishiya (31), Seung-Ho Kim (8), Dong-Jin Kim (16), Ki-Jong Won (7), Hwang Seo-woong (70), Jorge Teixeira (25)

Gimcheon Sangmu (4-4-2): Man-Ho Park (41), Si-Hoo Hong (42), Jun-Soo Byeon (45), Jung-Taek Lee (26), Cheol-Woo Park (3), Jae-Hyun Go (7), Soo-Bin Lee (6), Tae-joon Park (55), Yun-Sang Hong (48), Sang-Heon Lee (47), Kun-Hee Lee (9)

Pohang Steelers
Pohang Steelers
4-3-3
29
Seong-Min Hong
17
Kwang-Hoon Shin
20
Chan-Yong Park
4
Min-Gwang Jeon
77
Wanderson Carvalho de Oliveira
31
Kento Nishiya
8
Seung-Ho Kim
16
Dong-Jin Kim
7
Ki-Jong Won
70
Hwang Seo-woong
25
Jorge Teixeira
9
Kun-Hee Lee
47
Sang-Heon Lee
48
Yun-Sang Hong
55
Tae-joon Park
6
Soo-Bin Lee
7
Jae-Hyun Go
3
Cheol-Woo Park
26
Jung-Taek Lee
45
Jun-Soo Byeon
42
Si-Hoo Hong
41
Man-Ho Park
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Yun Pyeong-guk
In-Gyun Kim
Ye-Sung Kim
Tae-Hwan Kim
Si-Woo Jin
Yi-Seok Kim
Jeong-Won Eo
Ju-Chan Kim
Chang-Woo Lee
Kang-Hyun Lee
Juninho Rocha
Joon-Soo Ahn
Sang-hyeok Cho
Min-Kyu Kim
Han-Min Jung
Se-Jin Park
Jae-Jun An
Jae-Min Jeong

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
27/02 - 2022
26/06 - 2022
02/08 - 2022
20/04 - 2024
01/06 - 2024
28/07 - 2024
10/11 - 2024
02/05 - 2025
14/06 - 2025
27/09 - 2025
01/11 - 2025
28/02 - 2026
01/08 - 2026
09/09 - 2026

Thành tích gần đây Pohang Steelers

K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League
28/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026

Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu

K League 1
31/10 - 2026
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeju UnitedJeju United34121111247T B B B H
2FC AnyangFC Anyang34111310-746T T H H T
3Pohang SteelersPohang Steelers34111013-943T B H H H
4Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu345209-835T B H B H
5Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953471116-1632B B B B B
6Gwangju FCGwangju FC3431318-3922H T B T H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3420773167B T H H B
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3416612654B B T H T
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen341311101250H T T T H
4Incheon UnitedIncheon United34131011949H T H T T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC34121391049H B T H H
6Gangwon FCGangwon FC3411158948H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow