Thứ Sáu, 30/10/2026
Jae-Won Lee (Thay: Matheus Trindade)
25
Oberdan
45
Jorge Teixeira (Thay: Min-Ho Yoon)
46
Anderson Oliveira (Thay: Joon-Hyeon Jo)
46
Lachlan Jackson (Kiến tạo: Seung-Won Jung)
53
In-Sung Kim (Thay: Jae-Hee Jung)
57
Jun-Seok Lee (Thay: Joo-Yeop Kim)
68
Dong-Jin Kim (Thay: Jong-Woo Kim)
75
Jae-Min Jeong (Thay: Dong-Won Ji)
83
Young-Woo Jang (Thay: Tae-Han Kim)
83
Kyu-Hyeong Kim (Thay: Sung-Dong Baek)
89

Thống kê trận đấu Pohang Steelers vs Suwon FC

số liệu thống kê
Pohang Steelers
Pohang Steelers
Suwon FC
Suwon FC
8 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
14 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
18 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 3
7 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Pohang Steelers vs Suwon FC

Pohang Steelers (4-4-2): Hwang In-jae (21), Shin Kwang-hoon (17), Lee Dong-hee (3), Jeon Min-kwang (4), Wanderson (77), Jeong Jae-Hee (27), Kim Jong-woo (6), Oberdan (8), Sung-Dong Baek (10), Yoon Min-Ho (19), Lee Ho-Jae (33)

Suwon FC (4-1-4-1): Dong-Geon No (17), Tae-han Kim (15), Gyu-Baek Choi (6), Lachlan Jackson (5), Cheol-Woo Park (3), Joon-Hyeon Jo (28), Kim Joo-Yeop (24), Trindade (8), Seung-Won Jung (7), Dong-Won Ji (10), Josepablo Monreal (9)

Pohang Steelers
Pohang Steelers
4-4-2
21
Hwang In-jae
17
Shin Kwang-hoon
3
Lee Dong-hee
4
Jeon Min-kwang
77
Wanderson
27
Jeong Jae-Hee
6
Kim Jong-woo
8
Oberdan
10
Sung-Dong Baek
19
Yoon Min-Ho
33
Lee Ho-Jae
9
Josepablo Monreal
10
Dong-Won Ji
7
Seung-Won Jung
8
Trindade
24
Kim Joo-Yeop
28
Joon-Hyeon Jo
3
Cheol-Woo Park
5
Lachlan Jackson
6
Gyu-Baek Choi
15
Tae-han Kim
17
Dong-Geon No
Suwon FC
Suwon FC
4-1-4-1
Thay người
46’
Min-Ho Yoon
Jorge Teixeira
25’
Matheus Trindade
Lee Jae-won
57’
Jae-Hee Jung
Kim In-sung
46’
Joon-Hyeon Jo
Anderson Oliveira
75’
Jong-Woo Kim
Dong-Jin Kim
68’
Joo-Yeop Kim
Lee Jun-seok
89’
Sung-Dong Baek
Kim Gyu-hyeong
83’
Dong-Won Ji
Jae-Min Jeong
83’
Tae-Han Kim
Young-woo Jang
Cầu thủ dự bị
Lee Seung-hwan
Park Bae-jong
Jorge Teixeira
Hwang Soon-min
Park Chan-Yong
Jeong Dong-ho
Ryun-Sung Kim
Lee Jun-seok
Eo Jeong-won
Seung-Woo Lee
Kim Gyu-hyeong
Lee Jae-won
Kim In-sung
Jae-Min Jeong
Dong-Jin Kim
Anderson Oliveira
Chan-Hee Han
Young-woo Jang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
15/08 - 2021
06/04 - 2022
21/06 - 2022
06/09 - 2022
04/03 - 2023
02/07 - 2023
16/09 - 2023
02/04 - 2024
19/05 - 2024
06/10 - 2024
18/10 - 2024
05/04 - 2025
10/05 - 2025
22/07 - 2025

Thành tích gần đây Pohang Steelers

AFC Champions League
28/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Suwon FC

K League 2
25/10 - 2026
17/10 - 2026
09/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
H1: 1-0
15/08 - 2026
08/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow