Thứ Sáu, 30/10/2026
Min-Ho Yoon
4
Chang-Rae Ha
13
In-Pyo Oh
27
Zeca (Kiến tạo: Wanderson)
29
Walterson (Thay: Min-Sung Kang)
37
Walterson (Thay: Min-Sung Kang)
41
Zeca (Kiến tạo: Jun-Ho Kim)
45
Jong-Woo Kim (Thay: Min-Ho Yoon)
46
In-Sung Kim (Thay: Yun-Sang Hong)
46
Kwang-Hyuk Lee
54
Chan-Hee Han (Thay: Jun-Ho Kim)
56
Seung-Wook Park (Thay: Kwang-Hoon Shin)
56
Cheol-Woo Park (Thay: Kwang-Hyuk Lee)
57
Se-Gye Shin
65
Bo-Kyung Choi (Thay: Se-Gye Shin)
74
Jae-Woong Jang (Thay: Hyun Kim)
74
Joo-Yeop Kim (Thay: In-Pyo Oh)
74
Ho-Jae Lee (Thay: Zeca)
75
Walterson
87

Thống kê trận đấu Pohang Steelers vs Suwon FC

số liệu thống kê
Pohang Steelers
Pohang Steelers
Suwon FC
Suwon FC
52 Kiểm soát bóng 48
12 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 10
7 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
9 Phát bóng 5

Đội hình xuất phát Pohang Steelers vs Suwon FC

Pohang Steelers (4-2-3-1): In-jae Hwang (21), Kwang-hoon Shin (17), Chang-rae Ha (45), Alex Grant (5), Wanderson (77), Oberdan (8), Jun-ho Kim (66), Seung-Dae Kim (12), Min Ho Yoon (19), Yun-Sang Hong (37), Zeca (9)

Suwon FC (4-2-3-1): Dong-Geon No (17), Dong-ho Jeong (2), In-pyo Oh (13), Hugo Gomes (25), Se-gye Sin (30), Seon-min Kim (55), Yeong-Jae Lee (28), Kwang-hyeok Lee (22), Seung-Woo Lee (11), Min-Sung Kang (96), Hyun Kim (7)

Pohang Steelers
Pohang Steelers
4-2-3-1
21
In-jae Hwang
17
Kwang-hoon Shin
45
Chang-rae Ha
5
Alex Grant
77
Wanderson
8
Oberdan
66
Jun-ho Kim
12
Seung-Dae Kim
19
Min Ho Yoon
37
Yun-Sang Hong
9 2
Zeca
7
Hyun Kim
96
Min-Sung Kang
11
Seung-Woo Lee
22
Kwang-hyeok Lee
28
Yeong-Jae Lee
55
Seon-min Kim
30
Se-gye Sin
25
Hugo Gomes
13
In-pyo Oh
2
Dong-ho Jeong
17
Dong-Geon No
Suwon FC
Suwon FC
4-2-3-1
Thay người
46’
Min-Ho Yoon
Jong-woo Kim
37’
Min-Sung Kang
Walterson
46’
Yun-Sang Hong
In-sung Kim
57’
Kwang-Hyuk Lee
Cheol-Woo Park
56’
Kwang-Hoon Shin
Seung-wook Park
74’
Se-Gye Shin
Bo-kyung Choi
56’
Jun-Ho Kim
Chan-Hee Han
74’
In-Pyo Oh
Joo-Yeop Kim
75’
Zeca
Ho-Jae Lee
74’
Hyun Kim
Jae-woong Jang
Cầu thủ dự bị
Ho-Jae Lee
Bae-jong Park
Pyeong-guk Yun
Cheol-Woo Park
Seung-wook Park
Bo-kyung Choi
Chan-Yong Park
Joo-Yeop Kim
Chan-Hee Han
Jae-Yong Jeong
Jong-woo Kim
Jae-woong Jang
In-sung Kim
Walterson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
15/08 - 2021
06/04 - 2022
21/06 - 2022
06/09 - 2022
04/03 - 2023
02/07 - 2023
16/09 - 2023
02/04 - 2024
19/05 - 2024
06/10 - 2024
18/10 - 2024
05/04 - 2025
10/05 - 2025
22/07 - 2025

Thành tích gần đây Pohang Steelers

AFC Champions League
28/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Suwon FC

K League 2
25/10 - 2026
17/10 - 2026
09/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
H1: 1-0
15/08 - 2026
08/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow