Thứ Năm, 30/04/2026
Ho-Jae Lee
4
Yong-Jun Hong (Thay: Seong-Hyun Park)
46
Dong-Jin Kim (Thay: Kento Nishiya)
46
Juninho Rocha (Thay: Yong-Hak Kim)
46
Hyeon-Seo Han
47
Jin-Ho Kim (Thay: Seong-Yun Kwon)
59
Se-Jong Joo (Thay: Hui-Su Kang)
66
Holmbert Aron Fridjonsson (Thay: Yun-Ho Kim)
66
Wanderson (Thay: Hyeon-Seo Han)
66
Seung-Ho Kim (Thay: Sung-Yueng Ki)
66
Min-Gi Lee (Thay: Seung-Un Ha)
84
Jae-Joon An (Thay: Ho-Jae Lee)
87
Min-Gi Lee
89
Seung-Ho Kim
90+2'

Thống kê trận đấu Pohang Steelers vs Gwangju FC

số liệu thống kê
Pohang Steelers
Pohang Steelers
Gwangju FC
Gwangju FC
58 Kiểm soát bóng 42
2 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 21
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Pohang Steelers vs Gwangju FC

Tất cả (18)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Seung-Ho Kim.

Thẻ vàng cho Seung-Ho Kim.

89' Thẻ vàng cho Min-Gi Lee.

Thẻ vàng cho Min-Gi Lee.

87'

Ho-Jae Lee rời sân và được thay thế bởi Jae-Joon An.

84'

Seung-Un Ha rời sân và được thay thế bởi Min-Gi Lee.

66'

Sung-Yueng Ki rời sân và được thay thế bởi Seung-Ho Kim.

66'

Hyeon-Seo Han rời sân và được thay thế bởi Wanderson.

66'

Yun-Ho Kim rời sân và được thay thế bởi Holmbert Aron Fridjonsson.

66'

Hui-Su Kang rời sân và được thay thế bởi Se-Jong Joo.

59'

Seong-Yun Kwon rời sân và được thay thế bởi Jin-Ho Kim.

47' Thẻ vàng cho Hyeon-Seo Han.

Thẻ vàng cho Hyeon-Seo Han.

46'

Yong-Hak Kim rời sân và được thay thế bởi Juninho Rocha.

46'

Kento Nishiya rời sân và được thay thế bởi Dong-Jin Kim.

46'

Seong-Hyun Park rời sân và được thay thế bởi Yong-Jun Hong.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

4' V À A A O O O - Ho-Jae Lee đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ho-Jae Lee đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Pohang Steelers vs Gwangju FC

Pohang Steelers (4-2-3-1): Hwang In-jae (21), Shin Kwang-hoon (17), Jeon Min-kwang (4), Ho-Jin Kim (36), Hyeon-seo Han (24), Kento Nishiya (31), Ki Sung-Yueng (40), Kim Yong-hak (30), Seo-Woong Hwang (70), Eo Jeong-won (2), Lee Ho-Jae (19)

Gwangju FC (4-4-2): Hee-Dong Roh (21), Seung-Un Ha (9), Bae-Hyeon Gong (26), Ahn Young-kyu (6), Kwon Sung-yun (22), Ji-Hoon Jeong (16), Hui-su Kang (42), Moon Min-seo (88), Seong-Hyun Park (28), Hyeok-Joo An (19), Yun-Ho Kim (25)

Pohang Steelers
Pohang Steelers
4-2-3-1
21
Hwang In-jae
17
Shin Kwang-hoon
4
Jeon Min-kwang
36
Ho-Jin Kim
24
Hyeon-seo Han
31
Kento Nishiya
40
Ki Sung-Yueng
30
Kim Yong-hak
70
Seo-Woong Hwang
2
Eo Jeong-won
19
Lee Ho-Jae
25
Yun-Ho Kim
19
Hyeok-Joo An
28
Seong-Hyun Park
88
Moon Min-seo
42
Hui-su Kang
16
Ji-Hoon Jeong
22
Kwon Sung-yun
6
Ahn Young-kyu
26
Bae-Hyeon Gong
9
Seung-Un Ha
21
Hee-Dong Roh
Gwangju FC
Gwangju FC
4-4-2
Thay người
46’
Kento Nishiya
Dong-Jin Kim
46’
Seong-Hyun Park
Yong-Jun Hong
46’
Yong-Hak Kim
Juninho Rocha
59’
Seong-Yun Kwon
Kim Jin-ho
66’
Hyeon-Seo Han
Wanderson
66’
Hui-Su Kang
Ju Se-jong
66’
Sung-Yueng Ki
Seung-ho Kim
66’
Yun-Ho Kim
Holmbert Aron Fridjonsson
87’
Ho-Jae Lee
Jae-Joon An
84’
Seung-Un Ha
Lee Min-ki
Cầu thủ dự bị
Yun Pyeong-guk
Dong-hwa Kim
Ye-Sung Kim
Lee Min-ki
Park Chan-Yong
Sung-Hoon Kwak
Wanderson
Sang-Ki Min
Seung-ho Kim
Kim Jin-ho
Dong-Jin Kim
Ju Se-jong
Jae-Joon An
Holmbert Aron Fridjonsson
Juninho Rocha
Yong-Jun Hong
Hwang Jae hwan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
03/10 - 2021
08/04 - 2023
03/06 - 2023
13/08 - 2023
17/03 - 2024
28/05 - 2024
13/09 - 2024
22/03 - 2025
18/05 - 2025
10/08 - 2025
22/04 - 2026

Thành tích gần đây Pohang Steelers

K League 1
26/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
15/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Gwangju FC

K League 1
26/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
17/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul108111525T T B T T
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai10523217T B T H B
3Jeonbuk FCJeonbuk FC10433215T B H B T
4FC AnyangFC Anyang10352314H H T H T
5Incheon UnitedIncheon United10424-114T B H T T
6Gangwon FCGangwon FC10343413T T H T B
7Daejeon CitizenDaejeon Citizen10334112B B T B T
8Jeju UnitedJeju United10334-112T T H T B
9Pohang SteelersPohang Steelers10334-212T B B T B
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu10172-210B H H B T
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 199510244-510B T H B B
12Gwangju FCGwangju FC10136-166B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow