Thứ Sáu, 18/09/2026
Chan-Yong Park
12
Yeong-Jae Lee
23
Dong-Jin Kim (Thay: Chan-Hee Han)
46
Seon-Min Moon (Thay: Yeong-Jae Lee)
46
Soo-Bin Lee
52
Tae-Wook Jeong (Thay: Soo-Bin Lee)
69
Dong-Jun Lee (Thay: Kyo-Won Han)
69
Yun-Sang Hong (Thay: Yong-Joon Heo)
73
Tae-Wook Jeong (Kiến tạo: Tiago Orobo)
76
Jorge Teixeira
86
Tae-Hwan Kim
86
Kwang-Hoon Shin (Thay: Jeong-Won Eo)
86
In-Sung Kim (Thay: Ho-Jae Lee)
86
Seok-Joo Yoon (Thay: Jun-Ho Kim)
86
Kyu-Dong Lee (Thay: Hyun-Beom Ahn)
88

Thống kê trận đấu Pohang Steelers vs Jeonbuk FC

số liệu thống kê
Pohang Steelers
Pohang Steelers
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
59 Kiểm soát bóng 41
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
12 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Pohang Steelers vs Jeonbuk FC

Pohang Steelers (3-5-2): In-jae Hwang (21), Dong-Hee Lee (80), Chan-Yong Park (20), Jonathan Aspropotamitis (35), Jeong-won Eo (24), Yong-jun Heo (91), Chan-Hee Han (16), Jun-ho Kim (66), Wanderson (77), Ho-Jae Lee (33), Jorge Teixeira (25)

Jeonbuk FC (4-4-2): Jeong-hoon Kim (1), Kim Tae-hwan (39), Jeong-ho Hong (26), Jin-seob Park (4), Jin-su Kim (23), Soo-bin Lee (16), Seong-Ung Maeng (28), Yeong-Jae Lee (34), Hyun-beom Ahn (94), Kyo-won Han (7), Tiago Pereira Da Silva (93)

Pohang Steelers
Pohang Steelers
3-5-2
21
In-jae Hwang
80
Dong-Hee Lee
20
Chan-Yong Park
35
Jonathan Aspropotamitis
24
Jeong-won Eo
91
Yong-jun Heo
16
Chan-Hee Han
66
Jun-ho Kim
77
Wanderson
33
Ho-Jae Lee
25
Jorge Teixeira
93
Tiago Pereira Da Silva
7
Kyo-won Han
94
Hyun-beom Ahn
34
Yeong-Jae Lee
28
Seong-Ung Maeng
16
Soo-bin Lee
23
Jin-su Kim
4
Jin-seob Park
26
Jeong-ho Hong
39
Kim Tae-hwan
1
Jeong-hoon Kim
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
4-4-2
Thay người
46’
Chan-Hee Han
Dong-Jin Kim
46’
Yeong-Jae Lee
Seon-min Moon
73’
Yong-Joon Heo
Yun-Sang Hong
69’
Kyo-Won Han
Dong-jun Lee
86’
Ho-Jae Lee
In-sung Kim
69’
Soo-Bin Lee
Tae-Wook Jeong
86’
Jun-Ho Kim
Seok-joo Yoon
88’
Hyun-Beom Ahn
Kyu-dong Lee
86’
Jeong-Won Eo
Kwang-hoon Shin
Cầu thủ dự bị
Seung-hwan Lee
Min-Ki Jeong
Yun-Sang Hong
Marcus Vinicius
Hyeon-je Kang
Jaeyong Bak
Kyu-Hyeong Kim
Dong-jun Lee
In-sung Kim
Jae-Ik Lee
Dong-Jin Kim
Seon-min Moon
Seok-joo Yoon
Woo-jae Jeong
Gyu-baeg Lee
Tae-Wook Jeong
Ryun-Sung Kim
Bismarck Adjei-Boateng
Kwang-hoon Shin
Ji-hoon Lee
Seong-jun Jo
Kyu-dong Lee
Min-Kwang Jeon
Joon ho Lee

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
02/03 - 2022
18/05 - 2022
29/08 - 2022
01/04 - 2023
29/05 - 2023
21/07 - 2023
Cúp quốc gia Hàn Quốc
04/11 - 2023
AFC Champions League
14/02 - 2024
20/02 - 2024
K League 1
04/05 - 2024
26/06 - 2024
17/08 - 2024
16/03 - 2025
19/07 - 2025
24/08 - 2025
22/11 - 2025
26/04 - 2026
25/07 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Pohang Steelers

AFC Champions League
15/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
K League 1
15/08 - 2026
08/08 - 2026

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

AFC Champions League
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
K League 1
16/08 - 2026
08/08 - 2026

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers110063
2Gamba OsakaGamba Osaka110033T
3Shanghai PortShanghai Port110023
4Beijing GuoanBeijing Guoan110023
5Jeonbuk FCJeonbuk FC110013
6Vissel KobeVissel Kobe110013
7Daejeon CitizenDaejeon Citizen110013
8Buriram UnitedBuriram United101001
9Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC101001
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1001-10
11Port FCPort FC1001-10
12Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC1001-10
13Ratchaburi FCRatchaburi FC1001-20
14Pohang SteelersPohang Steelers1001-20
15CAHNCAHN1001-30T
16Newcastle JetsNewcastle Jets1001-60
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-AinAl-Ain110043
2EsteghlalEsteghlal110033
3Al HilalAl Hilal110013
4Al QadsiahAl Qadsiah110013
5Neftchi FargonaNeftchi Fargona110013
6Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC110013
7Al AhliAl Ahli101001
8Al IttihadAl Ittihad101001T
9Al-ShamalAl-Shamal101001
10Pakhtakor TashkentPakhtakor Tashkent101001T
11Al-GharafaAl-Gharafa1001-10
12Al-WaslAl-Wasl1001-10
13Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya1001-10
14Tractor FCTractor FC1001-10
15Al-SaddAl-Sadd1001-30
16Al NassrAl Nassr1001-40
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow