Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Chi-In Jung 34 | |
Chang-Woo Lee 36 | |
Stefan Mugosa 43 | |
Ho-Jae Lee (Kiến tạo: Jorge Teixeira) 46 | |
Jorge Teixeira (Thay: Juninho Rocha) 46 | |
Yong-Hak Kim (Thay: In-Sung Kim) 46 | |
Chung-Yong Lee (Thay: Chi-In Jung) 61 | |
Seo-Woong Hwang (Thay: Chang-Woo Lee) 64 | |
Jakob Tranziska (Thay: Dong-Jin Kim) 73 | |
Juan Ibiza 82 | |
Wanderson (Thay: Kento Nishiya) 85 | |
Dong-Ryul Lee (Thay: Gerso Fernandes) 85 | |
Min-Jun Kang 89 |
Thống kê trận đấu Pohang Steelers vs Incheon United


Diễn biến Pohang Steelers vs Incheon United
Thẻ vàng cho Min-Jun Kang.
Gerso Fernandes rời sân và được thay thế bởi Dong-Ryul Lee.
Kento Nishiya rời sân và được thay thế bởi Wanderson.
Thẻ vàng cho Juan Ibiza.
Dong-Jin Kim rời sân và được thay thế bởi Jakob Tranziska.
Chang-Woo Lee rời sân và được thay thế bởi Seo-Woong Hwang.
Chi-In Jung rời sân và được thay thế bởi Chung-Yong Lee.
In-Sung Kim rời sân và được thay thế bởi Yong-Hak Kim.
Juninho Rocha rời sân và được thay thế bởi Jorge Teixeira.
Jorge Teixeira đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ho-Jae Lee đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O - Stefan Mugosa đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Chang-Woo Lee.
Thẻ vàng cho Chi-In Jung.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Pohang Steelers vs Incheon United
Pohang Steelers (4-2-3-1): Hwang In-jae (21), Min-jun Kang (13), Jeon Min-kwang (4), Hyeon-seo Han (24), Eo Jeong-won (2), Chang-Woo Lee (14), Dong-Jin Kim (16), Kim In-sung (7), Kento Nishiya (31), Juninho Rocha (11), Lee Ho-Jae (19)
Incheon United (4-4-2): Kim Dong-heon (1), Myung-Sun Kim (39), Kim Gun-hee (4), Juan Ibiza (2), Lee Ju-yong (32), Gerso (11), Lee Myeong-Ju (5), Seo Jae-min (15), Chi-In Jung (23), Stefan Mugosa (9), Oh Hu-seong (7)


| Thay người | |||
| 46’ | Juninho Rocha Jorge Teixeira | 61’ | Chi-In Jung Lee Chung-Yong |
| 46’ | In-Sung Kim Kim Yong-hak | 85’ | Gerso Fernandes Dong-Ryul Lee |
| 64’ | Chang-Woo Lee Seo-Woong Hwang | ||
| 73’ | Dong-Jin Kim Jakob Tranziska | ||
| 85’ | Kento Nishiya Wanderson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lee Seung-hwan | Tae-heui Lee | ||
Seo-Woong Hwang | Seung-Gu Choi | ||
Jorge Teixeira | Kim Seong-min | ||
Ho-Jin Kim | Lee Chung-Yong | ||
Seung-ho Kim | Dong-Ryul Lee | ||
Kim Yong-hak | Ho-min Park | ||
Shin Kwang-hoon | Kyung-Sub Park | ||
Jakob Tranziska | Iker Undabarrena | ||
Wanderson | Seung-won Yeo | ||
Nhận định Pohang Steelers vs Incheon United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pohang Steelers
Thành tích gần đây Incheon United
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 7 | 6 | 32 | 67 | T B T H H | |
| 2 | 33 | 15 | 6 | 12 | 5 | 51 | T B B T H | |
| 3 | 33 | 13 | 10 | 10 | 12 | 49 | H H T T T | |
| 4 | 33 | 12 | 12 | 9 | 10 | 48 | B H B T H | |
| 5 | 33 | 11 | 15 | 7 | 10 | 48 | B H T H H | |
| 6 | 33 | 12 | 10 | 11 | 8 | 46 | H H T H T | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | H T B B B | |
| 8 | 33 | 10 | 13 | 10 | -8 | 43 | H T T H H | |
| 9 | 33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 | H T B H H | |
| 10 | 33 | 5 | 19 | 9 | -8 | 34 | H T B H B | |
| 11 | 33 | 7 | 11 | 15 | -15 | 32 | H B B B B | |
| 12 | 33 | 3 | 12 | 18 | -39 | 21 | H H T B T | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 11 | 11 | 2 | 47 | T B B B H | |
| 2 | 34 | 11 | 13 | 10 | -7 | 46 | T T H H T | |
| 3 | 34 | 11 | 10 | 13 | -9 | 43 | T B H H H | |
| 4 | 34 | 5 | 20 | 9 | -8 | 35 | T B H B H | |
| 5 | 34 | 7 | 11 | 16 | -16 | 32 | B B B B B | |
| 6 | 34 | 3 | 13 | 18 | -39 | 22 | H T B T H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 20 | 7 | 7 | 31 | 67 | B T H H B | |
| 2 | 34 | 16 | 6 | 12 | 6 | 54 | B B T H T | |
| 3 | 34 | 13 | 11 | 10 | 12 | 50 | H T T T H | |
| 4 | 34 | 13 | 10 | 11 | 9 | 49 | H T H T T | |
| 5 | 34 | 12 | 13 | 9 | 10 | 49 | H B T H H | |
| 6 | 34 | 11 | 15 | 8 | 9 | 48 | H T H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
